Tỷ giá Krone Na Uy (NOK) hôm nay 15/09/2026: 2.834 đ/NOK
Krone Na Uy (NOK) là đồng tiền của Na Uy, thường biến động theo giá dầu do Na Uy là nước xuất khẩu dầu lớn. Xem tỷ giá mua–bán NOK/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 15:45, 15/09/2026
Mua chuyển khoản
2.718
VND / 1 NOK
Bán
2.834
VND / 1 NOK
Chênh lệch mua–bán: 115 đồng
(4.07%)
Ngày: 15/09/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Nhận định tỷ giá NOK hôm nay
Tỷ giá bán NOK/VND hôm nay 15/09/2026 giảm 20,84 đồng (0,73%) so với phiên ngày 14/09/2026. Tỷ giá ngân hàng thương mại bám sát tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố hàng ngày; tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm và tùy ngân hàng.
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá NOK/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá NOK/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | — | 2.718 | 2.834 | ▼ 20,01 |
| 14/09/2026 | — | 2.738 | 2.854 | ▲ 7,88 |
| 13/09/2026 | — | 2.730 | 2.846 | — |
| 12/09/2026 | — | 2.730 | 2.846 | — |
| 11/09/2026 | — | 2.730 | 2.846 | ▼ 23,42 |
| 10/09/2026 | — | 2.754 | 2.871 | ▼ 3,59 |
| 09/09/2026 | — | 2.757 | 2.874 | ▲ 10,61 |
| 08/09/2026 | — | 2.747 | 2.863 | ▼ 2,06 |
| 07/09/2026 | — | 2.749 | 2.865 | ▲ 2,73 |
| 06/09/2026 | — | 2.746 | 2.863 | — |
| 05/09/2026 | — | 2.746 | 2.863 | — |
| 04/09/2026 | — | 2.746 | 2.863 | ▲ 3,18 |
| 03/09/2026 | — | 2.743 | 2.859 | ▲ 3,63 |
| 02/09/2026 | — | 2.739 | 2.858 | — |
| 01/09/2026 | — | 2.739 | 2.858 | — |
| 31/08/2026 | — | 2.739 | 2.858 | — |
| 30/08/2026 | — | 2.739 | 2.858 | — |
| 29/08/2026 | — | 2.739 | 2.858 | — |
| 28/08/2026 | — | 2.739 | 2.858 | ▲ 7,59 |
| 27/08/2026 | — | 2.732 | 2.848 | ▼ 13,74 |
| 26/08/2026 | — | 2.745 | 2.862 | ▲ 4,10 |
| 25/08/2026 | — | 2.741 | 2.858 | ▼ 9,00 |
| 24/08/2026 | — | 2.750 | 2.867 | ▼ 4,76 |
| 23/08/2026 | — | 2.755 | 2.872 | — |
| 22/08/2026 | — | 2.755 | 2.872 | ▲ 10,53 |
| 21/08/2026 | — | 2.745 | 2.861 | ▼ 5,88 |
| 20/08/2026 | — | 2.750 | 2.867 | ▲ 24,27 |
| 19/08/2026 | — | 2.726 | 2.842 | ▲ 0,90 |
| 18/08/2026 | — | 2.725 | 2.841 | ▲ 1,39 |
| 17/08/2026 | — | 2.724 | 2.839 | ▲ 17,16 |
| 16/08/2026 | — | 2.707 | 2.822 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Krone Na Uy sang VND hôm nay
| NOK | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 NOK | 2.834 ₫ |
| 5 NOK | 14.168 ₫ |
| 10 NOK | 28.336 ₫ |
| 20 NOK | 56.672 ₫ |
| 50 NOK | 141.680 ₫ |
| 100 NOK | 283.359 ₫ |
| 500 NOK | 1.416.795 ₫ |
| 1.000 NOK | 2.833.590 ₫ |
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Krone Na Uy
Tỷ giá Krone Na Uy (NOK) hôm nay 15/09/2026 tại ngân hàng thương mại: mua chuyển khoản 2.718 đồng/NOK, bán 2.834 đồng/NOK.
So với ngày 14/09/2026, tỷ giá bán NOK hôm nay giảm 20,84 đồng (0,73%). Xem biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày phía trên để theo dõi xu hướng đầy đủ.
1 NOK = 2.834 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
10 NOK = 28.336 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
100 NOK = 283.359 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
1.000 NOK = 2.833.590 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
Nên mua NOK tại các ngân hàng thương mại uy tín như Vietcombank, Techcombank, BIDV để đảm bảo tỷ giá cạnh tranh và an toàn. Tỷ giá bán NOK hiện tại là 2.834 đồng/NOK.
Tỷ giá NOK được cập nhật 3 lần/ngày theo niêm yết của ngân hàng thương mại. Tỷ giá thực tế tại quầy giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm — nên liên hệ trực tiếp ngân hàng nếu cần đổi số lượng lớn.
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 NOK.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.