Tỷ giá Euro (EUR) hôm nay 06/10/2026: 29.974 đ/EUR
Euro (EUR) là đồng tiền chung của Liên minh châu Âu, sử dụng tại 20 quốc gia thành viên eurozone. Xem tỷ giá mua–bán EUR/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 18:00, 06/10/2026
Mua tiền mặt
28.473
VND / 1 EUR
Mua chuyển khoản
28.760
VND / 1 EUR
Bán
29.974
VND / 1 EUR
Chênh lệch mua–bán: 1.214 đồng
(4.05%)
Ngày: 06/10/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Nhận định tỷ giá EUR hôm nay
Tỷ giá bán EUR/VND hôm nay 06/10/2026 tăng 137,83 đồng (0,46%) so với phiên ngày 05/10/2026. Tỷ giá ngân hàng thương mại bám sát tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố hàng ngày; tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm và tùy ngân hàng.
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 06/10/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá EUR/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá EUR/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | 28.473 | 28.760 | 29.974 | ▲ 132,23 |
| 05/10/2026 | 28.342 | 28.628 | 29.836 | ▼ 133,94 |
| 04/10/2026 | 28.474 | 28.762 | 29.976 | — |
| 03/10/2026 | 28.474 | 28.762 | 29.976 | — |
| 02/10/2026 | 28.474 | 28.762 | 29.976 | ▼ 118,52 |
| 01/10/2026 | 28.592 | 28.880 | 30.099 | ▼ 97,89 |
| 30/09/2026 | 28.688 | 28.978 | 30.201 | ▲ 2,55 |
| 29/09/2026 | 28.686 | 28.976 | 30.199 | ▼ 104,80 |
| 28/09/2026 | 28.790 | 29.080 | 30.308 | ▼ 41,89 |
| 27/09/2026 | 28.831 | 29.122 | 30.352 | — |
| 26/09/2026 | 28.831 | 29.122 | 30.352 | — |
| 25/09/2026 | 28.831 | 29.122 | 30.352 | ▼ 3,54 |
| 24/09/2026 | 28.835 | 29.126 | 30.355 | ▼ 70,07 |
| 23/09/2026 | 28.904 | 29.196 | 30.428 | ▼ 142,85 |
| 22/09/2026 | 29.045 | 29.339 | 30.577 | ▼ 55,27 |
| 21/09/2026 | 29.100 | 29.394 | 30.635 | ▼ 19,00 |
| 20/09/2026 | 29.119 | 29.413 | 30.655 | — |
| 19/09/2026 | 29.119 | 29.413 | 30.655 | — |
| 18/09/2026 | 29.119 | 29.413 | 30.655 | ▲ 28,71 |
| 17/09/2026 | 29.091 | 29.384 | 30.625 | ▼ 173,83 |
| 16/09/2026 | 29.263 | 29.558 | 30.806 | ▲ 100,31 |
| 15/09/2026 | 29.163 | 29.458 | 30.701 | ▼ 95,19 |
| 14/09/2026 | 29.258 | 29.553 | 30.801 | ▼ 40,25 |
| 13/09/2026 | 29.297 | 29.593 | 30.843 | — |
| 12/09/2026 | 29.297 | 29.593 | 30.843 | — |
| 11/09/2026 | 29.297 | 29.593 | 30.843 | ▼ 81,64 |
| 10/09/2026 | 29.378 | 29.675 | 30.928 | ▲ 10,17 |
| 09/09/2026 | 29.368 | 29.665 | 30.917 | ▼ 18,89 |
| 08/09/2026 | 29.387 | 29.684 | 30.937 | ▼ 80,24 |
| 07/09/2026 | 29.466 | 29.764 | 31.020 | ▼ 48,95 |
| 06/09/2026 | 29.515 | 29.813 | 31.071 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Euro sang VND hôm nay
| EUR | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 EUR | 29.974 ₫ |
| 5 EUR | 149.871 ₫ |
| 10 EUR | 299.741 ₫ |
| 20 EUR | 599.482 ₫ |
| 50 EUR | 1.498.706 ₫ |
| 100 EUR | 2.997.412 ₫ |
| 500 EUR | 14.987.060 ₫ |
| 1.000 EUR | 29.974.120 ₫ |
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Euro
Tỷ giá Euro (EUR) hôm nay 06/10/2026 tại ngân hàng thương mại: mua tiền mặt 28.473 đồng/EUR, mua chuyển khoản 28.760 đồng/EUR, bán 29.974 đồng/EUR.
So với ngày 05/10/2026, tỷ giá bán EUR hôm nay tăng 137,83 đồng (0,46%). Xem biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày phía trên để theo dõi xu hướng đầy đủ.
1 EUR = 29.974 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 06/10/2026.
10 EUR = 299.741 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 06/10/2026.
100 EUR = 2.997.412 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 06/10/2026.
1.000 EUR = 29.974.120 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 06/10/2026.
Nên mua EUR tại các ngân hàng thương mại uy tín như Vietcombank, Techcombank, BIDV để đảm bảo tỷ giá cạnh tranh và an toàn. Tỷ giá bán EUR hiện tại là 29.974 đồng/EUR.
Tỷ giá EUR được cập nhật 3 lần/ngày theo niêm yết của ngân hàng thương mại. Tỷ giá thực tế tại quầy giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm — nên liên hệ trực tiếp ngân hàng nếu cần đổi số lượng lớn.
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 EUR.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.