Tỷ giá Franc Thụy Sĩ (CHF) hôm nay 26/08/2026: 33.012 đ/CHF
Franc Thụy Sĩ (CHF) được coi là một trong những đồng tiền ổn định nhất thế giới, thường là tài sản trú ẩn an toàn. Xem tỷ giá mua–bán CHF/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 18:00, 25/08/2026
Mua tiền mặt
31.667
VND / 1 CHF
Mua chuyển khoản
31.987
VND / 1 CHF
Bán
33.012
VND / 1 CHF
Chênh lệch mua–bán: 1.025 đồng
(3.1%)
Ngày: 25/08/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Nhận định tỷ giá CHF hôm nay
Tỷ giá bán CHF/VND hôm nay 26/08/2026 giảm 129,10 đồng (0,39%) so với phiên ngày 24/08/2026. Tỷ giá ngân hàng thương mại bám sát tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố hàng ngày; tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm và tùy ngân hàng.
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 25/08/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá CHF/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá CHF/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | 31.667 | 31.987 | 33.012 | ▼ 125,19 |
| 24/08/2026 | 31.791 | 32.112 | 33.141 | ▲ 5,37 |
| 23/08/2026 | 31.786 | 32.107 | 33.135 | — |
| 22/08/2026 | 31.786 | 32.107 | 33.135 | ▼ 7,20 |
| 21/08/2026 | 31.793 | 32.114 | 33.143 | ▼ 113,51 |
| 20/08/2026 | 31.905 | 32.227 | 33.260 | ▲ 482,90 |
| 19/08/2026 | 31.427 | 31.745 | 32.761 | ▼ 51,30 |
| 18/08/2026 | 31.478 | 31.796 | 32.814 | ▼ 0,77 |
| 17/08/2026 | 31.479 | 31.797 | 32.815 | ▲ 147,39 |
| 16/08/2026 | 31.333 | 31.649 | 32.663 | — |
| 15/08/2026 | 31.333 | 31.649 | 32.663 | — |
| 14/08/2026 | 31.333 | 31.649 | 32.663 | ▲ 77,52 |
| 13/08/2026 | 31.256 | 31.572 | 32.583 | ▼ 43,70 |
| 12/08/2026 | 31.299 | 31.615 | 32.628 | ▼ 158,48 |
| 11/08/2026 | 31.456 | 31.774 | 32.792 | ▼ 138,99 |
| 10/08/2026 | 31.594 | 31.913 | 32.935 | ▲ 108,04 |
| 09/08/2026 | 31.487 | 31.805 | 32.824 | — |
| 08/08/2026 | 31.487 | 31.805 | 32.824 | — |
| 07/08/2026 | 31.487 | 31.805 | 32.824 | ▼ 157,85 |
| 06/08/2026 | 31.643 | 31.963 | 32.986 | ▼ 17,12 |
| 05/08/2026 | 31.660 | 31.980 | 33.004 | ▲ 47,39 |
| 04/08/2026 | 31.613 | 31.932 | 32.955 | ▼ 186,93 |
| 03/08/2026 | 31.798 | 32.119 | 33.148 | ▲ 47,47 |
| 02/08/2026 | 31.751 | 32.072 | 33.099 | — |
| 01/08/2026 | 31.751 | 32.072 | 33.099 | — |
| 31/07/2026 | 31.751 | 32.072 | 33.099 | ▲ 330,28 |
| 30/07/2026 | 31.424 | 31.742 | 32.758 | ▲ 93,96 |
| 29/07/2026 | 31.331 | 31.648 | 32.661 | ▼ 12,04 |
| 28/07/2026 | 31.343 | 31.660 | 32.674 | ▼ 149,35 |
| 27/07/2026 | 31.491 | 31.809 | 32.828 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Franc Thụy Sĩ sang VND hôm nay
| CHF | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 CHF | 33.012 ₫ |
| 5 CHF | 165.058 ₫ |
| 10 CHF | 330.117 ₫ |
| 20 CHF | 660.233 ₫ |
| 50 CHF | 1.650.583 ₫ |
| 100 CHF | 3.301.166 ₫ |
| 500 CHF | 16.505.830 ₫ |
| 1.000 CHF | 33.011.660 ₫ |
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Franc Thụy Sĩ
Tỷ giá Franc Thụy Sĩ (CHF) hôm nay 26/08/2026 tại ngân hàng thương mại: mua tiền mặt 31.667 đồng/CHF, mua chuyển khoản 31.987 đồng/CHF, bán 33.012 đồng/CHF.
So với ngày 24/08/2026, tỷ giá bán CHF hôm nay giảm 129,10 đồng (0,39%). Xem biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày phía trên để theo dõi xu hướng đầy đủ.
1 CHF = 33.012 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 26/08/2026.
10 CHF = 330.117 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 26/08/2026.
100 CHF = 3.301.166 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 26/08/2026.
1.000 CHF = 33.011.660 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 26/08/2026.
Nên mua CHF tại các ngân hàng thương mại uy tín như Vietcombank, Techcombank, BIDV để đảm bảo tỷ giá cạnh tranh và an toàn. Tỷ giá bán CHF hiện tại là 33.012 đồng/CHF.
Tỷ giá CHF được cập nhật 3 lần/ngày theo niêm yết của ngân hàng thương mại. Tỷ giá thực tế tại quầy giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm — nên liên hệ trực tiếp ngân hàng nếu cần đổi số lượng lớn.
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 CHF.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.