Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 28/05/2026
Cập nhật lúc: 18:33, 28/05/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay 28/05/2026 tổng hợp từ hệ thống ngân hàng thương mại, cập nhật liên tục theo tỷ giá trung tâm. Hiển thị giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và giá bán cho các ngoại tệ phổ biến: USD, EUR, GBP, JPY, CNY và nhiều loại khác. Nhấn vào từng ngoại tệ để xem biểu đồ lịch sử 30 ngày.
Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay
Đơn vị: VND| Ngoại tệ | Mã | Mua TM | Mua CK | Bán | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| Đô la Mỹ | USD | 26.113 | 26.143 | 26.393 | |
| Euro | EUR | 29.816 | 30.117 | 31.388 | |
| Bảng Anh | GBP | 34.415 | 34.763 | 35.876 | |
| Yên Nhật | JPY | 159 | 161 | 169 | |
| Đô la Úc | AUD | 18.295 | 18.479 | 19.071 | |
| Đô la Singapore | SGD | 20.063 | 20.266 | 20.956 | |
| Baht Thái | THB | 712 | 791 | 824 | |
| Đô la Canada | CAD | 18.538 | 18.725 | 19.325 | |
| Franc Thụy Sĩ | CHF | 32.587 | 32.916 | 33.970 | |
| Đô la Hồng Kông | HKD | 3.268 | 3.301 | 3.427 | |
| Nhân dân tệ | CNY | 3.787 | 3.825 | 3.948 | |
| Krone Đan Mạch | DKK | — | 4.020 | 4.173 | |
| Rupee Ấn Độ | INR | — | 274 | 285 | |
| Won Hàn Quốc | KRW | 15 | 17 | 18 | |
| Dinar Kuwait | KWD | — | 85.418 | 89.558 | |
| Ringgit Malaysia | MYR | — | 6.572 | 6.715 | |
| Krone Na Uy | NOK | — | 2.780 | 2.898 | |
| Rúp Nga | RUB | — | 354 | 391 | |
| Riyal Ả Rập | SAR | — | 6.979 | 7.279 | |
| Krona Thụy Điển | SEK | — | 2.772 | 2.889 |
Nhận định tỷ giá USD hôm nay 28/05/2026
Tỷ giá USD/VND tại ngân hàng thương mại hôm nay 28/05/2026: mua chuyển khoản 26.143 đồng, bán 26.393 đồng. Chênh lệch mua–bán: 250 đồng (0.95%).
Tỷ giá ngân hàng thương mại bám sát tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố hàng ngày. Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm. Nếu bạn cần đổi lượng ngoại tệ lớn, nên liên hệ trực tiếp ngân hàng để được báo giá chính xác.
Tỷ giá từng loại ngoại tệ — Biểu đồ lịch sử
Nhấn vào ngoại tệ bên dưới để xem biểu đồ biến động tỷ giá 30 ngày, bảng lịch sử chi tiết và các thông tin hữu ích.
Hướng dẫn đọc bảng tỷ giá ngân hàng
📥 Mua tiền mặt là gì?
Giá ngân hàng mua ngoại tệ tiền mặt (tờ giấy bạc) từ khách hàng. Thường thấp hơn mua chuyển khoản vì có thêm chi phí kiểm đếm, lưu trữ và vận chuyển tiền mặt.
🔄 Mua chuyển khoản là gì?
Giá ngân hàng mua ngoại tệ qua hình thức chuyển khoản (không phải tiền mặt). Áp dụng khi bạn nhận kiều hối, chuyển khoản quốc tế hoặc thanh toán hóa đơn ngoại tệ.
📤 Giá bán là gì?
Giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng. Đây là mức giá bạn phải trả bằng VND khi muốn mua ngoại tệ. Luôn cao hơn giá mua — đây là lợi nhuận của ngân hàng.
💹 Tỷ giá trung tâm có ý nghĩa gì?
Tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) công bố hàng ngày là cơ sở để các ngân hàng thương mại xác định tỷ giá giao dịch. Các ngân hàng được phép giao dịch trong biên độ ±5% so với tỷ giá trung tâm.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá ngoại tệ
- Mua tiền mặt: 26.113 đồng/USD
- Mua chuyển khoản: 26.143 đồng/USD
- Bán: 26.393 đồng/USD
- Qua ngân hàng thương mại: Tỷ giá tốt, an toàn, được bảo lãnh. Các ngân hàng lớn thường có tỷ giá cạnh tranh và dịch vụ kiều hối đa dạng.
- Dịch vụ chuyển tiền quốc tế: Western Union, MoneyGram, Wise có thể có tỷ giá tốt hơn cho kiều hối nhỏ.
- So sánh trước khi đổi: Chênh lệch 50–100 đồng/USD trên số lượng lớn có thể tạo ra khoản tiết kiệm đáng kể.
- Lưu ý: Đổi tiền ở chợ đen có rủi ro pháp lý và bị lừa đảo.
Lưu ý khi xem tỷ giá
- Đơn vị: VND (đồng Việt Nam) cho 1 đơn vị ngoại tệ. Ví dụ: USD 25.190 = 1 USD = 25.190 đồng.
- Dấu "—" có nghĩa là ngân hàng không niêm yết giá cho loại giao dịch đó.
- Tỷ giá cập nhật 3 lần/ngày. Để biết tỷ giá chính xác tại thời điểm giao dịch, vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng.
- Dữ liệu mang tính tham khảo, không phải báo giá giao dịch chính thức.