SeABank
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
Thông tin SeABank
| Tên đầy đủ | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á |
| Tên viết tắt | SeABank |
| Tổng đài | 1900555587 |
| Website | https://www.seabank.com.vn/ |
| Nhóm | Ngân hàng thương mại cổ phần |
Mã ngân hàng, mã SWIFT và địa chỉ hội sở: vui lòng tra trên website chính thức của ngân hàng.
Lãi suất tiết kiệm SeABank
Ba kỳ hạn phổ biến. Xem đầy đủ mọi kỳ hạn ở trang riêng.
| Kỳ hạn | Tại quầy | Trực tuyến |
|---|---|---|
| 6 tháng | 3,75 | — |
| 12 tháng | 4,5 | — |
| 24 tháng | 5,45 | — |
Tỷ giá SeABank
Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USD Đô la Mỹ | 25.670 | 25.670 | 26.050 |
| EUR Euro | 28.597 | 28.617 | 29.797 |
| JPY Yên Nhật | 158,43 | 160,03 | 168,51 |
