Giá vàng 9999 hôm nay 18/07/2026: 146.500 đ/lượng
Nhẫn vàng trơn 999.9 (vàng 24k) là loại nhẫn có hàm lượng vàng nguyên chất 99.9%, được ưa chuộng để tích lũy và đầu tư vì giá sát thị trường hơn vàng miếng SJC.
Cập nhật lúc: 09:30, 18/07/2026
Giá mua
143.000
VND / lượng
Giá bán
146.500
VND / lượng
Chênh lệch mua–bán: 3.500 đồng/lượng
(2.39%)
So sánh giá Nhẫn vàng 999.9 hôm nay
| Thương hiệu | Giá mua (đ/lượng) | Giá bán (đ/lượng) |
|---|---|---|
| Nhẫn BTMC 999.9 | 142.600 | 146.600 |
| Nhẫn DOJI 9999 | 14.330 | 14.730 |
| Nhẫn Phú Quý 999.9 | 143.000 | 146.500 |
| Nhẫn SJC 999.9 Tham chiếu | 143.000 | 146.500 |
Biểu đồ Nhẫn vàng 999.9 — 30 ngày gần nhất
Lịch sử giá Nhẫn 9999 — 30 ngày
| Ngày | Giá mua | Giá bán | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | 143.000 | 146.500 | ▲ 900 |
| 17/07/2026 | 142.100 | 145.600 | ▼ 1.600 |
| 16/07/2026 | 143.700 | 147.200 | ▼ 800 |
| 15/07/2026 | 144.500 | 148.000 | ▲ 1.000 |
| 14/07/2026 | 143.500 | 147.000 | ▼ 900 |
| 13/07/2026 | 144.400 | 147.900 | ▼ 1.500 |
| 12/07/2026 | 146.400 | 149.400 | — |
| 11/07/2026 | 146.400 | 149.400 | — |
| 10/07/2026 | 146.400 | 149.400 | ▲ 700 |
| 09/07/2026 | 145.700 | 148.700 | ▲ 500 |
| 08/07/2026 | 145.200 | 148.200 | ▼ 1.500 |
| 07/07/2026 | 146.700 | 149.700 | ▼ 1.200 |
| 06/07/2026 | 147.900 | 150.900 | ▼ 400 |
| 05/07/2026 | 148.300 | 151.300 | — |
| 04/07/2026 | 148.300 | 151.300 | — |
| 03/07/2026 | 148.300 | 151.300 | ▲ 3.000 |
| 02/07/2026 | 145.300 | 148.300 | ▲ 2.000 |
| 01/07/2026 | 143.300 | 146.300 | ▼ 600 |
| 30/06/2026 | 143.900 | 146.900 | ▼ 1.000 |
| 29/06/2026 | 144.900 | 147.900 | ▼ 500 |
| 28/06/2026 | 145.400 | 148.400 | — |
| 27/06/2026 | 145.400 | 148.400 | ▲ 1.500 |
| 26/06/2026 | 143.900 | 146.900 | ▲ 800 |
| 25/06/2026 | 143.100 | 146.100 | ▼ 800 |
| 24/06/2026 | 143.900 | 146.900 | — |
| 23/06/2026 | 143.900 | 146.900 | ▼ 1.600 |
| 22/06/2026 | 145.500 | 148.500 | ▲ 1.400 |
| 21/06/2026 | 144.100 | 147.100 | — |
| 20/06/2026 | 144.100 | 147.100 | ▲ 500 |
| 19/06/2026 | 143.600 | 146.600 | ▼ 4.600 |
| 18/06/2026 | 148.700 | 151.200 | — |
Xem giá các loại vàng khác
Lưu ý
- Giá hiển thị là giá niêm yết tham khảo, đơn vị VND/lượng (1 lượng = 37.5 gram).
- Giá thực tế tại quầy có thể chênh lệch — liên hệ trực tiếp thương hiệu để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo, không phải báo giá giao dịch chính thức.