Giá cà phê hôm nay 06/06/2026
Cập nhật lúc: 09:14, 06/06/2026 · Giá Robusta nội địa Tây Nguyên và thế giới
Bảng giá cà phê hôm nay 06/06/2026 tổng hợp giá thu mua cà phê Robusta nội địa mới nhất tại các vùng trọng điểm Tây Nguyên: Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai, Đắk Nông. Kèm giá cà phê thế giới sàn London (Robusta) và New York (Arabica) theo hợp đồng tương lai. Đơn vị: đồng/kg (nội địa), USD/tấn và cent/lb (thế giới).
Nhận định thị trường cà phê hôm nay 06/06/2026
Giá cà phê Robusta trong nước phiên giao dịch hôm nay 06/06/2026 đứng ở mức 85.800 đồng/kg — không thay đổi so với phiên hôm qua. Mức giá được đánh giá ở ngưỡng khá trong bối cảnh thị trường hiện tại.
Trên sàn kỳ hạn ICE Futures Europe (London), cà phê Robusta đang giao dịch quanh mức 3.352 USD/tấn. Giá nội địa tại Tây Nguyên thường bám sát biến động của sàn London và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá USD/VND. Khi tỷ giá tăng, giá cà phê nội địa có xu hướng tăng theo dù giá thế giới không đổi.
Cà phê Arabica trên sàn ICE New York giao dịch ở mức 247.15 cent/lb, phản ánh nhu cầu tiêu thụ cà phê đặc sản tại các thị trường lớn vẫn ở mức cao. Nông dân tại Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai, Đắk Nông nên theo dõi sát diễn biến giá thế giới và điều kiện thời tiết để có quyết định thu hoạch và bán hàng phù hợp.
Dự báo giá cà phê phụ thuộc nhiều yếu tố: mùa vụ thu hoạch Brazil, thời tiết Tây Nguyên, tỷ giá và chính sách xuất khẩu. Dữ liệu có tính tham khảo, vui lòng liên hệ thương lái địa phương để biết giá chính xác.
Giá cà phê theo vùng Tây Nguyên hôm nay
Đơn vị: đồng/kgBiểu đồ giá cà phê Robusta — 30 ngày gần nhất
Lịch sử giá cà phê 30 ngày
| Ngày | Trung bình (đ/kg) | Đắk Lắk | Lâm Đồng | Gia Lai | Đắk Nông | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | 85.800 | 85.800 | 85.100 | 85.800 | 85.900 | — |
| 05/06/2026 | 85.800 | 85.800 | 85.100 | 85.800 | 85.900 | ▼ 200 |
| 04/06/2026 | 86.000 | 86.000 | 85.300 | 86.000 | 86.000 | ▼ 1.200 |
| 03/06/2026 | 87.200 | 87.200 | 86.700 | 87.200 | 87.300 | ▲ 500 |
| 02/06/2026 | 86.700 | 86.700 | 86.200 | 86.700 | 86.700 | ▼ 600 |
| 01/06/2026 | 87.300 | 87.300 | 86.800 | 87.300 | 87.400 | — |
| 31/05/2026 | 87.300 | 87.300 | 86.800 | 87.300 | 87.400 | — |
| 30/05/2026 | 87.300 | 87.300 | 86.800 | 87.300 | 87.400 | — |
| 29/05/2026 | 89.100 | 89.100 | 88.600 | 89.100 | 89.200 | — |
| 28/05/2026 | 87.700 | 87.700 | 87.200 | 87.700 | 87.800 | ▼ 800 |
| 27/05/2026 | 88.500 | 88.500 | 88.000 | 88.500 | 88.600 | ▲ 700 |
| 26/05/2026 | 87.800 | 87.800 | 87.300 | 87.800 | 87.900 | ▲ 200 |
| 25/05/2026 | 87.600 | 87.600 | 87.000 | 87.600 | 87.700 | ▼ 400 |
Giá cà phê Robusta London — Hợp đồng tương lai
ICE Futures Europe · USD/tấn| Hợp đồng | Tháng | Giá hiện tại | Thay đổi | % | Cao | Thấp | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RMN26 | 07/26 | 3,316.00 | ▼ 36.00 | -1.07% | 3,369.00 | 3,296.00 | 12.511 |
| RMU26 | 09/26 | 3,233.00 | ▼ 37.00 | -1.13% | 3,285.00 | 3,216.00 | 13.443 |
| RMX26 | 11/26 | 3,164.00 | ▼ 32.00 | -1.00% | 3,209.00 | 3,147.00 | 2.805 |
| RMF27 | 01/27 | 3,098.00 | ▼ 27.00 | -0.86% | 3,134.00 | 3,079.00 | 972 |
| RMH27 | 03/27 | 3,057.00 | ▼ 28.00 | -0.91% | 3,094.00 | 3,041.00 | 345 |
| RMK27 | 05/27 | 3,031.00 | ▼ 30.00 | -0.98% | 3,070.00 | 3,018.00 | 157 |
| RMN27 | 07/27 | 3,012.00 | ▼ 32.00 | -1.05% | 3,047.00 | 3,000.00 | 92 |
Giá cà phê Arabica New York — Hợp đồng tương lai
ICE Futures · cent/lb| Hợp đồng | Tháng | Giá hiện tại | Thay đổi | % | Cao | Thấp | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KCN26 | 07/26 | 246.65 | ▼ 0.50 | -0.20% | 249.20 | 243.30 | 26.616 |
| KCU26 | 09/26 | 242.35 | ▼ 0.05 | -0.02% | 244.80 | 239.20 | 26.307 |
| KCZ26 | 12/26 | 235.05 | ▼ 0.30 | -0.13% | 237.55 | 231.95 | 7.847 |
| KCH27 | 03/27 | 232.95 | ▼ 0.40 | -0.17% | 235.20 | 230.00 | 3.324 |
| KCK27 | 05/27 | 232.90 | ▼ 0.35 | -0.15% | 234.70 | 229.85 | 816 |
| KCN27 | 07/27 | 232.95 | ▼ 0.55 | -0.24% | 235.05 | 230.10 | 356 |
| KCU27 | 09/27 | 232.60 | ▼ 0.45 | -0.19% | 234.80 | 230.00 | 225 |
Cà phê Robusta Việt Nam — Điều cần biết
🌿 Cà phê Robusta là gì?
Robusta (Coffea canephora) là loại cà phê chiếm khoảng 95% sản lượng cà phê Việt Nam. Robusta có hàm lượng caffeine cao hơn Arabica, vị đắng đậm, dễ trồng ở vùng đất thấp. Đắk Lắk là thủ phủ cà phê Robusta lớn nhất cả nước.
📊 Giá cà phê được hình thành như thế nào?
Giá cà phê trong nước được tính dựa trên giá cà phê Robusta trên sàn London (ICE Futures Europe), tỷ giá USD/VND, cộng với chi phí vận chuyển và mức chênh lệch thị trường. Giá biến động hàng ngày theo thị trường thế giới.
🏆 Việt Nam xuất khẩu cà phê đứng thứ mấy thế giới?
Việt Nam là nước xuất khẩu cà phê lớn thứ 2 thế giới (sau Brazil) và là nước xuất khẩu cà phê Robusta lớn nhất. Hàng năm xuất khẩu khoảng 1,5–1,8 triệu tấn cà phê nhân, đem về gần 4 tỷ USD.
📅 Mùa vụ cà phê Tây Nguyên
Cà phê Robusta Tây Nguyên thu hoạch chính từ tháng 10 đến tháng 1 năm sau. Đây là thời điểm giá thường biến động mạnh nhất. Niên vụ cà phê tính từ tháng 10 năm trước đến tháng 9 năm sau.
Câu hỏi thường gặp về giá cà phê
- Giá sàn London (ICE): Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Khi giá Robusta London tăng, giá nội địa tăng theo và ngược lại.
- Tỷ giá USD/VND: Khi USD tăng giá so với VND, giá cà phê quy đổi về đồng Việt Nam cao hơn.
- Nguồn cung nội địa: Tình hình mùa vụ thu hoạch tại Tây Nguyên (Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai, Đắk Nông).
- Nhu cầu xuất khẩu: Đơn hàng từ EU, Mỹ, châu Á — đặc biệt sau thu hoạch Brazil.
- Thời tiết: El Niño, La Niña ảnh hưởng đến sản lượng cà phê Brazil và Việt Nam.
- Tránh bán ồ ạt sau thu hoạch (tháng 10–12): Nguồn cung tăng đột biến khiến giá thường thấp hơn.
- Theo dõi giá sàn London: Khi sàn tăng mạnh vài phiên liên tiếp, đây thường là thời điểm tốt để chốt bán.
- Lưu kho có kiểm soát: Nếu có điều kiện, giữ hàng đến tháng 3–6 thường được giá cao hơn.
- Tham khảo dự báo thời tiết Brazil: Khi frost (sương giá) đe dọa vụ mùa Brazil, giá thế giới thường bùng nổ.
Lưu ý khi xem giá cà phê
- Đơn vị hiển thị: đồng/kg. Ví dụ: 87.600 = 87.600 đồng/kg.
- Giá trung bình là mức giá bình quân thu mua tại các vùng Tây Nguyên trong ngày.
- Giá thế giới: Robusta tính theo USD/tấn (sàn ICE London), Arabica tính theo cent/lb (sàn ICE New York).
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Giá chính thức vui lòng liên hệ trực tiếp đại lý thu mua tại địa phương.
- Dữ liệu được tổng hợp từ nhiều nguồn thị trường trong và ngoài nước.
📰 Tin thị trường kinh tế mới nhất
Tài chính thị trường ngày 5/6: Đề xuất lùi 6 tháng áp dụng quy định mới về hóa đơn điện tử
05/06/2026 07:45Bộ Tài chính cho biết, hiện có nhiều ý kiến đề xuất lùi thời điểm có hiệu lực của Thông tư quy định về hóa đơn điện tử, chứng từ đ...
Giá xăng giảm hơn 1.400 đồng một lít
04/06/2026 14:55Từ 15h ngày 4/6, giá xăng, dầu cùng giảm theo đà biến động của thị trường năng lượng thế giới.
Tài chính thị trường ngày 4/6: Xuất nhập khẩu Việt Nam lập kỷ lục, đạt hơn 445 tỷ USD
04/06/2026 07:41Kim ngạch xuất nhập khẩu 5 tháng đầu năm tăng 25%, đạt mức cao nhất từ trước đến nay. Tuy nhiên, nền kinh tế cũng ghi nhận nhập si...
Tài chính thị trường ngày 3/6: Hóa đơn tiền điện tháng 6 dự báo tăng mạnh
03/06/2026 07:48Tổng công ty Điện lực miền Bắc cảnh báo hóa đơn tiền điện tháng 6 của nhiều hộ gia đình có thể tăng đáng kể do sản lượng điện tiêu...
Xăng E10 thay thế RON 95-từ hoài nghi đến thích nghi
02/06/2026 10:08Sau thời gian thử nghiệm và 1 ngày chính thức áp dụng kinh doanh bắt buộc xăng sinh học E10 thay thế RON95, thị trường xăng dầu tạ...
Tài chính thị trường ngày 2/6: Sản xuất phục hồi nhưng chi phí tăng mạnh
02/06/2026 07:46Đơn hàng phục hồi giúp sản xuất tăng tốc trở lại, nhưng chi phí đầu vào đang tăng nhanh nhất trong hơn 15 năm, tạo áp lực mới cho ...