Giá lúa gạo hôm nay 29/8/2026: IR 504 6.300–6.400 đ/kg

Cập nhật lúc: 09:59, 29/08/2026  ·  Giá lúa tươi và gạo nguyên liệu tại Đồng bằng sông Cửu Long

🌾 IR 504 (nguyên liệu)
6.300–6.400
đồng/kg
▲ +200 so với hôm trước
🌱 Lúa OM 18
6.700–6.800
đồng/kg
▼ -250 so với hôm trước
✨ Đài Thơm 8
6.700–6.800
đồng/kg
▼ -200 so với hôm trước

Giá lúa gạo hôm nay 29/08/2026: gạo nguyên liệu IR 504 tại Đồng bằng sông Cửu Long ở mức 6.300–6.400 đồng/kg (tăng 200 đ/kg so với hôm qua). Lúa tươi OM 18 dao động quanh mức 6.700–6.800 đồng/kg, Đài Thơm 8 ở mức 6.700–6.800 đồng/kg.

Trong các giống lúa tươi đang theo dõi, Lúa tươi OM 18 giao dịch ở mức cao nhất, trong khi Lúa tươi OM 34 có giá thấp nhất.

Xu hướng 2 ngày gần đây: IR 504 tăng 200 đ/kg.

Bảng giá lúa gạo hôm nay 29/8/2026

Đơn vị: đồng/kg
🌾 Gạo nguyên liệu
Bảng giá Gạo nguyên liệu ngày 29/08/2026
Loại lúa/gạo Giá hôm nay (đ/kg) So hôm qua
Nguyên liệu IR 504 6.300–6.400 ▲ +200
Nguyên liệu CL 555 8.900–8.950 ▼ -925
Tấm thơm 8.600–8.700
Cám 7.500–7.600 ▼ -225
🌾 Lúa tươi
Bảng giá Lúa tươi ngày 29/08/2026
Loại lúa/gạo Giá hôm nay (đ/kg) So hôm qua
Lúa tươi OM 18 6.700–6.800 ▼ -250
Lúa tươi Đài Thơm 8 6.700–6.800 ▼ -200
Lúa tươi OM 5451 6.500–6.600
Lúa tươi IR 50404
Lúa tươi OM 34 5.900–6.000 ▼ -250

Biểu đồ giá lúa gạo 2 ngày gần nhất

Lịch sử giá lúa gạo 30 ngày (đ/kg)

Ngày IR 504 CL 555 OM 18 Đài Thơm 8 OM 5451 IR 50404 OM 34
29/08/2026 6.300–6.400 8.900–8.950 6.700–6.800 6.700–6.800 6.500–6.600 5.900–6.000
05/08/2026 6.100–6.200 9.800–9.900 6.900–7.100 6.900–7.000 6.500–6.600 6.100–6.300
Lưu ý: Giá lúa gạo hiển thị là giá tại ruộng/kho tại Đồng bằng sông Cửu Long, có thể chênh lệch so với giá tại các tỉnh miền Trung và miền Bắc. Dữ liệu mang tính tham khảo, người nông dân và thương lái nên xác nhận với đầu mối địa phương trước khi giao dịch.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá lúa gạo 2026

📉 Nguyên nhân khiến giá lúa gạo giảm

  • Ấn Độ dỡ lệnh cấm xuất khẩu, nguồn cung gạo thế giới dồi dào trở lại
  • Thu hoạch vụ hè thu/vụ mùa rộ → nguồn cung trong nước tăng mạnh
  • Nhu cầu nhập khẩu từ Philippines, Indonesia giảm sau khi đã trữ đủ
  • Tỷ giá VND/USD giảm → giá xuất khẩu quy đổi kém cạnh tranh hơn

📈 Nguyên nhân khiến giá lúa gạo tăng

  • El Niño gây hạn mặn, giảm sản lượng lúa tại ĐBSCL
  • Ấn Độ, Thái Lan hạn chế xuất khẩu → Việt Nam được lợi
  • Nhu cầu nhập khẩu tăng mạnh từ châu Phi, Trung Đông, Philippines
  • Chi phí phân bón, thuốc BVTV tăng đẩy giá thành sản xuất lên cao

Câu hỏi thường gặp về giá lúa gạo

Ngày 29/08/2026, gạo nguyên liệu IR 504 dao động 6.300–6.400 đ/kg. Lúa tươi OM 18: 6.700–6.800 đ/kg. Đài Thơm 8: 6.700–6.800 đ/kg. So với hôm qua, IR 504 tăng 200 đ/kg.

Giá lúa gạo phụ thuộc vào nhiều yếu tố: cung cầu trong nước, giá xuất khẩu gạo thế giới, thời vụ thu hoạch tại ĐBSCL, chính sách thu mua của thương lái và doanh nghiệp xuất khẩu, cũng như điều kiện thời tiết (El Niño, lũ lụt, hạn mặn).

IR 504 là giống gạo trắng thông dụng, sản lượng cao, dùng để xuất khẩu gạo trắng phổ thông. Đài Thơm 8 là giống lúa thơm, hạt dài, có mùi thơm nhẹ, xuất khẩu với giá cao hơn sang các thị trường châu Á, châu Phi và châu Âu.

Dữ liệu được tổng hợp từ thị trường thu mua lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long (An Giang, Kiên Giang, Long An, Tiền Giang...) và giá xuất khẩu gạo. Bảng giá cập nhật hằng ngày vào buổi sáng.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tăng do nhiều yếu tố: lệnh cấm xuất khẩu gạo tạm thời của Ấn Độ (tháng 7/2023) tạo cú hích mạnh, El Niño gây hạn hán ở các nước sản xuất, nhu cầu nhập khẩu tăng mạnh từ Philippines, Indonesia và Trung Đông.

Giá lúa tươi các giống phổ biến tại ĐBSCL hôm nay 29/08/2026: OM 18 6.700–6.800 đ/kg, Đài Thơm 8 6.700–6.800 đ/kg, OM 5451 6.500–6.600 đ/kg. Giá dao động theo vụ thu hoạch và nhu cầu thu mua của thương lái, nhà máy xay xát.

Hôm nay 29/08/2026, thị trường lúa gạo ĐBSCL ghi nhận gạo nguyên liệu IR 504 tăng nhẹ, dao động 6.300–6.400 đ/kg. Giá lúa gạo phụ thuộc vào giá xuất khẩu gạo thế giới, tình hình thu mua của doanh nghiệp và tiến độ thu hoạch vụ Đông Xuân, Hè Thu tại các tỉnh ĐBSCL.