Bảng giá xe 05/2026
Cập nhật lúc: 16:46, 21/05/2026 · Dữ liệu: 21/05/2026
Chọn hãng xe ô tô
Bảng giá xe Lexus 05/2026
29 phiên bản| Tên xe / Phiên bản | Giá niêm yết | Phân khúc | Động cơ | Hộp số |
|---|---|---|---|---|
| IS 2021 Standard | 2,130 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | 4-cylinders, Inline type | — |
| IS 2021 Luxury | 2,490 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | 4-cylinders, Inline type | — |
| NX 2021 NX300 | 2,560 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | I4, D4-S, Turbo | — |
| ES 2021 250 | 2,620 tỷ | Xe sang cỡ trung | 4-cylinders, Inline type, D4S | — |
| ES 2021 250 F Sport | 2,710 tỷ | Xe sang cỡ trung | 4-cylinders, Inline type, D4S | — |
| IS 2021 Hybrid | 2,830 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | 4-cylinders, Inline type | — |
| NX 2022 350 F Sport | 3,130 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | I4 Turbo 2.4 | — |
| ES 2021 300h | 3,140 tỷ | Xe sang cỡ trung | 4-cylinders, Inline type, D4S | — |
| RX 2021 RX300 | 3,180 tỷ | Xe sang cỡ trung | I4 | — |
| NX 2022 350h | 3,420 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | I4 2.5 Hybrid | — |
| RX 2023 350 Premium | 3,430 tỷ | Xe sang cỡ trung | I4 2.4 Turbo | — |
| RX 2021 RX350 | 4,190 tỷ | Xe sang cỡ trung | V6 | — |
| RX 2021 RX350L | 4,210 tỷ | Xe sang cỡ trung | V6 | — |
| RX 2023 350 Luxury | 4,330 tỷ | Xe sang cỡ trung | I4 2.4 Turbo | — |
| RX 2021 RX450h | 4,710 tỷ | Xe sang cỡ trung | V6 | — |
| RX 2023 350 F Sport | 4,720 tỷ | Xe sang cỡ trung | I4 2.4 Turbo | — |
| RX 2023 500h F Sport Performance | 4,940 tỷ | Xe sang cỡ trung | I4 2.4 Turbo Hybrid | — |
| GX 2021 460 | 5,970 tỷ | Xe sang cỡ trung | V8 | — |
| GX 2024 GX 550 | 6,200 tỷ | Xe sang cỡ trung | V6 Twin-Turbo | — |
| LM 2021 7 seat | 7,210 tỷ | MPV hạng sang | 6-cylinders, V type | — |
| LM 2024 500h 6 chỗ | 7,290 tỷ | MPV hạng sang | Hybrid T24A-FTS | — |
| LS 2021 LS500 | 7,650 tỷ | Xe sang cỡ lớn | V6, D4-S, Twin turbo | — |
| LS 2021 LS500h | 8,360 tỷ | Xe sang cỡ lớn | V6, D4-S | — |
| LX 2021 LX 570 | 8,430 tỷ | Xe sang cỡ lớn | 5.7 V8 | — |
| LX 2022 600 Urban | 8,500 tỷ | Xe sang cỡ lớn | Twin-Turbo V6 | — |
| LM 2021 4 seat | 8,610 tỷ | MPV hạng sang | 6-cylinders, V type | — |
| LM 2024 500h 4 chỗ | 8,710 tỷ | MPV hạng sang | Hybrid T24A-FTS | — |
| LX 2022 600 F Sport | 8,750 tỷ | Xe sang cỡ lớn | Twin-Turbo V6 | — |
| LX 2022 600 VIP | 9,610 tỷ | Xe sang cỡ lớn | Twin-Turbo V6 | — |
Về bảng giá xe này
Bảng giá xe cập nhật giá niêm yết chính hãng của các thương hiệu ô tô và xe máy đang bán tại Việt Nam. Giá hiển thị là giá niêm yết từ nhà sản xuất/nhà phân phối, chưa bao gồm các loại phí lăn bánh (đăng ký, bảo hiểm, phí trước bạ).
- Giá thực tế tại đại lý có thể chênh lệch do chương trình ưu đãi, chiết khấu theo từng thời điểm.
- Giá lăn bánh thường cao hơn giá niêm yết từ 10–20% tùy tỉnh thành (phí trước bạ, đăng ký biển số).
- Dữ liệu mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ đại lý để biết giá chính xác nhất.