Tỷ giá chéo là gì? Cách tính tỷ giá giữa hai đồng tiền qua USD

Ngân hàng niêm yết giá EUR hay Yên Nhật bằng tiền đồng, nhưng phía sau những con số đó thường là một phép tính đi qua đồng USD.

Tỷ giá · cập nhật 24/09/2026
Trả lời nhanh

Tỷ giá chéo là tỷ giá giữa hai đồng tiền được xác định gián tiếp thông qua tỷ giá của mỗi đồng với một đồng tiền thứ ba, thường là USD. Ví dụ, tỷ giá EUR/VND có thể tính bằng tỷ giá EUR/USD nhân với USD/VND. Ở Việt Nam, ngân hàng thương mại thường xác định giá các ngoại tệ khác USD dựa trên tỷ giá VND/USD và tỷ giá quốc tế giữa USD với đồng tiền đó. Hiểu tỷ giá chéo giúp bạn thấy vì sao đổi qua nhiều đồng tiền sẽ tốn thêm chi phí.

Tỷ giá chéo là gì?

Trên thị trường quốc tế, phần lớn đồng tiền được giao dịch và yết giá so với USD. Khi cần tỷ giá giữa hai đồng tiền không phải USD, người ta tính qua USD. Tỷ giá tính gián tiếp như vậy gọi là tỷ giá chéo (cross rate).

Với người dùng ở Việt Nam, đó là trường hợp của hầu hết ngoại tệ ngoài USD: ngân hàng thường dựa vào tỷ giá VND/USD cùng tỷ giá quốc tế giữa USD và đồng tiền đó để niêm yết giá bằng tiền đồng. Riêng USD có mốc tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố.

Công thức tính

Có hai trường hợp, tuỳ cách yết giá của đồng tiền kia với USD:

Cách yết giá quốc tếVí dụTỷ giá chéo với VND
1 đơn vị ngoại tệ = bao nhiêu USDEUR/USD, GBP/USDNgoại tệ/VND = (Ngoại tệ/USD) × (USD/VND)
1 USD = bao nhiêu đơn vị ngoại tệUSD/JPY, USD/KRWNgoại tệ/VND = (USD/VND) ÷ (USD/Ngoại tệ)
Ví dụ

Giả sử USD/VND = 25.000 và EUR/USD = 1,10. Khi đó EUR/VND ≈ 1,10 × 25.000 = 27.500 đồng. Nếu USD/JPY = 150 thì JPY/VND ≈ 25.000 ÷ 150 ≈ 166,7 đồng. Các con số chỉ minh hoạ cách tính, không phải tỷ giá hiện hành hay của ngân hàng cụ thể nào.

Vì sao giá ngân hàng niêm yết không đúng bằng phép tính?

  • Phép tính trên dùng tỷ giá giữa (trung bình). Ngân hàng niêm yết hai chiều mua và bán, mỗi chiều cộng hoặc trừ một khoản spread.
  • Đồng tiền ít giao dịch thường có spread rộng hơn, nên chênh với phép tính nhiều hơn.
  • Tỷ giá quốc tế thay đổi liên tục, còn bảng giá ngân hàng cập nhật theo từng thời điểm.

Vì vậy tỷ giá chéo tự tính chỉ dùng để ước lượng. Giao dịch thực tế áp giá ngân hàng niêm yết — xem cách đọc giá mua, giá bán.

Đổi qua đồng tiền trung gian tốn thêm thế nào?

Giả sử bạn có EUR nhưng cần Yên Nhật và ngân hàng không đổi trực tiếp. Bạn phải bán EUR lấy tiền đồng theo giá mua, rồi mua JPY theo giá bán. Mỗi bước mất một khoản spread, nên tổng chi phí cao hơn một lần đổi.

Điều tương tự xảy ra khi quẹt thẻ ở nước ngoài bằng một đồng tiền không phải USD: giao dịch có thể được quy đổi qua một hoặc nhiều bước trước khi về tiền đồng — xem phí chuyển đổi ngoại tệ khi quẹt thẻ ở nước ngoài.

Mẹo chung: nếu biết sẽ cần đồng tiền nào, hãy đổi thẳng sang đồng tiền đó thay vì đổi qua một đồng tiền trung gian.

Xem giá các ngoại tệ

Giá mua bán các ngoại tệ bằng tiền đồng xem tại bảng tỷ giá, riêng Euro, Yên Nhật, Won. Quy đổi nhanh giữa các đồng tiền bằng công cụ quy đổi ngoại tệ.

Áp dụng

Dữ liệu và công cụ liên quan

Đọc tiếp

Bài cùng chủ đề

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

Vì sao gọi là tỷ giá chéo?

Vì tỷ giá giữa hai đồng tiền không được lấy trực tiếp mà suy ra bằng cách đi chéo qua đồng tiền thứ ba, thường là USD.

Tự tính tỷ giá chéo có dùng để giao dịch được không?

Không. Con số tự tính chỉ để ước lượng. Khi giao dịch, ngân hàng áp giá mua hoặc giá bán mình niêm yết tại thời điểm đó.

Tỷ giá EUR/VND tăng có nghĩa là tiền đồng yếu đi không?

Chưa chắc. EUR/VND tăng có thể do EUR mạnh lên so với USD trên thị trường quốc tế trong khi USD/VND gần như không đổi. Cần xem cả hai thành phần của tỷ giá chéo.

Nguồn

Nguồn và cập nhật

  • Bảng tỷ giá do từng ngân hàng niêm yết.
  • Thông báo tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Cập nhật lần cuối ngày 24/09/2026.

Bài viết mang tính giải thích chung, không phải tư vấn tài chính cho trường hợp cụ thể. Điều kiện, lãi suất và phí thực tế theo hợp đồng và biểu phí của từng ngân hàng; quy định pháp luật có thể được sửa đổi — hãy kiểm tra văn bản hiện hành trước khi quyết định.