Saigonbank
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương
Thông tin Saigonbank
| Tên đầy đủ | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương |
| Tên viết tắt | Saigonbank |
| Tổng đài | 1900555511 |
| Website | https://www.saigonbank.com.vn/ |
| Nhóm | Ngân hàng thương mại cổ phần |
Mã ngân hàng, mã SWIFT và địa chỉ hội sở: vui lòng tra trên website chính thức của ngân hàng.
Lãi suất tiết kiệm Saigonbank
Ba kỳ hạn phổ biến. Xem đầy đủ mọi kỳ hạn ở trang riêng.
| Kỳ hạn | Tại quầy | Trực tuyến |
|---|---|---|
| 6 tháng | 6,4 | — |
| 12 tháng | 6,7 | — |
| 24 tháng | 6 | — |
Tỷ giá Saigonbank
Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USD Đô la Mỹ | 25.680 | 25.710 | 26.180 |
| EUR Euro | 28.501 | 28.618 | 29.823 |
| JPY Yên Nhật | 160,49 | 161,28 | 169,25 |
