Lãi suất ngân hàng tháng 06/2026
Cập nhật: 02/06/2026
Đã chọn được ngân hàng?
Click vào mức lãi suất bất kỳ để điền thẳng vào công cụ tính lãi tiết kiệm
Bảng lãi suất tiết kiệm ngân hàng 06/2026
%/năm • Click vào ô lãi suất để tính ngayNgân hàng quốc doanh hay TMCP — Gửi đâu an toàn hơn?
🏛️ Ngân hàng Quốc doanh (Big 4)
- Bao gồm: Vietcombank, Agribank, BIDV, Vietinbank
- Lãi suất: Thường thấp hơn TMCP tư nhân 0,5–1%/năm
- Ưu điểm: Cực kỳ an toàn, Nhà nước bảo lãnh, thanh khoản cao
- Phù hợp: Người ưu tiên an toàn, gửi số tiền lớn
🏦 Ngân hàng TMCP Tư nhân
- Bao gồm: Techcombank, MB, VPBank, ACB, Sacombank...
- Lãi suất: Thường cao hơn, đặc biệt gói online
- Ưu điểm: App hiện đại, lãi suất cạnh tranh, nhiều ưu đãi
- Lưu ý: Được bảo hiểm tiền gửi đến 125 triệu đồng theo quy định
Theo Luật Bảo hiểm tiền gửi, mọi khoản tiền gửi tại ngân hàng được bảo hiểm tối đa 125 triệu đồng/người/ngân hàng kể từ 01/01/2024.
Nên chọn kỳ hạn gửi tiết kiệm bao nhiêu tháng?
| Kỳ hạn | Đặc điểm | Phù hợp với ai |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn (KKH) | Lãi suất thấp nhất (~0.1–0.5%), rút bất kỳ lúc nào | Tiền quỹ khẩn cấp, cần thanh khoản cao |
| 1–3 tháng | Lãi suất trung bình thấp, linh hoạt | Chờ cơ hội đầu tư, tiền nhàn rỗi ngắn hạn |
| 6 tháng | Lãi suất tốt, thời gian vừa phải | Phổ biến nhất, cân bằng lãi & thanh khoản |
| 12 tháng | Lãi suất cao, được nhiều ưu đãi nhất | Người có kế hoạch dài hạn ổn định |
| 24–36 tháng | Lãi suất cao, ít linh hoạt hơn | Tích lũy dài hạn, không cần rút trước hạn |
Lưu ý: Rút trước hạn thường chỉ được tính lãi suất KKH (rất thấp). Hãy chắc chắn bạn không cần dùng đến khoản tiền đó trong suốt kỳ hạn đã chọn.
💵 Tính lãi tiết kiệm chi tiết
Biết chính xác bạn sẽ nhận được bao nhiêu tiền lãi và tổng tiền đáo hạn — cuối kỳ, hàng tháng hoặc hàng quý.
Tính lãi tiết kiệm Tính lãi vay