Tính chỉ số BMI 2026
— Tiêu chuẩn WHO & Châu Á dành cho người Việt
Tính BMI, phân loại cân nặng, cân nặng lý tưởng và nhu cầu calo BMR/TDEE — áp dụng đồng thời tiêu chuẩn WHO và Châu Á.
Công cụ tính chỉ số BMI
cm
kg
Bảng phân loại chỉ số BMI
Tiêu chuẩn WHO (Toàn cầu)
| Phân loại | BMI |
|---|---|
| Gầy độ III (nguy hiểm) | < 16 |
| Gầy độ II | 16 – 16.9 |
| Gầy độ I | 17 – 18.4 |
| Bình thường | 18.5 – 24.9 |
| Thừa cân | 25 – 29.9 |
| Béo phì độ I | 30 – 34.9 |
| Béo phì độ II | 35 – 39.9 |
| Béo phì độ III | ≥ 40 |
Tiêu chuẩn Châu Á (WHO 2004 — phù hợp người Việt)
| Phân loại | BMI |
|---|---|
| Gầy độ III (nguy hiểm) | < 16 |
| Gầy độ II | 16 – 16.9 |
| Gầy độ I | 17 – 18.4 |
| Bình thường | 18.5 – 22.9 |
| Thừa cân (nguy cơ) | 23 – 24.9 |
| Béo phì độ I | 25 – 29.9 |
| Béo phì độ II | ≥ 30 |
Người Châu Á cùng BMI nhưng có tỷ lệ mỡ nội tạng cao hơn người phương Tây, nên ngưỡng béo phì thấp hơn.
BMI là gì? Cách tính chỉ số BMI
BMI (Body Mass Index — Chỉ số khối cơ thể) là thước đo quốc tế giúp đánh giá tình trạng cân nặng dựa trên mối quan hệ giữa cân nặng và chiều cao.
BMI = Cân nặng (kg) ÷ [Chiều cao (m)]²
Ví dụ: Người nặng 65 kg, cao 1,70 m → BMI = 65 ÷ (1,70)² = 65 ÷ 2,89 = 22,5 (Bình thường theo Châu Á)
Hạn chế của BMI
- Không phân biệt cơ và mỡ: Vận động viên có BMI cao nhưng không béo.
- Không áp dụng cho trẻ em: Cần dùng biểu đồ tăng trưởng riêng.
- Phụ nữ mang thai: BMI không phản ánh đúng tình trạng sức khỏe.
- Người cao tuổi: Mất khối cơ có thể khiến BMI trông bình thường nhưng thực tế mỡ nhiều.
BMI là công cụ sàng lọc nhanh, không thay thế đánh giá lâm sàng của bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp về chỉ số BMI
Áp dụng tiêu chuẩn Châu Á (phù hợp nhất cho người Việt): BMI từ 18,5 đến 22,9 là bình thường.
BMI 23–24,9 là thừa cân cần theo dõi. BMI ≥ 25 là béo phì cần can thiệp về chế độ ăn và vận động.
Cân nặng lý tưởng theo tiêu chuẩn Châu Á tương ứng BMI 18,5–22,9:
Cân nặng tối thiểu = 18,5 × [chiều cao (m)]²
Cân nặng tối đa = 22,9 × [chiều cao (m)]²
Ví dụ người cao 1,70m: lý tưởng từ 53,5 kg đến 66,2 kg.
Cân nặng tối thiểu = 18,5 × [chiều cao (m)]²
Cân nặng tối đa = 22,9 × [chiều cao (m)]²
Ví dụ người cao 1,70m: lý tưởng từ 53,5 kg đến 66,2 kg.
BMR (Basal Metabolic Rate) là lượng calo cơ thể tiêu thụ khi nghỉ ngơi hoàn toàn trong 24h để duy trì các chức năng sống.
TDEE (Total Daily Energy Expenditure) = BMR × Hệ số hoạt động. Đây là tổng calo bạn cần mỗi ngày.
Ứng dụng: Ăn ít hơn TDEE 300–500 kcal để giảm cân; ăn đủ TDEE để giữ cân; ăn nhiều hơn TDEE để tăng cân.
TDEE (Total Daily Energy Expenditure) = BMR × Hệ số hoạt động. Đây là tổng calo bạn cần mỗi ngày.
Ứng dụng: Ăn ít hơn TDEE 300–500 kcal để giảm cân; ăn đủ TDEE để giữ cân; ăn nhiều hơn TDEE để tăng cân.
Để giảm BMI một cách lành mạnh: (1) Tạo thâm hụt calo 300–500 kcal/ngày so với TDEE — không nên giảm quá 1kg/tuần; (2) Ưu tiên thực phẩm giàu protein (thịt nạc, trứng, đậu) để giữ cơ; (3) Hạn chế đường, tinh bột tinh chế, đồ ăn chế biến sẵn; (4) Tập thể dục ít nhất 150 phút/tuần (cardio kết hợp sức mạnh); (5) Ngủ đủ giấc 7–8h/đêm để điều hòa hormone.
Thang phân loại BMI áp dụng như nhau cho cả nam và nữ, tuy nhiên cùng chỉ số BMI, nữ giới thường có tỷ lệ mỡ cơ thể cao hơn nam khoảng 5–10% — đây là sinh lý bình thường. Vì vậy nhiều chuyên gia khuyến nghị đo thêm vòng eo (nữ < 80cm, nam < 90cm theo chuẩn Châu Á) để đánh giá nguy cơ mỡ nội tạng chính xác hơn.