Mua tiền mặt
Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.
Bảng tỷ giá 8 ngoại tệ Hong Leong đang niêm yết. Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.
Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản. Dấu — là mức ngân hàng không niêm yết.
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua CK | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USD Đô la Mỹ | 25.670 | 25.690 | 26.070 |
| EUR Euro | 28.227 | 28.477 | 29.762 |
| JPY Yên Nhật | 159,08 | 161,08 | 166,44 |
| AUD Đô la Úc | 17.579 | 17.739 | 18.413 |
| GBP Bảng Anh | 33.430 | 33.730 | 34.860 |
| SGD Đô la Singapore | 19.691 | 19.891 | 20.619 |
| CAD Đô la Canada | — | 17.902 | 18.491 |
| MYR Ringgit Malaysia | — | 6.261 | 6.402 |
Trục ngang là ngoại tệ. Các đồng có mặt bằng giá chênh nhau rất xa nên hãy tích chọn những đồng cùng bậc để so cho có nghĩa.
Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.
Nhập số tiền, chọn ngoại tệ và chiều giao dịch để quy đổi sang đồng Việt Nam.
Mở công cụ quy đổi →Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.
Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.
Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.
Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.
Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.
Bảng tỷ giá Hong Leong trên trang gồm 8 ngoại tệ: Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY), Đô la Úc (AUD), Bảng Anh (GBP), Đô la Singapore (SGD), Đô la Canada (CAD), Ringgit Malaysia (MYR).
Hong Leong bán ra 26.070 đồng cho 1 Đô la Mỹ (tiền mặt), tại thời điểm cập nhật ghi trên bảng.
Hong Leong đang mua tiền mặt 25.670 đồng cho 1 Đô la Mỹ. Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản thường khác nhau, bảng trên trang tách riêng hai cột.
Có. Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào thời điểm khác nhau trong ngày.
Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO