Sacombank
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
Thông tin Sacombank
| Tên đầy đủ | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín |
| Tên viết tắt | Sacombank |
| Tổng đài | 1800585888 |
| Website | https://www.sacombank.com.vn/ca-nhan.html |
| Nhóm | Ngân hàng thương mại cổ phần |
Mã ngân hàng, mã SWIFT và địa chỉ hội sở: vui lòng tra trên website chính thức của ngân hàng.
Lãi suất vay Sacombank
| Hình thức vay | Lãi suất công bố |
|---|---|
| Vay tín chấp | 9,6 – 18 |
| Vay thế chấp | 7,49 – 12 |
Tỷ giá Sacombank
Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USD Đô la Mỹ | 25.660 | 25.660 | 26.040 |
| EUR Euro | 28.579 | 28.609 | 30.331 |
| JPY Yên Nhật | 159,96 | 160,46 | 170,97 |
