Tỷ giá Krone Đan Mạch (DKK) hôm nay 16/07/2026: 4.107 đ/DKK
Krone Đan Mạch (DKK) là đồng tiền của Đan Mạch, neo theo Euro trong biên độ hẹp. Xem tỷ giá mua–bán DKK/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 18:00, 16/07/2026
Mua chuyển khoản
3.955
VND / 1 DKK
Bán
4.107
VND / 1 DKK
Chênh lệch mua–bán: 151 đồng
(3.68%)
Ngày: 16/07/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 16/07/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá DKK/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá DKK/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | — | 3.955 | 4.107 | ▲ 13,01 |
| 15/07/2026 | — | 3.942 | 4.093 | ▲ 15,61 |
| 14/07/2026 | — | 3.927 | 4.077 | ▼ 5,45 |
| 13/07/2026 | — | 3.932 | 4.083 | ▼ 16,67 |
| 12/07/2026 | — | 3.949 | 4.100 | — |
| 11/07/2026 | — | 3.949 | 4.100 | — |
| 10/07/2026 | — | 3.949 | 4.100 | ▲ 3,54 |
| 09/07/2026 | — | 3.945 | 4.096 | ▲ 6,77 |
| 08/07/2026 | — | 3.939 | 4.089 | ▼ 12,65 |
| 07/07/2026 | — | 3.951 | 4.102 | ▲ 1,63 |
| 06/07/2026 | — | 3.950 | 4.101 | ▼ 0,49 |
| 05/07/2026 | — | 3.950 | 4.101 | — |
| 04/07/2026 | — | 3.950 | 4.101 | — |
| 03/07/2026 | — | 3.950 | 4.101 | ▲ 8,62 |
| 02/07/2026 | — | 3.942 | 4.092 | ▼ 2,48 |
| 01/07/2026 | — | 3.944 | 4.095 | ▲ 6,18 |
| 30/06/2026 | — | 3.938 | 4.090 | ▲ 4,18 |
| 29/06/2026 | — | 3.934 | 4.084 | ▼ 2,58 |
| 28/06/2026 | — | 3.936 | 4.087 | — |
| 27/06/2026 | — | 3.936 | 4.087 | — |
| 26/06/2026 | — | 3.936 | 4.087 | ▲ 9,78 |
| 25/06/2026 | — | 3.926 | 4.077 | ▼ 0,92 |
| 24/06/2026 | — | 3.927 | 4.078 | ▼ 23,15 |
| 23/06/2026 | — | 3.951 | 4.102 | ▼ 11,60 |
| 22/06/2026 | — | 3.962 | 4.114 | ▼ 1,75 |
| 21/06/2026 | — | 3.964 | 4.115 | — |
| 20/06/2026 | — | 3.964 | 4.115 | — |
| 19/06/2026 | — | 3.964 | 4.115 | ▼ 19,02 |
| 18/06/2026 | — | 3.983 | 4.135 | ▼ 30,60 |
| 17/06/2026 | — | 4.013 | 4.167 | ▲ 11,63 |
| 16/06/2026 | — | 4.002 | 4.155 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Krone Đan Mạch sang VND hôm nay
| DKK | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 DKK | 4.107 ₫ |
| 5 DKK | 20.534 ₫ |
| 10 DKK | 41.067 ₫ |
| 20 DKK | 82.134 ₫ |
| 50 DKK | 205.335 ₫ |
| 100 DKK | 410.670 ₫ |
| 500 DKK | 2.053.350 ₫ |
| 1.000 DKK | 4.106.700 ₫ |
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 DKK.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.