Tỷ giá ACB hôm nay 09/10/2026

Bảng tỷ giá 23 ngoại tệ ACB đang niêm yết. Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Hotline 190054486 hoặc 028.38365.365 Website acb.com.vn
Cập nhật lúc 16:42 · 09/10/2026
Ngoại tệ

Bảng tỷ giá ACB

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản. Dấu — là mức ngân hàng không niêm yết.

23 ngoại tệ · cập nhật 16:42 · 09/10/2026
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua CK Bán ra
USD Đô la Mỹ 25.660 25.690 26.050
EUR Euro 28.457 28.571 29.723
JPY Yên Nhật 159,92 160,72 167,85
CNY Nhân dân tệ — 3.826 3.911
AUD Đô la Úc 17.673 17.789 18.400
KRW Won Hàn Quốc — 19,1 19,84
GBP Bảng Anh — 33.749 34.786
SGD Đô la Singapore 19.786 19.915 20.558
CAD Đô la Canada 17.809 17.917 18.542
CHF Franc Thụy Sĩ — 30.627 31.558
HKD Đô la Hồng Kông — — 3.375
THB Baht Thái Lan — 756 790
TWD Đô la Đài Loan — — 831,78
NZD Đô la New Zealand — 14.293 14.784
MYR Ringgit Malaysia — — 6.465
DKK Krone Đan Mạch — — 3.975
NOK Krone Na Uy — — 2.771
SEK Krona Thụy Điển — — 2.658
INR Rupee Ấn Độ — — 272,84
IDR Rupiah Indonesia — — 1,47
PHP Peso Philippines — — 419,49
LAK Kip Lào — — 1,18
ZAR Rand Nam Phi — — 1.591
So tỷ giá ACB với ngân hàng khác →
Biểu đồ

So sánh các ngoại tệ

Trục ngang là ngoại tệ. Các đồng có mặt bằng giá chênh nhau rất xa nên hãy tích chọn những đồng cùng bậc để so cho có nghĩa.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Công cụ

Quy đổi theo tỷ giá ACB

Nhập số tiền, chọn ngoại tệ và chiều giao dịch để quy đổi sang đồng Việt Nam.

Mở công cụ quy đổi →
Hiểu đúng

Các loại giá trên bảng

Mua tiền mặt

Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.

Mua chuyển khoản

Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.

Bán ra

Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.

Chênh lệch mua – bán (spread)

Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

ACB niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá ACB trên trang gồm 23 ngoại tệ: Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY), Nhân dân tệ (CNY), Đô la Úc (AUD), Won Hàn Quốc (KRW), Bảng Anh (GBP), Đô la Singapore (SGD), Đô la Canada (CAD), Franc Thụy Sĩ (CHF), Đô la Hồng Kông (HKD), Baht Thái Lan (THB), Đô la Đài Loan (TWD), Đô la New Zealand (NZD), Ringgit Malaysia (MYR), Krone Đan Mạch (DKK), Krone Na Uy (NOK), Krona Thụy Điển (SEK), Rupee Ấn Độ (INR), Rupiah Indonesia (IDR), Peso Philippines (PHP), Kip Lào (LAK), Rand Nam Phi (ZAR).

Tỷ giá USD ACB hôm nay bao nhiêu?

ACB bán ra 26.050 đồng cho 1 Đô la Mỹ (tiền mặt), tại thời điểm cập nhật ghi trên bảng.

ACB mua USD giá bao nhiêu?

ACB đang mua tiền mặt 25.660 đồng cho 1 Đô la Mỹ. Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản thường khác nhau, bảng trên trang tách riêng hai cột.

Tỷ giá ACB có khác ngân hàng khác không?

Có. Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào thời điểm khác nhau trong ngày.

So tỷ giá các ngân hàng →

Quy đổi theo tỷ giá ACB đã gồm phí chưa?

Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.

Xem thêm

Tỷ giá ngân hàng khác

Xem tỷ giá tất cả ngân hàng →