Tỷ giá MSB hôm nay 09/10/2026

Bảng tỷ giá 19 ngoại tệ MSB đang niêm yết. Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Hotline 19006083 - 18006260 - 1800599999 Website www.msb.com.vn
Cập nhật lúc 16:42 · 09/10/2026
Ngoại tệ

Bảng tỷ giá MSB

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản. Dấu — là mức ngân hàng không niêm yết.

19 ngoại tệ · cập nhật 16:42 · 09/10/2026
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua CK Bán ra
USD Đô la Mỹ 25.680 25.680 25.950
EUR Euro 28.294 28.504 29.907
JPY Yên Nhật 159,31 159,31 168
CNY Nhân dân tệ 3.789 3.804 3.947
AUD Đô la Úc 17.354 17.354 18.385
KRW Won Hàn Quốc 17,38 18,12 22,09
GBP Bảng Anh 33.621 33.551 34.920
SGD Đô la Singapore 19.857 19.857 20.651
CAD Đô la Canada 17.935 17.835 18.690
CHF Franc Thụy Sĩ 30.793 30.813 31.512
HKD Đô la Hồng Kông 2.900 2.975 3.474
THB Baht Thái Lan 737 755 811
TWD Đô la Đài Loan 699 679 873
NZD Đô la New Zealand 14.255 14.275 14.890
MYR Ringgit Malaysia 5.549 5.779 6.686
DKK Krone Đan Mạch — 3.471 4.139
NOK Krone Na Uy — 2.422 2.850
SEK Krona Thụy Điển — 2.341 2.757
CZK Koruna Séc — 1.067 1.251
So tỷ giá MSB với ngân hàng khác →
Biểu đồ

So sánh các ngoại tệ

Trục ngang là ngoại tệ. Các đồng có mặt bằng giá chênh nhau rất xa nên hãy tích chọn những đồng cùng bậc để so cho có nghĩa.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Công cụ

Quy đổi theo tỷ giá MSB

Nhập số tiền, chọn ngoại tệ và chiều giao dịch để quy đổi sang đồng Việt Nam.

Mở công cụ quy đổi →
Hiểu đúng

Các loại giá trên bảng

Mua tiền mặt

Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.

Mua chuyển khoản

Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.

Bán ra

Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.

Chênh lệch mua – bán (spread)

Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

MSB niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá MSB trên trang gồm 19 ngoại tệ: Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY), Nhân dân tệ (CNY), Đô la Úc (AUD), Won Hàn Quốc (KRW), Bảng Anh (GBP), Đô la Singapore (SGD), Đô la Canada (CAD), Franc Thụy Sĩ (CHF), Đô la Hồng Kông (HKD), Baht Thái Lan (THB), Đô la Đài Loan (TWD), Đô la New Zealand (NZD), Ringgit Malaysia (MYR), Krone Đan Mạch (DKK), Krone Na Uy (NOK), Krona Thụy Điển (SEK), Koruna Séc (CZK).

Tỷ giá USD MSB hôm nay bao nhiêu?

MSB bán ra 25.950 đồng cho 1 Đô la Mỹ (tiền mặt), tại thời điểm cập nhật ghi trên bảng.

MSB mua USD giá bao nhiêu?

MSB đang mua tiền mặt 25.680 đồng cho 1 Đô la Mỹ. Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản thường khác nhau, bảng trên trang tách riêng hai cột.

Tỷ giá MSB có khác ngân hàng khác không?

Có. Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào thời điểm khác nhau trong ngày.

So tỷ giá các ngân hàng →

Quy đổi theo tỷ giá MSB đã gồm phí chưa?

Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.

Xem thêm

Tỷ giá ngân hàng khác

Xem tỷ giá tất cả ngân hàng →