Indovina
Ngân hàng TNHH Indovina
Thông tin Indovina
| Tên đầy đủ | Ngân hàng TNHH Indovina |
| Tên viết tắt | Indovina |
| Tổng đài | 1900588879 |
| Website | https://www.indovinabank.com.vn/ |
| Nhóm | Ngân hàng thương mại cổ phần |
Mã ngân hàng, mã SWIFT và địa chỉ hội sở: vui lòng tra trên website chính thức của ngân hàng.
Lãi suất tiết kiệm Indovina
Ba kỳ hạn phổ biến. Xem đầy đủ mọi kỳ hạn ở trang riêng.
| Kỳ hạn | Tại quầy | Trực tuyến |
|---|---|---|
| 6 tháng | 6,15 | — |
| 12 tháng | 6,55 | — |
| 24 tháng | 6,7 | — |
Tỷ giá Indovina
Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USD Đô la Mỹ | 25.600 | 25.640 | 25.990 |
| EUR Euro | 28.405 | 28.711 | 29.676 |
| JPY Yên Nhật | 159,75 | 161,56 | 167,89 |
