Tỷ giá HDBank hôm nay 09/10/2026

Bảng tỷ giá 19 ngoại tệ HDBank đang niêm yết. Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Hotline 19006060 Website hdbank.com.vn/vi
Cập nhật lúc 16:42 · 09/10/2026
Ngoại tệ

Bảng tỷ giá HDBank

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản. Dấu — là mức ngân hàng không niêm yết.

19 ngoại tệ · cập nhật 16:42 · 09/10/2026
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua CK Bán ra
USD Đô la Mỹ 25.650 25.680 26.040
EUR Euro 28.499 28.669 29.588
JPY Yên Nhật 160,98 161,28 167,38
CNY Nhân dân tệ — 3.834 3.898
AUD Đô la Úc 17.723 17.763 18.336
KRW Won Hàn Quốc 18,02 19,12 20,03
GBP Bảng Anh 33.596 33.836 34.781
SGD Đô la Singapore 19.768 19.958 20.508
CAD Đô la Canada 17.780 17.950 18.574
CHF Franc Thụy Sĩ 30.623 30.723 31.597
HKD Đô la Hồng Kông 3.229 3.239 3.353
THB Baht Thái Lan 751,1 754,4 786,58
TWD Đô la Đài Loan — 808,01 822,61
NZD Đô la New Zealand 14.182 14.232 14.814
MYR Ringgit Malaysia — 6.318 6.364
DKK Krone Đan Mạch — 3.817 3.953
SEK Krona Thụy Điển — 2.562 2.636
INR Rupee Ấn Độ — 266,7 273,68
IDR Rupiah Indonesia — 1,43 1,47
So tỷ giá HDBank với ngân hàng khác →
Biểu đồ

So sánh các ngoại tệ

Trục ngang là ngoại tệ. Các đồng có mặt bằng giá chênh nhau rất xa nên hãy tích chọn những đồng cùng bậc để so cho có nghĩa.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Công cụ

Quy đổi theo tỷ giá HDBank

Nhập số tiền, chọn ngoại tệ và chiều giao dịch để quy đổi sang đồng Việt Nam.

Mở công cụ quy đổi →
Hiểu đúng

Các loại giá trên bảng

Mua tiền mặt

Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.

Mua chuyển khoản

Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.

Bán ra

Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.

Chênh lệch mua – bán (spread)

Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

HDBank niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá HDBank trên trang gồm 19 ngoại tệ: Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY), Nhân dân tệ (CNY), Đô la Úc (AUD), Won Hàn Quốc (KRW), Bảng Anh (GBP), Đô la Singapore (SGD), Đô la Canada (CAD), Franc Thụy Sĩ (CHF), Đô la Hồng Kông (HKD), Baht Thái Lan (THB), Đô la Đài Loan (TWD), Đô la New Zealand (NZD), Ringgit Malaysia (MYR), Krone Đan Mạch (DKK), Krona Thụy Điển (SEK), Rupee Ấn Độ (INR), Rupiah Indonesia (IDR).

Tỷ giá USD HDBank hôm nay bao nhiêu?

HDBank bán ra 26.040 đồng cho 1 Đô la Mỹ (tiền mặt), tại thời điểm cập nhật ghi trên bảng.

HDBank mua USD giá bao nhiêu?

HDBank đang mua tiền mặt 25.650 đồng cho 1 Đô la Mỹ. Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản thường khác nhau, bảng trên trang tách riêng hai cột.

Tỷ giá HDBank có khác ngân hàng khác không?

Có. Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào thời điểm khác nhau trong ngày.

So tỷ giá các ngân hàng →

Quy đổi theo tỷ giá HDBank đã gồm phí chưa?

Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.

Xem thêm

Tỷ giá ngân hàng khác

Xem tỷ giá tất cả ngân hàng →