Tỷ giá Rúp Nga (RUB) hôm nay 16/07/2026: 357 đ/RUB
Rúp Nga (RUB) là đồng tiền của Liên bang Nga. Xem tỷ giá mua–bán RUB/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 18:00, 16/07/2026
Mua chuyển khoản
322
VND / 1 RUB
Bán
357
VND / 1 RUB
Chênh lệch mua–bán: 34 đồng
(9.66%)
Ngày: 16/07/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 16/07/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá RUB/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá RUB/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | — | 322 | 357 | — |
| 15/07/2026 | — | 322 | 357 | ▼ 3,57 |
| 14/07/2026 | — | 326 | 361 | ▲ 1,16 |
| 13/07/2026 | — | 325 | 360 | ▼ 0,97 |
| 12/07/2026 | — | 326 | 361 | — |
| 11/07/2026 | — | 326 | 361 | — |
| 10/07/2026 | — | 326 | 361 | ▲ 0,01 |
| 09/07/2026 | — | 326 | 361 | ▼ 1,41 |
| 08/07/2026 | — | 327 | 362 | ▲ 2,62 |
| 07/07/2026 | — | 325 | 359 | ▲ 0,86 |
| 06/07/2026 | — | 324 | 358 | ▲ 0,81 |
| 05/07/2026 | — | 323 | 358 | — |
| 04/07/2026 | — | 323 | 358 | — |
| 03/07/2026 | — | 323 | 358 | ▲ 3,03 |
| 02/07/2026 | — | 320 | 354 | ▲ 1,72 |
| 01/07/2026 | — | 318 | 352 | ▼ 6,78 |
| 30/06/2026 | — | 325 | 360 | ▲ 7,66 |
| 29/06/2026 | — | 317 | 351 | ▼ 8,34 |
| 28/06/2026 | — | 326 | 361 | — |
| 27/06/2026 | — | 326 | 361 | — |
| 26/06/2026 | — | 326 | 361 | ▼ 8,94 |
| 25/06/2026 | — | 335 | 370 | ▲ 0,52 |
| 24/06/2026 | — | 334 | 370 | ▼ 3,33 |
| 23/06/2026 | — | 337 | 374 | ▼ 5,71 |
| 22/06/2026 | — | 343 | 380 | ▲ 1,39 |
| 21/06/2026 | — | 342 | 378 | — |
| 20/06/2026 | — | 342 | 378 | — |
| 19/06/2026 | — | 342 | 378 | ▼ 1,86 |
| 18/06/2026 | — | 344 | 380 | ▼ 1,76 |
| 17/06/2026 | — | 345 | 382 | ▲ 0,05 |
| 16/06/2026 | — | 345 | 382 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Rúp Nga sang VND hôm nay
| RUB | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 RUB | 357 ₫ |
| 5 RUB | 1.785 ₫ |
| 10 RUB | 3.570 ₫ |
| 20 RUB | 7.139 ₫ |
| 50 RUB | 17.848 ₫ |
| 100 RUB | 35.696 ₫ |
| 500 RUB | 178.480 ₫ |
| 1.000 RUB | 356.960 ₫ |
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 RUB.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.