Tỷ giá Đô la Canada (CAD) hôm nay 06/10/2026: 18.506 đ/CAD
Đô la Canada (CAD) là đồng tiền của Canada, thường được gọi là "Loonie" và gắn liền với giá dầu. Xem tỷ giá mua–bán CAD/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 18:00, 06/10/2026
Mua tiền mặt
17.752
VND / 1 CAD
Mua chuyển khoản
17.931
VND / 1 CAD
Bán
18.506
VND / 1 CAD
Chênh lệch mua–bán: 575 đồng
(3.1%)
Ngày: 06/10/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Nhận định tỷ giá CAD hôm nay
Tỷ giá bán CAD/VND hôm nay 06/10/2026 giảm 9,71 đồng (0,05%) so với phiên ngày 05/10/2026. Tỷ giá ngân hàng thương mại bám sát tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố hàng ngày; tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm và tùy ngân hàng.
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 06/10/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá CAD/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá CAD/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | 17.752 | 17.931 | 18.506 | ▼ 9,42 |
| 05/10/2026 | 17.761 | 17.941 | 18.516 | ▼ 27,75 |
| 04/10/2026 | 17.789 | 17.968 | 18.544 | — |
| 03/10/2026 | 17.789 | 17.968 | 18.544 | — |
| 02/10/2026 | 17.789 | 17.968 | 18.544 | ▲ 8,22 |
| 01/10/2026 | 17.781 | 17.960 | 18.536 | ▼ 57,00 |
| 30/09/2026 | 17.837 | 18.017 | 18.595 | ▲ 5,08 |
| 29/09/2026 | 17.832 | 18.012 | 18.589 | ▼ 50,90 |
| 28/09/2026 | 17.882 | 18.063 | 18.642 | ▼ 19,74 |
| 27/09/2026 | 17.902 | 18.083 | 18.662 | — |
| 26/09/2026 | 17.902 | 18.083 | 18.662 | — |
| 25/09/2026 | 17.902 | 18.083 | 18.662 | ▼ 58,27 |
| 24/09/2026 | 17.960 | 18.141 | 18.722 | ▼ 36,63 |
| 23/09/2026 | 17.996 | 18.178 | 18.760 | ▼ 71,02 |
| 22/09/2026 | 18.066 | 18.249 | 18.833 | ▼ 29,44 |
| 21/09/2026 | 18.095 | 18.278 | 18.864 | ▼ 22,71 |
| 20/09/2026 | 18.118 | 18.301 | 18.887 | — |
| 19/09/2026 | 18.118 | 18.301 | 18.887 | — |
| 18/09/2026 | 18.118 | 18.301 | 18.887 | ▼ 10,87 |
| 17/09/2026 | 18.129 | 18.312 | 18.899 | ▼ 53,29 |
| 16/09/2026 | 18.181 | 18.365 | 18.954 | ▼ 8,17 |
| 15/09/2026 | 18.189 | 18.373 | 18.962 | ▼ 67,28 |
| 14/09/2026 | 18.256 | 18.441 | 19.031 | ▲ 8,52 |
| 13/09/2026 | 18.248 | 18.432 | 19.023 | — |
| 12/09/2026 | 18.248 | 18.432 | 19.023 | — |
| 11/09/2026 | 18.248 | 18.432 | 19.023 | ▼ 42,70 |
| 10/09/2026 | 18.290 | 18.475 | 19.067 | ▼ 39,35 |
| 09/09/2026 | 18.329 | 18.514 | 19.107 | ▼ 4,36 |
| 08/09/2026 | 18.333 | 18.518 | 19.112 | ▼ 12,86 |
| 07/09/2026 | 18.346 | 18.531 | 19.125 | ▼ 61,67 |
| 06/09/2026 | 18.407 | 18.593 | 19.189 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Đô la Canada sang VND hôm nay
| CAD | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 CAD | 18.506 ₫ |
| 5 CAD | 92.530 ₫ |
| 10 CAD | 185.059 ₫ |
| 20 CAD | 370.118 ₫ |
| 50 CAD | 925.296 ₫ |
| 100 CAD | 1.850.592 ₫ |
| 500 CAD | 9.252.960 ₫ |
| 1.000 CAD | 18.505.920 ₫ |
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Đô la Canada
Tỷ giá Đô la Canada (CAD) hôm nay 06/10/2026 tại ngân hàng thương mại: mua tiền mặt 17.752 đồng/CAD, mua chuyển khoản 17.931 đồng/CAD, bán 18.506 đồng/CAD.
So với ngày 05/10/2026, tỷ giá bán CAD hôm nay giảm 9,71 đồng (0,05%). Xem biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày phía trên để theo dõi xu hướng đầy đủ.
1 CAD = 18.506 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 06/10/2026.
10 CAD = 185.059 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 06/10/2026.
100 CAD = 1.850.592 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 06/10/2026.
1.000 CAD = 18.505.920 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 06/10/2026.
Nên mua CAD tại các ngân hàng thương mại uy tín như Vietcombank, Techcombank, BIDV để đảm bảo tỷ giá cạnh tranh và an toàn. Tỷ giá bán CAD hiện tại là 18.506 đồng/CAD.
Tỷ giá CAD được cập nhật 3 lần/ngày theo niêm yết của ngân hàng thương mại. Tỷ giá thực tế tại quầy giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm — nên liên hệ trực tiếp ngân hàng nếu cần đổi số lượng lớn.
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 CAD.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.