Ngân hàng

Cập nhật lãi suất tiết kiệm, lãi suất vay, tỷ giá ngoại tệ; so sánh ngân hàng và sử dụng các công cụ tính toán tài chính.

Cập nhật lúc 16:42 · 09/10/2026
Tiền gửi tiết kiệm

Lãi suất tiết kiệm cao nhất hôm nay

Năm mức cao nhất kỳ hạn 12 tháng trong 28 ngân hàng có công bố. So trong cùng biểu lãi tại quầy.

Ngân hàng6 tháng 12 tháng24 tháng
4,2 9 5,3
7Tăng 0,25 điểm % từ ngày 23/09 (trước đó 6,75%) 7,1Tăng 0,35 điểm % từ ngày 23/09 (trước đó 6,75%) 7,1Tăng 1,1 điểm % từ ngày 23/09 (trước đó 6%)
7,05 7,1 6,95
Logo VIB VIB
5,7 7 6
Logo VRB VRB
5,1 6,8 5,9
Xem bảng lãi suất đầy đủ 28 ngân hàng →
Lãi suất vay

Lãi suất vay ngân hàng

Nguồn công bố dưới dạng khoảng lãi suất, đơn vị %/năm. Trang hiển thị đúng nguyên văn khoảng đó, không quy về một con số.

Ngân hàngVay tín chấp Vay thế chấp
Logo ACB ACB
12,5 – 20 6,9 – 12
7,0 – 17 6,5 – 7,5
Logo ANZ ANZ
13,43 6,5 – 8
11,9 7 – 9
14,76 – 20,96 18
Đây là khoảng lãi suất tham khảo ngân hàng công bố cho vay tín chấp và vay thế chấp. Mức áp dụng thực tế tuỳ hồ sơ, mục đích vay và chương trình ưu đãi — hãy hỏi thêm ngân hàng về thời gian ưu đãi, biên độ sau ưu đãi và phí trả trước hạn.
So sánh lãi suất vay 25 ngân hàng →
Ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Giá niêm yết tại Vietcombank , cập nhật 16:32 · 09/10/2026, đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ. Mỗi ngân hàng niêm yết khác nhau — xem bảng đầy đủ để so.

Xem tỷ giá 26 ngoại tệ tại 34 ngân hàng →
Biểu đồ

So sánh lãi suất tiết kiệm

Nhìn nhanh ngân hàng nào cao, ngân hàng nào thấp tại cùng một kỳ hạn và cùng một hình thức gửi. Tích chọn ngân hàng muốn so.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Ngân hàng không công bố kỳ hạn đang chọn thì không có cột.

Xem toàn bộ bảng lãi suất →
Biểu đồ

So sánh lãi suất vay

Mỗi cột là nguyên khoảng lãi suất ngân hàng công bố, không rút về một con số. Cột có nét đứt hướng lên là mức "từ x%" — ngân hàng chỉ công bố mức khởi điểm.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Biểu đồ theo hai nhóm ngân hàng công bố: vay tín chấp và vay thế chấp.

Xem điều kiện vay chi tiết →
Biểu đồ

So sánh tỷ giá

Giá bán ra của từng ngân hàng cho cùng một ngoại tệ — chênh lệch giữa các ngân hàng thấy ngay trên cùng một trục.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—
Xem bảng tỷ giá chi tiết →
Công cụ

Công cụ tính toán

Phân biệt: các bảng phía trên là dữ liệu để so sánh; khu vực này là công cụ để bạn tự nhập số và mô phỏng trường hợp của mình.

Mở trang công cụ →
Hồ sơ ngân hàng

Ngân hàng theo thương hiệu

Mỗi ngân hàng có một trang hồ sơ riêng: lãi suất tiết kiệm, lãi suất vay và tỷ giá.

Xem đủ 45 ngân hàng A-Z →
Thời sự

Tin tức ngân hàng nổi bật

Hiểu đúng

Kiến thức tài chính

Giải thích những khái niệm hay gặp khi gửi tiền, vay vốn và đổi ngoại tệ.

Xem tất cả 118 bài kiến thức →
Danh mục

Danh mục ngân hàng