Tỷ giá Euro (EUR) hôm nay 18/06/2026: 31.344 đ/EUR
Euro (EUR) là đồng tiền chung của Liên minh châu Âu, sử dụng tại 20 quốc gia thành viên eurozone. Xem tỷ giá mua–bán EUR/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 18:00, 17/06/2026
Mua tiền mặt
29.774
VND / 1 EUR
Mua chuyển khoản
30.075
VND / 1 EUR
Bán
31.344
VND / 1 EUR
Chênh lệch mua–bán: 1.269 đồng
(4.05%)
Ngày: 17/06/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 17/06/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá EUR/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá EUR/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | 29.774 | 30.075 | 31.344 | ▲ 87,27 |
| 16/06/2026 | 29.688 | 29.988 | 31.253 | ▼ 24,50 |
| 15/06/2026 | 29.712 | 30.012 | 31.279 | ▲ 25,28 |
| 14/06/2026 | 29.687 | 29.987 | 31.252 | — |
| 13/06/2026 | 29.687 | 29.987 | 31.252 | — |
| 12/06/2026 | 29.687 | 29.987 | 31.252 | ▲ 94,80 |
| 11/06/2026 | 29.593 | 29.892 | 31.154 | ▲ 1,60 |
| 10/06/2026 | 29.592 | 29.891 | 31.152 | ▲ 40,48 |
| 09/06/2026 | 29.552 | 29.850 | 31.110 | ▼ 37,89 |
| 08/06/2026 | 29.589 | 29.888 | 31.149 | ▼ 206,72 |
| 07/06/2026 | 29.794 | 30.095 | 31.365 | — |
| 06/06/2026 | 29.794 | 30.095 | 31.365 | — |
| 05/06/2026 | 29.794 | 30.095 | 31.365 | ▲ 6,10 |
| 04/06/2026 | 29.788 | 30.089 | 31.358 | ▼ 53,90 |
| 03/06/2026 | 29.841 | 30.143 | 31.414 | ▼ 8,32 |
| 02/06/2026 | 29.850 | 30.151 | 31.423 | ▼ 58,51 |
| 01/06/2026 | 29.907 | 30.210 | 31.484 | ▲ 52,56 |
| 31/05/2026 | 29.855 | 30.157 | 31.429 | — |
| 30/05/2026 | 29.855 | 30.157 | 31.429 | — |
| 29/05/2026 | 29.855 | 30.157 | 31.429 | ▲ 39,66 |
| 28/05/2026 | 29.816 | 30.117 | 31.388 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Euro sang VND hôm nay
| EUR | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 EUR | 31.344 ₫ |
| 5 EUR | 156.721 ₫ |
| 10 EUR | 313.442 ₫ |
| 20 EUR | 626.883 ₫ |
| 50 EUR | 1.567.208 ₫ |
| 100 EUR | 3.134.415 ₫ |
| 500 EUR | 15.672.075 ₫ |
| 1.000 EUR | 31.344.150 ₫ |
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 EUR.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.