Tỷ giá Sacombank hôm nay 09/10/2026

Bảng tỷ giá 21 ngoại tệ Sacombank đang niêm yết. Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Hotline 1800585888 Website www.sacombank.com.vn/ca-nhan.html
Cập nhật lúc 16:42 · 09/10/2026
Ngoại tệ

Bảng tỷ giá Sacombank

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản. Dấu — là mức ngân hàng không niêm yết.

21 ngoại tệ · cập nhật 16:42 · 09/10/2026
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua CK Bán ra
USD Đô la Mỹ 25.660 25.660 26.040
EUR Euro 28.579 28.609 30.331
JPY Yên Nhật 159,96 160,46 170,97
CNY Nhân dân tệ 3.801 3.826 3.961
AUD Đô la Úc 17.703 17.803 18.725
KRW Won Hàn Quốc — 19 20,6
GBP Bảng Anh 33.715 33.765 35.536
SGD Đô la Singapore 19.823 19.953 20.675
CAD Đô la Canada 17.837 17.937 18.953
CHF Franc Thụy Sĩ 30.707 30.737 32.322
HKD Đô la Hồng Kông — 3.315 3.450
THB Baht Thái Lan — 715,4 801,4
TWD Đô la Đài Loan — 810 950
NZD Đô la New Zealand — 14.321 14.828
MYR Ringgit Malaysia — 6.470 6.620
DKK Krone Đan Mạch — 3.900 4.080
NOK Krone Na Uy — 2.730 2.880
SEK Krona Thụy Điển — 2.590 2.700
PHP Peso Philippines — 380 530
LAK Kip Lào — 1,09 1,2
CZK Koruna Séc — 1.140 1.600
So tỷ giá Sacombank với ngân hàng khác →
Biểu đồ

So sánh các ngoại tệ

Trục ngang là ngoại tệ. Các đồng có mặt bằng giá chênh nhau rất xa nên hãy tích chọn những đồng cùng bậc để so cho có nghĩa.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Công cụ

Quy đổi theo tỷ giá Sacombank

Nhập số tiền, chọn ngoại tệ và chiều giao dịch để quy đổi sang đồng Việt Nam.

Mở công cụ quy đổi →
Hiểu đúng

Các loại giá trên bảng

Mua tiền mặt

Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.

Mua chuyển khoản

Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.

Bán ra

Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.

Chênh lệch mua – bán (spread)

Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

Sacombank niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá Sacombank trên trang gồm 21 ngoại tệ: Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY), Nhân dân tệ (CNY), Đô la Úc (AUD), Won Hàn Quốc (KRW), Bảng Anh (GBP), Đô la Singapore (SGD), Đô la Canada (CAD), Franc Thụy Sĩ (CHF), Đô la Hồng Kông (HKD), Baht Thái Lan (THB), Đô la Đài Loan (TWD), Đô la New Zealand (NZD), Ringgit Malaysia (MYR), Krone Đan Mạch (DKK), Krone Na Uy (NOK), Krona Thụy Điển (SEK), Peso Philippines (PHP), Kip Lào (LAK), Koruna Séc (CZK).

Tỷ giá USD Sacombank hôm nay bao nhiêu?

Sacombank bán ra 26.040 đồng cho 1 Đô la Mỹ (tiền mặt), tại thời điểm cập nhật ghi trên bảng.

Sacombank mua USD giá bao nhiêu?

Sacombank đang mua tiền mặt 25.660 đồng cho 1 Đô la Mỹ. Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản thường khác nhau, bảng trên trang tách riêng hai cột.

Tỷ giá Sacombank có khác ngân hàng khác không?

Có. Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào thời điểm khác nhau trong ngày.

So tỷ giá các ngân hàng →

Quy đổi theo tỷ giá Sacombank đã gồm phí chưa?

Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.

Xem thêm

Tỷ giá ngân hàng khác

Xem tỷ giá tất cả ngân hàng →