Tỷ giá Dinar Kuwait (KWD) hôm nay 16/07/2026: 88.995 đ/KWD
Dinar Kuwait (KWD) là một trong những đồng tiền có giá trị cao nhất thế giới tính theo VND. Xem tỷ giá mua–bán KWD/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 18:00, 16/07/2026
Mua chuyển khoản
84.881
VND / 1 KWD
Bán
88.995
VND / 1 KWD
Chênh lệch mua–bán: 4.114 đồng
(4.62%)
Ngày: 16/07/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 16/07/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá KWD/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá KWD/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | — | 84.881 | 88.995 | ▲ 27,59 |
| 15/07/2026 | — | 84.854 | 88.967 | — |
| 14/07/2026 | — | 84.854 | 88.967 | ▼ 32,34 |
| 13/07/2026 | — | 84.886 | 89.000 | ▼ 32,34 |
| 12/07/2026 | — | 84.918 | 89.034 | — |
| 11/07/2026 | — | 84.918 | 89.034 | — |
| 10/07/2026 | — | 84.918 | 89.034 | ▼ 48,50 |
| 09/07/2026 | — | 84.967 | 89.085 | ▼ 11,45 |
| 08/07/2026 | — | 84.978 | 89.097 | ▼ 32,35 |
| 07/07/2026 | — | 85.011 | 89.131 | — |
| 06/07/2026 | — | 85.011 | 89.131 | ▲ 55,24 |
| 05/07/2026 | — | 84.955 | 89.073 | — |
| 04/07/2026 | — | 84.955 | 89.073 | — |
| 03/07/2026 | — | 84.955 | 89.073 | ▲ 32,33 |
| 02/07/2026 | — | 84.923 | 89.039 | ▼ 80,82 |
| 01/07/2026 | — | 85.004 | 89.124 | ▲ 64,65 |
| 30/06/2026 | — | 84.939 | 89.090 | ▼ 16,16 |
| 29/06/2026 | — | 84.955 | 89.073 | — |
| 28/06/2026 | — | 84.955 | 89.073 | — |
| 27/06/2026 | — | 84.955 | 89.073 | — |
| 26/06/2026 | — | 84.955 | 89.073 | ▼ 113,14 |
| 25/06/2026 | — | 85.068 | 89.191 | ▲ 16,16 |
| 24/06/2026 | — | 85.052 | 89.175 | ▼ 39,13 |
| 23/06/2026 | — | 85.091 | 89.216 | ▼ 11,49 |
| 22/06/2026 | — | 85.103 | 89.228 | ▼ 115,50 |
| 21/06/2026 | — | 85.218 | 89.349 | — |
| 20/06/2026 | — | 85.218 | 89.349 | — |
| 19/06/2026 | — | 85.218 | 89.349 | ▼ 50,88 |
| 18/06/2026 | — | 85.269 | 89.402 | ▲ 32,42 |
| 17/06/2026 | — | 85.237 | 89.368 | ▲ 71,33 |
| 16/06/2026 | — | 85.166 | 89.293 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Dinar Kuwait sang VND hôm nay
| KWD | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 KWD | 88.995 ₫ |
| 5 KWD | 444.977 ₫ |
| 10 KWD | 889.955 ₫ |
| 20 KWD | 1.779.909 ₫ |
| 50 KWD | 4.449.773 ₫ |
| 100 KWD | 8.899.545 ₫ |
| 500 KWD | 44.497.725 ₫ |
| 1.000 KWD | 88.995.450 ₫ |
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 KWD.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.