GPBank
Ngân hàng TM TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu
Thông tin GPBank
| Tên đầy đủ | Ngân hàng TM TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu |
| Tên viết tắt | GPBank |
| Tổng đài | 1800585866 |
| Website | https://www.gpbank.com.vn/ |
| Nhóm | Ngân hàng thương mại cổ phần |
Mã ngân hàng, mã SWIFT và địa chỉ hội sở: vui lòng tra trên website chính thức của ngân hàng.
Lãi suất tiết kiệm GPBank
Ba kỳ hạn phổ biến. Xem đầy đủ mọi kỳ hạn ở trang riêng.
| Kỳ hạn | Tại quầy | Trực tuyến |
|---|---|---|
| 6 tháng | 4,9 | 5,65 |
| 12 tháng | 5,2 | 5,95 |
| 24 tháng | 5,2 | 5,95 |
Tỷ giá GPBank
Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USD Đô la Mỹ | 25.630 | 25.680 | 26.080 |
| EUR Euro | 28.427 | 28.706 | 29.559 |
| JPY Yên Nhật | — | 161,87 | 167,35 |
