MSB
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
Thông tin MSB
| Tên đầy đủ | Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam |
| Tên viết tắt | MSB |
| Tổng đài | 19006083 - 18006260 - 1800599999 |
| Website | https://www.msb.com.vn/ |
| Nhóm | Ngân hàng thương mại cổ phần |
Mã ngân hàng, mã SWIFT và địa chỉ hội sở: vui lòng tra trên website chính thức của ngân hàng.
Lãi suất tiết kiệm MSB
Ba kỳ hạn phổ biến. Xem đầy đủ mọi kỳ hạn ở trang riêng.
| Kỳ hạn | Tại quầy | Trực tuyến |
|---|---|---|
| 6 tháng | 6,1 | 6,3 |
| 12 tháng | 6,5 | 6,8 |
| 24 tháng | 6,3 | 6,6 |
Lãi suất vay MSB
| Hình thức vay | Lãi suất công bố |
|---|---|
| Vay tín chấp | 9,6 – 18 |
| Vay thế chấp | 5,99 – 9,1 |
Tỷ giá MSB
Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USD Đô la Mỹ | 25.680 | 25.680 | 25.950 |
| EUR Euro | 28.294 | 28.504 | 29.907 |
| JPY Yên Nhật | 159,31 | 159,31 | 168 |
