Tính tuổi chính xác theo ngày sinh
Nhập ngày sinh để xem tuổi chính xác, số ngày đã sống, cung hoàng đạo và con giáp
Nhập ngày sinh
Ví dụ nhanh:
Bạn đã sống được
Tổng số ngày
ngày
Số giờ
giờ
Số tuần
tuần
Sinh nhật kế tiếp
Cung hoàng đạo
Con giáp (tuổi âm)
Công cụ tính gì?
- Tuổi chính xác: năm, tháng, ngày
- Tổng số ngày / giờ / tuần đã sống
- Sinh nhật tiếp theo còn bao nhiêu ngày
- Cung hoàng đạo (12 cung)
- Con giáp theo năm âm lịch
🐾 12 Con giáp
🐭
Tý
🐮
Sửu
🐯
Dần
🐰
Mão
🐲
Thìn
🐍
Tỵ
🐴
Ngọ
🐐
Mùi
🐵
Thân
🐓
Dậu
🐶
Tuất
🐷
Hợi
🐾 Con giáp theo năm sinh — Tra cứu nhanh
| Năm sinh | Con giáp | Tên can chi | Năm sinh | Con giáp | Tên can chi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1960 | 🐭 | Canh Tý | 1994 | 🐶 | Giáp Tuất |
| 1961 | 🐮 | Tân Sửu | 1995 | 🐷 | Ất Hợi |
| 1962 | 🐯 | Nhâm Dần | 1996 | 🐭 | Bính Tý |
| 1963 | 🐰 | Quý Mão | 1997 | 🐮 | Đinh Sửu |
| 1964 | 🐲 | Giáp Thìn | 1998 | 🐯 | Mậu Dần |
| 1965 | 🐍 | Ất Tỵ | 1999 | 🐰 | Kỷ Mão |
| 1966 | 🐴 | Bính Ngọ | 2000 | 🐲 | Canh Thìn |
| 1967 | 🐐 | Đinh Mùi | 2001 | 🐍 | Tân Tỵ |
| 1968 | 🐵 | Mậu Thân | 2002 | 🐴 | Nhâm Ngọ |
| 1969 | 🐓 | Kỷ Dậu | 2003 | 🐐 | Quý Mùi |
| 1970 | 🐶 | Canh Tuất | 2004 | 🐵 | Giáp Thân |
| 1971 | 🐷 | Tân Hợi | 2005 | 🐓 | Ất Dậu |
| 1972 | 🐭 | Nhâm Tý | 2006 | 🐶 | Bính Tuất |
| 1973 | 🐮 | Quý Sửu | 2007 | 🐷 | Đinh Hợi |
| 1974 | 🐯 | Giáp Dần | 2008 | 🐭 | Mậu Tý |
| 1975 | 🐰 | Ất Mão | 2009 | 🐮 | Kỷ Sửu |
| 1976 | 🐲 | Bính Thìn | 2010 | 🐯 | Canh Dần |
| 1977 | 🐍 | Đinh Tỵ | 2011 | 🐰 | Tân Mão |
| 1978 | 🐴 | Mậu Ngọ | 2012 | 🐲 | Nhâm Thìn |
| 1979 | 🐐 | Kỷ Mùi | 2013 | 🐍 | Quý Tỵ |
| 1980 | 🐵 | Canh Thân | 2014 | 🐴 | Giáp Ngọ |
| 1981 | 🐓 | Tân Dậu | 2015 | 🐐 | Ất Mùi |
| 1982 | 🐶 | Nhâm Tuất | 2016 | 🐵 | Bính Thân |
| 1983 | 🐷 | Quý Hợi | 2017 | 🐓 | Đinh Dậu |
| 1984 | 🐭 | Giáp Tý | 2018 | 🐶 | Mậu Tuất |
| 1985 | 🐮 | Ất Sửu | 2019 | 🐷 | Kỷ Hợi |
| 1986 | 🐯 | Bính Dần | 2020 | 🐭 | Canh Tý |
| 1987 | 🐰 | Đinh Mão | 2021 | 🐮 | Tân Sửu |
| 1988 | 🐲 | Mậu Thìn | 2022 | 🐯 | Nhâm Dần |
| 1989 | 🐍 | Kỷ Tỵ | 2023 | 🐰 | Quý Mão |
| 1990 | 🐴 | Canh Ngọ | 2024 | 🐲 | Giáp Thìn |
| 1991 | 🐐 | Tân Mùi | 2025 | 🐍 | Ất Tỵ |
| 1992 | 🐵 | Nhâm Thân | 2026 | 🐴 | Bính Ngọ |
| 1993 | 🐓 | Quý Dậu | |||