Tỷ giá Euro (EUR) hôm nay 16/07/2026: 30.897 đ/EUR
Euro (EUR) là đồng tiền chung của Liên minh châu Âu, sử dụng tại 20 quốc gia thành viên eurozone. Xem tỷ giá mua–bán EUR/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 18:00, 16/07/2026
Mua tiền mặt
29.349
VND / 1 EUR
Mua chuyển khoản
29.646
VND / 1 EUR
Bán
30.897
VND / 1 EUR
Chênh lệch mua–bán: 1.251 đồng
(4.05%)
Ngày: 16/07/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 16/07/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá EUR/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá EUR/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | 29.349 | 29.646 | 30.897 | ▲ 95,63 |
| 15/07/2026 | 29.255 | 29.550 | 30.797 | ▲ 121,48 |
| 14/07/2026 | 29.134 | 29.429 | 30.670 | ▲ 9,47 |
| 13/07/2026 | 29.125 | 29.419 | 30.661 | ▼ 176,75 |
| 12/07/2026 | 29.300 | 29.596 | 30.845 | — |
| 11/07/2026 | 29.300 | 29.596 | 30.845 | — |
| 10/07/2026 | 29.300 | 29.596 | 30.845 | ▲ 27,09 |
| 09/07/2026 | 29.273 | 29.569 | 30.817 | ▲ 52,20 |
| 08/07/2026 | 29.222 | 29.517 | 30.762 | ▼ 94,07 |
| 07/07/2026 | 29.315 | 29.611 | 30.860 | ▲ 10,36 |
| 06/07/2026 | 29.304 | 29.600 | 30.849 | — |
| 05/07/2026 | 29.304 | 29.600 | 30.849 | — |
| 04/07/2026 | 29.304 | 29.600 | 30.849 | — |
| 03/07/2026 | 29.304 | 29.600 | 30.849 | ▲ 60,43 |
| 02/07/2026 | 29.245 | 29.540 | 30.786 | ▼ 15,17 |
| 01/07/2026 | 29.260 | 29.555 | 30.802 | ▲ 45,78 |
| 30/06/2026 | 29.214 | 29.509 | 30.766 | ▲ 30,62 |
| 29/06/2026 | 29.184 | 29.479 | 30.723 | ▼ 20,71 |
| 28/06/2026 | 29.204 | 29.499 | 30.744 | — |
| 27/06/2026 | 29.204 | 29.499 | 30.744 | — |
| 26/06/2026 | 29.204 | 29.499 | 30.744 | ▲ 72,17 |
| 25/06/2026 | 29.133 | 29.427 | 30.669 | ▼ 7,36 |
| 24/06/2026 | 29.140 | 29.435 | 30.677 | ▼ 170,60 |
| 23/06/2026 | 29.309 | 29.605 | 30.854 | ▼ 85,04 |
| 22/06/2026 | 29.393 | 29.690 | 30.943 | ▼ 11,29 |
| 21/06/2026 | 29.405 | 29.702 | 30.955 | — |
| 20/06/2026 | 29.405 | 29.702 | 30.955 | — |
| 19/06/2026 | 29.405 | 29.702 | 30.955 | ▼ 144,15 |
| 18/06/2026 | 29.547 | 29.846 | 31.105 | ▼ 229,48 |
| 17/06/2026 | 29.774 | 30.075 | 31.344 | ▲ 87,27 |
| 16/06/2026 | 29.688 | 29.988 | 31.253 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Euro sang VND hôm nay
| EUR | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 EUR | 30.897 ₫ |
| 5 EUR | 154.484 ₫ |
| 10 EUR | 308.967 ₫ |
| 20 EUR | 617.935 ₫ |
| 50 EUR | 1.544.837 ₫ |
| 100 EUR | 3.089.674 ₫ |
| 500 EUR | 15.448.370 ₫ |
| 1.000 EUR | 30.896.740 ₫ |
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 EUR.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.