Giá vàng hôm nay 27/08/2026 trực tuyến — Giá vàng thế giới & trong nước
SJC · DOJI · Bảo Tín Minh Châu · Phú Quý · Vàng 9999 — Giá mua, bán, biểu đồ 30 ngày — Cập nhật liên tục
Cập nhật lúc: 11:30, 27/08/2026 · 1 giờ trước
Bảng giá vàng hôm nay tổng hợp giá mua – bán của các thương hiệu lớn như SJC, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, VietinBank SJC và các loại nhẫn vàng 999.9. Tất cả giá vàng được thể hiện theo đơn vị nghìn đồng/lượng — ví dụ 159.400 tức là 159.400.000 đồng/lượng. Click vào tên thương hiệu để xem biểu đồ và lịch sử biến động 30 ngày.
Giá vàng thế giới hôm nay trực tuyến (XAU/USD)
Chi tiết giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới (XAU/USD) hiện giao dịch quanh mức 4.621,50 USD/oz , ▼ 3,50 USD (-0,08%) so với đóng cửa hôm qua . Quy đổi tham khảo ≈ 146,5 triệu đồng/lượng · Tỷ giá USD/VND (bán ra, Vietcombank 27/08): 26.290
Bảng giá vàng hôm nay
Đơn vị: nghìn đồng/lượng| Thương hiệu | Giá mua | Thay đổi | Giá bán | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Bảo Tín Minh Châu SJC | 147.400 | ▲ 100 | 150.400 | ▲ 100 |
| DOJI TP.HCM | 147.400 | ▲ 100 | 150.400 | ▲ 100 |
| DOJI Hà Nội | 147.400 | ▲ 100 | 150.400 | ▲ 100 |
| Nhẫn Bảo Tín Minh Châu 999.9 | 148.400 | ▼ 1.300 | 152.400 | ▼ 1.300 |
| Nhẫn DOJI 9999 | 148.900 | ▼ 900 | 152.900 | ▼ 900 |
| Nhẫn Phú Quý 999.9 | 147.400 | ▲ 100 | 150.900 | ▲ 200 |
| Nhẫn SJC 999.9 | 146.900 | ▲ 100 | 149.900 | ▲ 100 |
| Phú Quý SJC | 147.400 | ▲ 100 | 150.400 | ▲ 100 |
| SJC 1 Lượng | 147.400 | ▲ 100 | 150.400 | ▲ 100 |
| Vàng Việt Nam SJC | 147.400 | ▲ 100 | 150.400 | ▲ 100 |
| VietinBank SJC | 147.400 | ▲ 100 | 150.400 | ▲ 100 |
Biểu đồ giá vàng SJC 1 Lượng — 30 ngày gần nhất
Lịch sử giá vàng SJC 1 Lượng
| Ngày | Giá mua | Giá bán |
|---|
Giá vàng hôm nay bao nhiêu một chỉ? (27/08/2026)
1 lượng = 10 chỉ = 100 phân = 37,5 gram. Giá vàng SJC hôm nay 27/08/2026: bán ra 150.400 nghìn đồng/lượng — tương đương 15.040 nghìn đồng/chỉ.
1 kg vàng bằng bao nhiêu chỉ? Quy đổi đơn vị vàng
Với giá vàng SJC hiện tại, 1 kg vàng tương đương khoảng 26 cây 6 chỉ 6 phân. Đây là đơn vị đo lường truyền thống được dùng tại các tiệm vàng và sàn giao dịch trong nước.
Phân biệt các loại vàng phổ biến trên thị trường
| Loại vàng | Hàm lượng vàng | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| Vàng 9999 (24K) | 99,99% | Vàng nguyên chất, mềm, dùng để tích sản và đầu tư, ít làm trang sức |
| Vàng 999 (24K) | 99,9% | Gần giống 9999, hàm lượng thấp hơn một chút, giá trị nhỉnh hơn vàng pha |
| Vàng 18K (750) | 75% | Hợp kim cứng hơn, phổ biến trong trang sức cao cấp, màu sắc đa dạng |
| Vàng trắng | Tùy tuổi vàng | Kết hợp với bạch kim hoặc bạc, kiểu dáng hiện đại, độ cứng cao |
| Vàng hồng | Tùy tuổi vàng | Pha đồng tạo sắc hồng, thẩm mỹ cao, ưa chuộng trong nhẫn cưới |
Trên thị trường Việt Nam, vàng SJC miếng và nhẫn tròn trơn 999.9 là hai dạng được giao dịch nhiều nhất do tính thanh khoản cao và giá sát thị trường.
Các thương hiệu vàng uy tín tại Việt Nam
🥇 Vàng SJC
Thành lập năm 1988, SJC (Saigon Jewelry Company) là thương hiệu vàng quốc gia được Ngân hàng Nhà nước chỉ định. Vàng miếng SJC là chuẩn mực tham chiếu giá vàng trong nước, có tính thanh khoản cao nhất thị trường.
💎 Vàng DOJI
Gần 30 năm hoạt động, DOJI là một trong những tập đoàn kim hoàn lớn nhất Việt Nam. DOJI có chuỗi cửa hàng trải rộng cả nước, cung cấp vàng miếng (1 chỉ đến 1 kg) và trang sức cao cấp. Giá DOJI Hà Nội và DOJI TP.HCM thường xuyên có chênh lệch nhỏ do chi phí vận chuyển.
🏅 Vàng Bảo Tín Minh Châu (BTMC)
Thương hiệu vàng uy tín tại Hà Nội với hơn 30 năm kinh nghiệm. Bảo Tín Minh Châu nổi tiếng với nhẫn tròn trơn 999.9 và vàng miếng SJC chính hãng. Giá Bảo Tín Minh Châu thường phản ánh sát giá thị trường phía Bắc.
🌟 Vàng Phú Quý
Thành lập năm 2003, Tập đoàn Phú Quý chuyên sản xuất và phân phối vàng miếng, trang sức 24K 999.9. Phú Quý nổi tiếng với bộ sưu tập Thần Tài và sản phẩm vàng theo dịp lễ tết, thu hút lượng khách mua tích sản lớn.
Câu hỏi thường gặp về giá vàng
Cách chúng tôi tổng hợp giá vàng
Dữ liệu giá vàng trong nước trên trang này được tự động thu thập nhiều lần trong ngày từ hệ thống giavang.net, tổng hợp theo từng thương hiệu (SJC, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, VietinBank...). Giá vàng thế giới (XAU/USD) được đối chiếu theo thời gian thực, quy đổi tham khảo sang VNĐ theo tỷ giá bán USD của Vietcombank. Trong trường hợp có chênh lệch với niêm yết chính thức tại cửa hàng, vui lòng ưu tiên thông tin từ đơn vị kinh doanh vàng.
Lưu ý khi xem giá vàng
- Đơn vị hiển thị: nghìn đồng/lượng. Ví dụ: 159.400 = 159.400.000 đồng/lượng.
- Chênh lệch giữa giá mua và giá bán (spread) phản ánh lợi nhuận của đơn vị kinh doanh vàng.
- Giá vàng trong nước thường cao hơn giá vàng thế giới (quy đổi) do thuế, phí và chính sách quản lý ngoại hối.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Giá chính thức vui lòng liên hệ trực tiếp các cửa hàng vàng.
Bài viết liên quan trong cụm giá vàng
Theo thương hiệu
Quy đổi & thị trường