Tỷ giá Franc Thụy Sĩ (CHF) hôm nay 15/09/2026: 32.239 đ/CHF
Franc Thụy Sĩ (CHF) được coi là một trong những đồng tiền ổn định nhất thế giới, thường là tài sản trú ẩn an toàn. Xem tỷ giá mua–bán CHF/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 15:45, 15/09/2026
Mua tiền mặt
30.925
VND / 1 CHF
Mua chuyển khoản
31.238
VND / 1 CHF
Bán
32.239
VND / 1 CHF
Chênh lệch mua–bán: 1.001 đồng
(3.11%)
Ngày: 15/09/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Nhận định tỷ giá CHF hôm nay
Tỷ giá bán CHF/VND hôm nay 15/09/2026 giảm 26,57 đồng (0,08%) so với phiên ngày 14/09/2026. Tỷ giá ngân hàng thương mại bám sát tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố hàng ngày; tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm và tùy ngân hàng.
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá CHF/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá CHF/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | 30.925 | 31.238 | 32.239 | ▼ 25,84 |
| 14/09/2026 | 30.951 | 31.264 | 32.266 | ▼ 65,03 |
| 13/09/2026 | 31.015 | 31.329 | 32.333 | — |
| 12/09/2026 | 31.015 | 31.329 | 32.333 | — |
| 11/09/2026 | 31.015 | 31.329 | 32.333 | ▼ 139,08 |
| 10/09/2026 | 31.153 | 31.468 | 32.476 | ▼ 65,14 |
| 09/09/2026 | 31.218 | 31.533 | 32.544 | ▲ 19,93 |
| 08/09/2026 | 31.198 | 31.513 | 32.523 | ▼ 150,48 |
| 07/09/2026 | 31.347 | 31.663 | 32.678 | ▼ 66,57 |
| 06/09/2026 | 31.413 | 31.730 | 32.747 | — |
| 05/09/2026 | 31.413 | 31.730 | 32.747 | — |
| 04/09/2026 | 31.413 | 31.730 | 32.747 | ▲ 0,93 |
| 03/09/2026 | 31.412 | 31.729 | 32.746 | ▼ 192,20 |
| 02/09/2026 | 31.602 | 31.921 | 32.969 | — |
| 01/09/2026 | 31.602 | 31.921 | 32.969 | — |
| 31/08/2026 | 31.602 | 31.921 | 32.969 | — |
| 30/08/2026 | 31.602 | 31.921 | 32.969 | — |
| 29/08/2026 | 31.602 | 31.921 | 32.969 | — |
| 28/08/2026 | 31.602 | 31.921 | 32.969 | ▲ 50,83 |
| 27/08/2026 | 31.552 | 31.871 | 32.892 | ▼ 203,91 |
| 26/08/2026 | 31.754 | 32.074 | 33.102 | ▲ 87,49 |
| 25/08/2026 | 31.667 | 31.987 | 33.012 | ▼ 125,19 |
| 24/08/2026 | 31.791 | 32.112 | 33.141 | ▲ 5,37 |
| 23/08/2026 | 31.786 | 32.107 | 33.135 | — |
| 22/08/2026 | 31.786 | 32.107 | 33.135 | ▼ 7,20 |
| 21/08/2026 | 31.793 | 32.114 | 33.143 | ▼ 113,51 |
| 20/08/2026 | 31.905 | 32.227 | 33.260 | ▲ 482,90 |
| 19/08/2026 | 31.427 | 31.745 | 32.761 | ▼ 51,30 |
| 18/08/2026 | 31.478 | 31.796 | 32.814 | ▼ 0,77 |
| 17/08/2026 | 31.479 | 31.797 | 32.815 | ▲ 147,39 |
| 16/08/2026 | 31.333 | 31.649 | 32.663 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Franc Thụy Sĩ sang VND hôm nay
| CHF | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 CHF | 32.239 ₫ |
| 5 CHF | 161.195 ₫ |
| 10 CHF | 322.389 ₫ |
| 20 CHF | 644.779 ₫ |
| 50 CHF | 1.611.947 ₫ |
| 100 CHF | 3.223.894 ₫ |
| 500 CHF | 16.119.470 ₫ |
| 1.000 CHF | 32.238.940 ₫ |
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Franc Thụy Sĩ
Tỷ giá Franc Thụy Sĩ (CHF) hôm nay 15/09/2026 tại ngân hàng thương mại: mua tiền mặt 30.925 đồng/CHF, mua chuyển khoản 31.238 đồng/CHF, bán 32.239 đồng/CHF.
So với ngày 14/09/2026, tỷ giá bán CHF hôm nay giảm 26,57 đồng (0,08%). Xem biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày phía trên để theo dõi xu hướng đầy đủ.
1 CHF = 32.239 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
10 CHF = 322.389 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
100 CHF = 3.223.894 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
1.000 CHF = 32.238.940 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
Nên mua CHF tại các ngân hàng thương mại uy tín như Vietcombank, Techcombank, BIDV để đảm bảo tỷ giá cạnh tranh và an toàn. Tỷ giá bán CHF hiện tại là 32.239 đồng/CHF.
Tỷ giá CHF được cập nhật 3 lần/ngày theo niêm yết của ngân hàng thương mại. Tỷ giá thực tế tại quầy giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm — nên liên hệ trực tiếp ngân hàng nếu cần đổi số lượng lớn.
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 CHF.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.