Tỷ giá Vietcombank hôm nay 09/10/2026

Bảng tỷ giá 19 ngoại tệ Vietcombank đang niêm yết. Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Hotline 1900545413 Website www.vietcombank.com.vn/vi-VN
Cập nhật lúc 16:42 · 09/10/2026
Ngoại tệ

Bảng tỷ giá Vietcombank

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản. Dấu — là mức ngân hàng không niêm yết.

19 ngoại tệ · cập nhật 16:42 · 09/10/2026
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua CK Bán ra
USD Đô la Mỹ 25.660 25.690 26.070
EUR Euro 28.332 28.618 29.826
JPY Yên Nhật 157,62 159,21 168,47
CNY Nhân dân tệ 3.767 3.805 3.927
AUD Đô la Úc 17.609 17.787 18.357
KRW Won Hàn Quốc 16,69 18,54 20,12
GBP Bảng Anh 33.403 33.740 34.822
SGD Đô la Singapore 19.702 19.901 20.579
CAD Đô la Canada 17.753 17.932 18.507
CHF Franc Thụy Sĩ 30.400 30.707 31.691
HKD Đô la Hồng Kông 3.205 3.237 3.361
THB Baht Thái Lan 680,92 756,58 788,68
MYR Ringgit Malaysia — 6.268 6.404
DKK Krone Đan Mạch — 3.819 3.966
NOK Krone Na Uy — 2.658 2.770
SEK Krona Thụy Điển — 2.550 2.658
INR Rupee Ấn Độ — 266,37 277,84
KWD Dinar Kuwait — 83.516 87.566
SAR Riyal Ả Rập Xê Út — 6.854 7.150
So tỷ giá Vietcombank với ngân hàng khác →
Biểu đồ

So sánh các ngoại tệ

Trục ngang là ngoại tệ. Các đồng có mặt bằng giá chênh nhau rất xa nên hãy tích chọn những đồng cùng bậc để so cho có nghĩa.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Công cụ

Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank

Nhập số tiền, chọn ngoại tệ và chiều giao dịch để quy đổi sang đồng Việt Nam.

Mở công cụ quy đổi →
Hiểu đúng

Các loại giá trên bảng

Mua tiền mặt

Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.

Mua chuyển khoản

Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.

Bán ra

Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.

Chênh lệch mua – bán (spread)

Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

Vietcombank niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá Vietcombank trên trang gồm 19 ngoại tệ: Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY), Nhân dân tệ (CNY), Đô la Úc (AUD), Won Hàn Quốc (KRW), Bảng Anh (GBP), Đô la Singapore (SGD), Đô la Canada (CAD), Franc Thụy Sĩ (CHF), Đô la Hồng Kông (HKD), Baht Thái Lan (THB), Ringgit Malaysia (MYR), Krone Đan Mạch (DKK), Krone Na Uy (NOK), Krona Thụy Điển (SEK), Rupee Ấn Độ (INR), Dinar Kuwait (KWD), Riyal Ả Rập Xê Út (SAR).

Tỷ giá USD Vietcombank hôm nay bao nhiêu?

Vietcombank bán ra 26.070 đồng cho 1 Đô la Mỹ (tiền mặt), tại thời điểm cập nhật ghi trên bảng.

Vietcombank mua USD giá bao nhiêu?

Vietcombank đang mua tiền mặt 25.660 đồng cho 1 Đô la Mỹ. Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản thường khác nhau, bảng trên trang tách riêng hai cột.

Tỷ giá Vietcombank có khác ngân hàng khác không?

Có. Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào thời điểm khác nhau trong ngày.

So tỷ giá các ngân hàng →

Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank đã gồm phí chưa?

Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.

Xem thêm

Tỷ giá ngân hàng khác

Xem tỷ giá tất cả ngân hàng →