Giá vàng hôm nay 18/07/2026 trực tuyến — Giá vàng thế giới & trong nước

SJC · DOJI · BTMC · Phú Quý · Vàng 9999 — Giá mua, bán, biểu đồ 30 ngày — Cập nhật liên tục

Cập nhật lúc: 09:30, 18/07/2026

Bảng giá vàng hôm nay tổng hợp giá mua – bán của các thương hiệu lớn như SJC, DOJI, BTMC, Phú Quý, VietinBank SJC và các loại nhẫn vàng 999.9. Tất cả giá vàng được thể hiện theo đơn vị nghìn đồng/lượng — ví dụ 159.400 tức là 159.400.000 đồng/lượng. Click vào tên thương hiệu để xem biểu đồ và lịch sử biến động 30 ngày.

Giá vàng thế giới hôm nay trực tuyến (XAU/USD)

🥇 Vàng SJC — Mua vào
144.500 nghìn đồng/lượng
▲ 900 so với ngày trước
🥇 Vàng SJC — Bán ra
147.500 nghìn đồng/lượng
▲ 900 so với ngày trước

Bảng giá vàng hôm nay

Đơn vị: nghìn đồng/lượng
Thương hiệu Giá mua Thay đổi Giá bán Thay đổi
BTMC SJC 160.000 163.000
BTMC SJC 142.600 ▲ 300 147.500 ▲ 900
BTMH 159.400 162.400
DOJI TP.HCM 14.450 ▼ 131.050 14.750 ▼ 133.750
DOJI Hà Nội 14.450 ▼ 131.050 14.750 ▼ 133.750
DOJI SG 159.400 162.400
Nhẫn BTMC 999.9 142.600 ▲ 300 146.600 ▲ 300
Nhẫn DOJI 9999 14.330 ▼ 129.170 14.730 ▼ 132.770
Nhẫn Phú Quý 999.9 143.000 ▲ 1.000 146.500 ▲ 900
Nhẫn SJC 999.9 143.000 ▲ 900 146.500 ▲ 900
Phú Quý SJC 144.000 ▲ 1.000 147.500 ▲ 900
PNJ Hà Nội 159.400 162.400
PNJ TP.HCM 159.400 162.400
SJC 1 Lượng 144.500 ▲ 900 147.500 ▲ 900
Vàng Việt Nam SJC 144.500 ▲ 900 147.500 ▲ 900
VietinBank SJC 143.600 146.600

Biểu đồ giá vàng SJC 1 Lượng — 30 ngày gần nhất

Lịch sử giá vàng SJC 1 Lượng

Ngày Giá mua Giá bán

Giá vàng hôm nay bao nhiêu một chỉ? (18/07/2026)

1 chỉ SJC — Bán ra
14.750
nghìn đồng
1 chỉ SJC — Mua vào
14.450
nghìn đồng
1 lượng SJC — Bán ra
147.500
nghìn đồng
1 phân SJC — Bán ra
1.475
nghìn đồng

1 lượng = 10 chỉ = 100 phân = 37,5 gram. Giá vàng SJC hôm nay 18/07/2026: bán ra 147.500 nghìn đồng/lượng — tương đương 14.750 nghìn đồng/chỉ.

1 kg vàng bằng bao nhiêu chỉ? Quy đổi đơn vị vàng

1 chỉ
= 3,75 gram
1 lượng
= 10 chỉ = 37,5 gram
1 cây
= 1 lượng (miền Nam)
1 kg
≈ 266 chỉ = 26,6 cây

Với giá vàng SJC hiện tại, 1 kg vàng tương đương khoảng 26 cây 6 chỉ 6 phân. Đây là đơn vị đo lường truyền thống được dùng tại các tiệm vàng và sàn giao dịch trong nước.

Phân biệt các loại vàng phổ biến trên thị trường

Loại vàngHàm lượng vàngĐặc điểm chính
Vàng 9999 (24K)99,99%Vàng nguyên chất, mềm, dùng để tích sản và đầu tư, ít làm trang sức
Vàng 999 (24K)99,9%Gần giống 9999, hàm lượng thấp hơn một chút, giá trị nhỉnh hơn vàng pha
Vàng 18K (750)75%Hợp kim cứng hơn, phổ biến trong trang sức cao cấp, màu sắc đa dạng
Vàng trắngTùy tuổi vàngKết hợp với bạch kim hoặc bạc, kiểu dáng hiện đại, độ cứng cao
Vàng hồngTùy tuổi vàngPha đồng tạo sắc hồng, thẩm mỹ cao, ưa chuộng trong nhẫn cưới

Trên thị trường Việt Nam, vàng SJC miếng và nhẫn tròn trơn 999.9 là hai dạng được giao dịch nhiều nhất do tính thanh khoản cao và giá sát thị trường.

Các thương hiệu vàng uy tín tại Việt Nam

🥇 Vàng SJC

Thành lập năm 1988, SJC (Saigon Jewelry Company) là thương hiệu vàng quốc gia được Ngân hàng Nhà nước chỉ định. Vàng miếng SJC là chuẩn mực tham chiếu giá vàng trong nước, có tính thanh khoản cao nhất thị trường.

💎 Vàng DOJI

Gần 30 năm hoạt động, DOJI là một trong những tập đoàn kim hoàn lớn nhất Việt Nam. DOJI có chuỗi cửa hàng trải rộng cả nước, cung cấp vàng miếng (1 chỉ đến 1 kg) và trang sức cao cấp. Giá DOJI Hà Nội và DOJI TP.HCM thường xuyên có chênh lệch nhỏ do chi phí vận chuyển.

🏅 Vàng BTMC (Bảo Tín Minh Châu)

Thương hiệu vàng uy tín tại Hà Nội với hơn 30 năm kinh nghiệm. BTMC nổi tiếng với nhẫn tròn trơn 999.9 và vàng miếng SJC chính hãng. Giá BTMC thường phản ánh sát giá thị trường phía Bắc.

🌟 Vàng Phú Quý

Thành lập năm 2003, Tập đoàn Phú Quý chuyên sản xuất và phân phối vàng miếng, trang sức 24K 999.9. Phú Quý nổi tiếng với bộ sưu tập Thần Tài và sản phẩm vàng theo dịp lễ tết, thu hút lượng khách mua tích sản lớn.

Lưu ý khi xem giá vàng

  • Đơn vị hiển thị: nghìn đồng/lượng. Ví dụ: 159.400 = 159.400.000 đồng/lượng.
  • Chênh lệch giữa giá mua và giá bán (spread) phản ánh lợi nhuận của đơn vị kinh doanh vàng.
  • Giá vàng trong nước thường cao hơn giá vàng thế giới (quy đổi) do thuế, phí và chính sách quản lý ngoại hối.
  • Dữ liệu mang tính tham khảo. Giá chính thức vui lòng liên hệ trực tiếp các cửa hàng vàng.