Tỷ giá Euro (EUR) hôm nay 15/09/2026: 30.719 đ/EUR
Euro (EUR) là đồng tiền chung của Liên minh châu Âu, sử dụng tại 20 quốc gia thành viên eurozone. Xem tỷ giá mua–bán EUR/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 15:00, 15/09/2026
Mua tiền mặt
29.180
VND / 1 EUR
Mua chuyển khoản
29.475
VND / 1 EUR
Bán
30.719
VND / 1 EUR
Chênh lệch mua–bán: 1.244 đồng
(4.05%)
Ngày: 15/09/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Nhận định tỷ giá EUR hôm nay
Tỷ giá bán EUR/VND hôm nay 15/09/2026 giảm 81,13 đồng (0,26%) so với phiên ngày 14/09/2026. Tỷ giá ngân hàng thương mại bám sát tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố hàng ngày; tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm và tùy ngân hàng.
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá EUR/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá EUR/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | 29.180 | 29.475 | 30.719 | ▼ 77,86 |
| 14/09/2026 | 29.258 | 29.553 | 30.801 | ▼ 40,25 |
| 13/09/2026 | 29.297 | 29.593 | 30.843 | — |
| 12/09/2026 | 29.297 | 29.593 | 30.843 | — |
| 11/09/2026 | 29.297 | 29.593 | 30.843 | ▼ 81,64 |
| 10/09/2026 | 29.378 | 29.675 | 30.928 | ▲ 10,17 |
| 09/09/2026 | 29.368 | 29.665 | 30.917 | ▼ 18,89 |
| 08/09/2026 | 29.387 | 29.684 | 30.937 | ▼ 80,24 |
| 07/09/2026 | 29.466 | 29.764 | 31.020 | ▼ 48,95 |
| 06/09/2026 | 29.515 | 29.813 | 31.071 | — |
| 05/09/2026 | 29.515 | 29.813 | 31.071 | — |
| 04/09/2026 | 29.515 | 29.813 | 31.071 | ▲ 20,17 |
| 03/09/2026 | 29.495 | 29.793 | 31.050 | ▼ 63,18 |
| 02/09/2026 | 29.557 | 29.856 | 31.140 | — |
| 01/09/2026 | 29.557 | 29.856 | 31.140 | — |
| 31/08/2026 | 29.557 | 29.856 | 31.140 | — |
| 30/08/2026 | 29.557 | 29.856 | 31.140 | — |
| 29/08/2026 | 29.557 | 29.856 | 31.140 | — |
| 28/08/2026 | 29.557 | 29.856 | 31.140 | ▼ 35,77 |
| 27/08/2026 | 29.593 | 29.892 | 31.153 | ▼ 108,93 |
| 26/08/2026 | 29.701 | 30.001 | 31.267 | ▲ 39,91 |
| 25/08/2026 | 29.661 | 29.961 | 31.225 | ▼ 83,15 |
| 24/08/2026 | 29.743 | 30.044 | 31.312 | ▲ 16,31 |
| 23/08/2026 | 29.727 | 30.028 | 31.295 | — |
| 22/08/2026 | 29.727 | 30.028 | 31.295 | ▼ 4,00 |
| 21/08/2026 | 29.731 | 30.032 | 31.299 | ▼ 39,70 |
| 20/08/2026 | 29.771 | 30.071 | 31.340 | ▲ 242,66 |
| 19/08/2026 | 29.530 | 29.829 | 31.087 | ▼ 13,98 |
| 18/08/2026 | 29.544 | 29.843 | 31.102 | ▼ 27,97 |
| 17/08/2026 | 29.572 | 29.871 | 31.131 | ▲ 149,30 |
| 16/08/2026 | 29.424 | 29.721 | 30.976 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Euro sang VND hôm nay
| EUR | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 EUR | 30.719 ₫ |
| 5 EUR | 153.597 ₫ |
| 10 EUR | 307.195 ₫ |
| 20 EUR | 614.389 ₫ |
| 50 EUR | 1.535.973 ₫ |
| 100 EUR | 3.071.946 ₫ |
| 500 EUR | 15.359.730 ₫ |
| 1.000 EUR | 30.719.460 ₫ |
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Euro
Tỷ giá Euro (EUR) hôm nay 15/09/2026 tại ngân hàng thương mại: mua tiền mặt 29.180 đồng/EUR, mua chuyển khoản 29.475 đồng/EUR, bán 30.719 đồng/EUR.
So với ngày 14/09/2026, tỷ giá bán EUR hôm nay giảm 81,13 đồng (0,26%). Xem biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày phía trên để theo dõi xu hướng đầy đủ.
1 EUR = 30.719 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
10 EUR = 307.195 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
100 EUR = 3.071.946 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
1.000 EUR = 30.719.460 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
Nên mua EUR tại các ngân hàng thương mại uy tín như Vietcombank, Techcombank, BIDV để đảm bảo tỷ giá cạnh tranh và an toàn. Tỷ giá bán EUR hiện tại là 30.719 đồng/EUR.
Tỷ giá EUR được cập nhật 3 lần/ngày theo niêm yết của ngân hàng thương mại. Tỷ giá thực tế tại quầy giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm — nên liên hệ trực tiếp ngân hàng nếu cần đổi số lượng lớn.
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 EUR.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.