Giá đô hôm nay 15/09/2026 — USD: 26.130 đồng/USD
Đô la Mỹ (USD) là đồng tiền dự trữ quốc tế phổ biến nhất thế giới, được dùng làm chuẩn trong thương mại quốc tế. Xem tỷ giá mua–bán USD/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 15:45, 15/09/2026
Mua tiền mặt
25.720
VND / 1 USD
Mua chuyển khoản
25.750
VND / 1 USD
Bán
26.130
VND / 1 USD
Chênh lệch mua–bán: 380 đồng
(1.45%)
Ngày: 15/09/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Nhận định tỷ giá USD hôm nay
Tỷ giá bán USD/VND hôm nay 15/09/2026 giảm 50,00 đồng (0,19%) so với phiên ngày 14/09/2026. Tỷ giá ngân hàng thương mại bám sát tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố hàng ngày; tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm và tùy ngân hàng.
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá USD/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá USD/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | 25.720 | 25.750 | 26.130 | ▼ 50,00 |
| 14/09/2026 | 25.770 | 25.800 | 26.180 | ▲ 70,00 |
| 13/09/2026 | 25.700 | 25.730 | 26.110 | — |
| 12/09/2026 | 25.700 | 25.730 | 26.110 | — |
| 11/09/2026 | 25.700 | 25.730 | 26.110 | — |
| 10/09/2026 | 25.700 | 25.730 | 26.110 | ▲ 20,00 |
| 09/09/2026 | 25.680 | 25.710 | 26.090 | ▼ 70,00 |
| 08/09/2026 | 25.750 | 25.780 | 26.160 | ▼ 50,00 |
| 07/09/2026 | 25.800 | 25.830 | 26.210 | ▼ 45,00 |
| 06/09/2026 | 25.845 | 25.875 | 26.255 | — |
| 05/09/2026 | 25.845 | 25.875 | 26.255 | — |
| 04/09/2026 | 25.845 | 25.875 | 26.255 | ▼ 5,00 |
| 03/09/2026 | 25.850 | 25.880 | 26.260 | — |
| 02/09/2026 | 25.850 | 25.880 | 26.260 | — |
| 01/09/2026 | 25.850 | 25.880 | 26.260 | — |
| 31/08/2026 | 25.850 | 25.880 | 26.260 | — |
| 30/08/2026 | 25.850 | 25.880 | 26.260 | — |
| 29/08/2026 | 25.850 | 25.880 | 26.260 | — |
| 28/08/2026 | 25.850 | 25.880 | 26.260 | ▼ 10,00 |
| 27/08/2026 | 25.860 | 25.890 | 26.270 | ▼ 30,00 |
| 26/08/2026 | 25.890 | 25.920 | 26.300 | ▼ 10,00 |
| 25/08/2026 | 25.900 | 25.930 | 26.310 | ▼ 50,00 |
| 24/08/2026 | 25.950 | 25.980 | 26.360 | ▲ 50,00 |
| 23/08/2026 | 25.900 | 25.930 | 26.310 | — |
| 22/08/2026 | 25.900 | 25.930 | 26.310 | ▲ 30,00 |
| 21/08/2026 | 25.870 | 25.900 | 26.280 | ▼ 30,00 |
| 20/08/2026 | 25.900 | 25.930 | 26.310 | ▼ 60,00 |
| 19/08/2026 | 25.960 | 25.990 | 26.370 | ▼ 10,00 |
| 18/08/2026 | 25.970 | 26.000 | 26.380 | ▼ 20,00 |
| 17/08/2026 | 25.990 | 26.020 | 26.400 | ▲ 70,00 |
| 16/08/2026 | 25.920 | 25.950 | 26.330 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Đô la Mỹ sang VND hôm nay
| USD | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 USD | 26.130 ₫ |
| 5 USD | 130.650 ₫ |
| 10 USD | 261.300 ₫ |
| 20 USD | 522.600 ₫ |
| 50 USD | 1.306.500 ₫ |
| 100 USD | 2.613.000 ₫ |
| 500 USD | 13.065.000 ₫ |
| 1.000 USD | 26.130.000 ₫ |
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Đô la Mỹ
Tỷ giá Đô la Mỹ (USD) hôm nay 15/09/2026 tại ngân hàng thương mại: mua tiền mặt 25.720 đồng/USD, mua chuyển khoản 25.750 đồng/USD, bán 26.130 đồng/USD.
So với ngày 14/09/2026, tỷ giá bán USD hôm nay giảm 50,00 đồng (0,19%). Xem biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày phía trên để theo dõi xu hướng đầy đủ.
1 USD = 26.130 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
10 USD = 261.300 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
100 USD = 2.613.000 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
1.000 USD = 26.130.000 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
Nên mua USD tại các ngân hàng thương mại uy tín như Vietcombank, Techcombank, BIDV để đảm bảo tỷ giá cạnh tranh và an toàn. Tỷ giá bán USD hiện tại là 26.130 đồng/USD.
Tỷ giá USD được cập nhật 3 lần/ngày theo niêm yết của ngân hàng thương mại. Tỷ giá thực tế tại quầy giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm — nên liên hệ trực tiếp ngân hàng nếu cần đổi số lượng lớn.
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 USD.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.