PublicBank
Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam
Thông tin PublicBank
| Tên đầy đủ | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam |
| Tên viết tắt | PublicBank |
| Tổng đài | 18001198 |
| Website | https://www.publicbank.com.vn/ |
| Nhóm | Ngân hàng thương mại cổ phần |
Mã ngân hàng, mã SWIFT và địa chỉ hội sở: vui lòng tra trên website chính thức của ngân hàng.
Lãi suất tiết kiệm PublicBank
Ba kỳ hạn phổ biến. Xem đầy đủ mọi kỳ hạn ở trang riêng.
| Kỳ hạn | Tại quầy | Trực tuyến |
|---|---|---|
| 6 tháng | 6 | — |
| 12 tháng | 6,5 | — |
| 24 tháng | 6,5 | — |
Lãi suất vay PublicBank
| Hình thức vay | Lãi suất công bố |
|---|---|
| Vay tín chấp | Từ 7 |
| Vay thế chấp | 8 |
Tỷ giá PublicBank
Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USD Đô la Mỹ | 25.655 | 25.690 | 26.070 |
| EUR Euro | 28.327 | 28.613 | 29.708 |
| JPY Yên Nhật | 157 | 159 | 169 |
