Vay mua nhà
Thuộc nhóm vay thế chấp — tài sản bảo đảm thường chính là căn nhà định mua.
Tham khảo khoảng lãi vay thế chấp trong bảngKhoảng lãi suất vay tín chấp và thế chấp các ngân hàng đang công bố, kèm công cụ tính khoản trả hàng tháng và giải thích cách lãi suất thay đổi sau ưu đãi.
Cập nhật lúc 16:42 · 09/10/2026Lãi suất vay được công bố theo hai nhóm: vay tín chấp và vay thế chấp. Các thẻ dưới đây cho biết mục đích của bạn thuộc nhóm nào để tham khảo đúng khoảng lãi.
Thuộc nhóm vay thế chấp — tài sản bảo đảm thường chính là căn nhà định mua.
Tham khảo khoảng lãi vay thế chấp trong bảngCũng là vay thế chấp, tài sản bảo đảm là chiếc xe. Tỷ lệ tài trợ và điều kiện khác vay mua nhà.
Tham khảo khoảng lãi vay thế chấp trong bảngKhông cần tài sản bảo đảm, xét duyệt dựa trên thu nhập và lịch sử tín dụng.
Nguồn có dữ liệu riêng cho nhóm nàyCó tài sản bảo đảm nên hạn mức lớn hơn, thời hạn dài hơn và lãi suất thấp hơn tín chấp.
Nguồn có dữ liệu riêng cho nhóm nàyPhần lớn là vay tín chấp cho nhu cầu chi tiêu cá nhân, hạn mức và thời hạn ngắn hơn.
Tham khảo khoảng lãi vay tín chấp trong bảngPhục vụ vốn lưu động hoặc đầu tư. Điều kiện phụ thuộc phương án kinh doanh và tài sản bảo đảm.
Hỏi trực tiếp ngân hàng về chương trình vay kinh doanhĐơn vị %/năm. Nguồn công bố dưới dạng khoảng lãi suất nên bảng giữ nguyên văn khoảng đó và sắp theo tên ngân hàng, không sắp theo mức lãi.
| Ngân hàng | Vay tín chấp | Vay thế chấp |
|---|---|---|
| 12,5 – 20 | 6,9 – 12 | |
| 7,0 – 17 | 6,5 – 7,5 | |
| 13,43 | 6,5 – 8 | |
| 11,9 | 7 – 9 | |
| 14,76 – 20,96 | 18 | |
| 13 – 24 | 6,6 – 10,6 | |
| 9 – 12 | 6,49 | |
| 15,99 | 6,49 | |
| 12,5 – 20 | 6 – 9,5 | |
| 14 – 20 | 6,9 – 8,6 | |
| 9,6 – 18 | 5,99 – 9,1 | |
| Từ 20,2 | 5,99 – 9,5 | |
| Từ 7 | 8 | |
| 9,6 – 18 | 7,49 – 12 | |
| 8,5 – 17 | 6,99 – 10 | |
| 8,4 – 13,2 | 7,7 | |
| 17 – 18 | 6,49 | |
| 13,78 – 16 | 5,99 – 12,99 | |
| 8,7 – 17 | 6,4 – 12,03 | |
| 13 | 8,7 | |
| 16 – 18 | 7,8 – 11,4 | |
| 14,9 – 20,5 | 8,49 – 14,8 | |
| 10,8 – 14,4 | 7 – 9 | |
| 9,6 | 7,7 – 8,5 | |
| Từ 6 | 7 |
Mỗi cột là nguyên khoảng lãi suất ngân hàng công bố, không rút về một con số. Cột có nét đứt hướng lên là mức "từ x%" — ngân hàng chỉ công bố mức khởi điểm.
Biểu đồ theo hai nhóm ngân hàng công bố: vay tín chấp và vay thế chấp.
Nhập số tiền vay, lãi suất ngân hàng báo cho bạn và thời hạn để xem khoản trả ước tính.
Kết quả là mô phỏng theo một mức lãi suất cố định suốt kỳ vay. Thực tế phần lớn khoản vay chỉ cố định lãi trong thời gian ưu đãi, sau đó chuyển sang lãi thả nổi — nên tổng lãi thật có thể khác đáng kể. Đây không phải công cụ dự đoán khả năng được duyệt vay.
Ước lượng từ thu nhập và các khoản nợ đang trả. Đây không phải kết quả thẩm định và không dự đoán được việc ngân hàng có duyệt khoản vay hay không.
Đây là ước lượng tham khảo theo cách trả đều hàng tháng với một mức lãi cố định. Không phải kết quả thẩm định và không dự đoán được ngân hàng có duyệt khoản vay hay không.
Xem gốc, lãi và dư nợ còn lại theo từng kỳ; ước tính phần lãi tiết kiệm được nếu trả trước hạn.
| Kỳ | Gốc | Lãi | Trả trong kỳ | Dư nợ còn lại |
|---|
Mô phỏng theo một mức lãi cố định suốt kỳ vay. Mức phí trả trước hạn là do bạn nhập, không phải dữ liệu lấy từ ngân hàng. Thực tế phí thường giảm dần theo số năm đã vay.
Lãi ưu đãi thấp nhất không đồng nghĩa tổng chi phí vay thấp nhất. Trước khi ký, cần biết thêm: cố định bao lâu, sau ưu đãi tính thế nào, biên độ bao nhiêu, kỳ điều chỉnh khi nào và phí trả trước hạn ra sao.
Mức lãi thấp áp dụng trong một khoảng thời gian đầu của khoản vay, thường kèm điều kiện về hồ sơ.
Khoảng thời gian lãi suất được giữ nguyên, thường 6, 12 hoặc 24 tháng đầu.
Mức lãi áp dụng sau thời gian ưu đãi, thay đổi theo chu kỳ điều chỉnh của ngân hàng.
Mức lãi cơ sở ngân hàng dùng làm gốc để tính lãi thả nổi.
Phần cộng thêm vào lãi suất tham chiếu. Lãi sau ưu đãi = lãi tham chiếu + biên độ.
Chu kỳ ngân hàng tính lại lãi suất thả nổi, thường 3, 6 hoặc 12 tháng một lần.
Cách tính lãi trên số dư nợ còn lại, nên tiền lãi giảm dần qua từng kỳ.
Tỷ lệ giữa số tiền vay và giá trị tài sản bảo đảm. LTV 70% nghĩa là tài sản 2 tỷ có thể vay tối đa 1,4 tỷ.
Không có cách nào tốt hơn cho mọi người — tuỳ dòng tiền của bạn.
| Tiêu chí | Dư nợ giảm dần | Trả đều hàng tháng |
|---|---|---|
| Cách tính lãi | Trên dư nợ còn lại, giảm dần qua từng kỳ | Trên toàn bộ khoản vay, chia đều cho các kỳ |
| Khoản trả tháng đầu | Cao nhất, rồi giảm dần mỗi tháng | Bằng nhau suốt kỳ vay |
| Tổng lãi phải trả | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Phù hợp khi | Dòng tiền những năm đầu dư dả | Cần khoản trả cố định để lập kế hoạch |
Thời hạn dài làm khoản trả mỗi tháng nhẹ đi nhưng tổng lãi phải trả thường tăng lên; thời hạn ngắn thì ngược lại. Hãy chọn mức trả hàng tháng mà thu nhập chịu được ngay cả khi lãi suất tăng sau thời gian ưu đãi, chứ không phải mức vừa khít ở thời điểm vay.
Tuỳ khoản vay và ngân hàng, có thể phát sinh: phí thẩm định hồ sơ, phí định giá tài sản, phí công chứng và đăng ký giao dịch bảo đảm, bảo hiểm khoản vay hoặc bảo hiểm tài sản, phí trả nợ trước hạn. Mức phí cụ thể do từng ngân hàng quy định trong hợp đồng.
Cần so phần lãi tiết kiệm được với phí trả trước hạn. Phí này thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền trả sớm và giảm dần theo số năm đã vay, nên trả sớm ở những năm đầu thường tốn phí nhất. Đây là bài toán số học của riêng hợp đồng bạn ký.
Ngân hàng thường xem tỷ lệ giữa tổng nghĩa vụ trả nợ hàng tháng và thu nhập. Công cụ trên trang cho bạn một ước lượng tham khảo, không phải kết quả thẩm định và không dự đoán được việc duyệt vay.
Mỗi ngân hàng có một trang riêng kèm thông tin liên hệ để hỏi mức áp dụng cụ thể.
Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.
Lãi vay được các ngân hàng công bố dưới dạng một khoảng, ví dụ "7,0 – 17", và mức áp dụng tuỳ hồ sơ, mục đích vay và tài sản bảo đảm. Vì vậy trang không xếp hạng ngân hàng theo một con số — hãy so khoảng lãi và hỏi mức cụ thể cho hồ sơ của bạn.
Đó là mức thấp nhất trong biểu, thường là lãi ưu đãi áp dụng trong một khoảng thời gian đầu và cho hồ sơ đạt điều kiện tốt nhất. Hết thời gian ưu đãi, lãi suất chuyển sang cách tính thả nổi. Không nên hiểu "từ x%" là mức áp dụng cho toàn bộ thời gian vay.
Thông thường lãi sau ưu đãi bằng lãi suất tham chiếu của ngân hàng cộng một biên độ cố định, và được điều chỉnh theo chu kỳ 3, 6 hoặc 12 tháng. Cả lãi tham chiếu lẫn biên độ đều ghi trong hợp đồng — đây là phần ảnh hưởng nhiều nhất tới tổng chi phí của khoản vay dài hạn.
Vay tín chấp không cần tài sản bảo đảm, xét duyệt dựa trên thu nhập và lịch sử tín dụng, hạn mức thấp hơn và lãi suất cao hơn. Vay thế chấp có tài sản bảo đảm nên hạn mức lớn hơn, thời hạn dài hơn và lãi suất thấp hơn, nhưng thủ tục và thời gian xử lý lâu hơn.
Với dư nợ giảm dần, tiền lãi tính trên số dư còn lại nên khoản trả tháng đầu cao nhất rồi giảm dần. Với cách trả đều, số tiền mỗi tháng như nhau, dễ lập kế hoạch hơn nhưng tổng lãi thường cao hơn. Không có cách nào tốt hơn cho mọi người — tuỳ dòng tiền của bạn.
Phần lớn hợp đồng có phí trả nợ trước hạn, thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền trả sớm và giảm dần theo số năm đã vay. Cần so khoản phí này với phần lãi tiết kiệm được trước khi quyết định. Mức phí do từng ngân hàng quy định trong hợp đồng.
Vay mua nhà thuộc nhóm vay thế chấp — bạn có thể tham khảo khoảng lãi vay thế chấp trong bảng. Mức cụ thể tuỳ chương trình của từng ngân hàng và hồ sơ của bạn.
Thời hạn dài làm khoản trả mỗi tháng nhẹ đi nhưng tổng lãi phải trả thường tăng lên; thời hạn ngắn thì ngược lại. Hãy chọn mức trả hàng tháng mà thu nhập chịu được ngay cả khi lãi suất tăng sau thời gian ưu đãi.
Tuỳ khoản vay và ngân hàng, có thể có phí thẩm định, phí công chứng và đăng ký giao dịch bảo đảm, phí bảo hiểm khoản vay hoặc bảo hiểm tài sản, phí trả nợ trước hạn. Trang này chỉ nêu tên các khoản; mức phí cụ thể do từng ngân hàng quy định.
Ngân hàng thường xem tỷ lệ giữa tổng nghĩa vụ trả nợ hàng tháng và thu nhập. Công cụ tính khả năng vay trên trang cho bạn một ước lượng tham khảo dựa trên thu nhập và các khoản nợ hiện có. Đây là mô phỏng, không phải kết quả thẩm định và không dự đoán được việc duyệt vay.
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO