Tính phí mua bán nhà đất 2026
Phí công chứng + Lệ phí trước bạ 0,5% + Thuế TNCN 2% + Lệ phí địa chính — Biết rõ bên mua và bên bán đóng gì
Giá ghi trên hợp đồng (hoặc giá UBND nếu cao hơn)
📊 Chi tiết các loại phí
📋 Biểu phí công chứng nhà đất 2026
| Giá trị BĐS | Mức phí |
|---|---|
| ≤ 50 triệu | 50.000 đ |
| 50 tr – 100 tr | 100.000 đ |
| 100 tr – 1 tỷ | 0,1% × GĐ |
| 1 tỷ – 3 tỷ | 1.000.000 + 0,06% × (GĐ − 1 tỷ) |
| 3 tỷ – 5 tỷ | 2.200.000 + 0,05% × (GĐ − 3 tỷ) |
| 5 tỷ – 10 tỷ | 3.200.000 + 0,04% × (GĐ − 5 tỷ) |
| > 10 tỷ | 5.200.000 + 0,03% × (GĐ − 10 tỷ) Tối đa 8.000.000đ |
Nguồn: Thông tư 257/2016/TT-BTC (sửa đổi bổ sung)
⚠️ Lưu ý quan trọng
- Giá tính phí là giá cao hơn giữa giá hợp đồng và giá UBND
- Ngoài phí công chứng còn có thù lao công chứng (soạn thảo, photo...) theo thỏa thuận
- Thuế TNCN do bên bán nộp; Lệ phí trước bạ do bên mua nộp
- Lệ phí địa chính: 50.000đ (nộp tại Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai)
📚 Các loại phí, thuế khi mua bán nhà đất 2026 — Bên mua và bên bán nộp gì?
1. Phí công chứng
Tính theo biểu phí cố định theo giá trị tài sản. Phí nộp cho Văn phòng/Phòng công chứng nơi thực hiện công chứng hợp đồng.
2. Lệ phí trước bạ (0,5%)
Do bên mua nộp khi đăng ký sang tên tại cơ quan thuế. Tính trên giá đất + giá nhà theo bảng giá UBND tỉnh.
3. Thuế TNCN bên bán (2%)
Do bên bán nộp, tính trên giá ghi trong hợp đồng (hoặc giá thị trường nếu thấp hơn). Nếu bên bán chứng minh giá gốc mua vào có thể tính 20% lợi nhuận.