Đổi USD sang VND hôm nay 04/06/2026 1 USD = 26.402 đồng · 1 EUR = 31.358 đồng
Tỷ giá ngân hàng cập nhật: 04/06/2026
—
VND
Bảng tỷ giá đầy đủ hôm nay
Xem chi tiết →| Ngoại tệ | Mã | Mua CK | Bán | Đổi nhanh |
|---|---|---|---|---|
| Đô la Mỹ | USD | 26.122 | 26.402 | |
| Euro | EUR | 30.089 | 31.358 | |
| Bảng Anh | GBP | 34.802 | 35.916 | |
| Yên Nhật | JPY | 161 | 169 | |
| Đô la Úc | AUD | 18.482 | 19.074 | |
| Đô la Singapore | SGD | 20.196 | 20.885 | |
| Baht Thái | THB | 789 | 822 | |
| Đô la Canada | CAD | 18.666 | 19.264 | |
| Franc Thụy Sĩ | CHF | 32.787 | 33.837 | |
| Đô la Hồng Kông | HKD | 3.300 | 3.426 | |
| Nhân dân tệ | CNY | 3.831 | 3.953 | |
| Krone Đan Mạch | DKK | 4.016 | 4.169 | |
| Rupee Ấn Độ | INR | 274 | 285 | |
| Won Hàn Quốc | KRW | 17 | 18 | |
| Dinar Kuwait | KWD | 85.362 | 89.499 | |
| Ringgit Malaysia | MYR | 6.525 | 6.667 | |
| Krone Na Uy | NOK | 2.769 | 2.887 | |
| Rúp Nga | RUB | 340 | 376 | |
| Riyal Ả Rập | SAR | 6.977 | 7.277 | |
| Krona Thụy Điển | SEK | 2.748 | 2.865 |
💱 Quy đổi USD, EUR, JPY sang VND — Hướng dẫn & lưu ý
Tỷ giá mua và bán khác nhau thế nào?
Tỷ giá mua là giá ngân hàng mua ngoại tệ từ khách hàng. Tỷ giá bán là giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách. Chênh lệch mua-bán (spread) là lợi nhuận của ngân hàng, thường 100–500 đồng/USD.
Khi nào nên đổi tiền để được tỷ giá tốt nhất?
Tỷ giá USD/VND thường biến động theo thông tin kinh tế Mỹ, Fed rate và cán cân thương mại Việt Nam. Đổi tiền tại ngân hàng hoặc tiệm vàng uy tín thường có tỷ giá cạnh tranh hơn sân bay.
Tỷ giá hiển thị là tỷ giá ngân hàng thương mại, mang tính tham khảo. Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể chênh lệch nhỏ.