Tỷ giá Yên Nhật (JPY) hôm nay 26/08/2026: 169 đ/JPY

Yên Nhật (JPY) là đồng tiền của Nhật Bản, thường được dùng làm tài sản trú ẩn trong thời kỳ biến động. Xem tỷ giá mua–bán JPY/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.

Cập nhật lúc: 18:00, 25/08/2026

Mua tiền mặt
158
VND / 1 JPY
Mua chuyển khoản
160
VND / 1 JPY
Bán
169
VND / 1 JPY
Chênh lệch mua–bán: 9 đồng (5.51%)
Ngày: 25/08/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại

Nhận định tỷ giá JPY hôm nay

Tỷ giá bán JPY/VND hôm nay 26/08/2026 giảm 0,54 đồng (0,32%) so với phiên ngày 24/08/2026. Quy theo đơn vị "man" (10.000 Yên) quen thuộc với người Việt tại Nhật, 1 man hiện tương đương 1.690.900 đồng. Tỷ giá ngân hàng thương mại bám sát tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố hàng ngày; tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm và tùy ngân hàng.

Công cụ quy đổi tiền tệ

Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 25/08/2026. Kết quả mang tính tham khảo.

Biểu đồ tỷ giá JPY/VND — 30 ngày gần nhất

Lịch sử tỷ giá JPY/VND — 30 ngày

Ngày Mua TM Mua CK Bán Thay đổi (CK)
25/08/2026 158 160 169 ▼ 0,50
24/08/2026 159 160 170 ▲ 0,07
23/08/2026 159 160 170
22/08/2026 159 160 170 ▼ 0,01
21/08/2026 159 160 170 ▼ 0,42
20/08/2026 159 161 170 ▲ 0,59
19/08/2026 158 160 169 ▼ 0,05
18/08/2026 159 160 169 ▼ 0,54
17/08/2026 159 161 170 ▲ 0,50
16/08/2026 159 160 169
15/08/2026 159 160 169
14/08/2026 159 160 169 ▲ 0,65
13/08/2026 158 159 169 ▼ 0,18
12/08/2026 158 160 169 ▼ 0,46
11/08/2026 159 160 169 ▼ 0,79
10/08/2026 159 161 170 ▼ 0,48
09/08/2026 160 161 171
08/08/2026 160 161 171
07/08/2026 160 161 171 ▼ 0,65
06/08/2026 160 162 171 ▼ 0,44
05/08/2026 161 162 172 ▼ 0,15
04/08/2026 161 163 172 ▼ 2,06
03/08/2026 163 165 174 ▲ 4,77
02/08/2026 158 160 169
01/08/2026 158 160 169
31/07/2026 158 160 169 ▲ 3,21
30/07/2026 155 157 166 ▼ 0,19
29/07/2026 155 157 166 ▲ 0,91
28/07/2026 154 156 166 ▼ 0,11
27/07/2026 155 156 166

📊 Bảng quy đổi Yên Nhật sang VND hôm nay

JPY VND (tỷ giá bán)
1 JPY 169 ₫
10 JPY 1.691 ₫
100 JPY 16.909 ₫
500 JPY 84.545 ₫
1.000 JPY 169.090 ₫
5.000 JPY 845.450 ₫
10.000 JPY 1.690.900 ₫

💴 Quy đổi theo đơn vị "Man" (10.000 Yên) sang VND

"Man" (万) trong tiếng Nhật nghĩa là 10.000 — cách tính quen thuộc của người Việt đi xuất khẩu lao động, du học tại Nhật khi nói về lương hoặc số tiền chi tiêu (ví dụ: "lương 20 man/tháng").

Số man Quy đổi JPY VND (tỷ giá bán)
1 man 10.000 JPY 1.690.900 ₫
2 man 20.000 JPY 3.381.800 ₫
3 man 30.000 JPY 5.072.700 ₫
5 man 50.000 JPY 8.454.500 ₫
10 man 100.000 JPY 16.909.000 ₫
20 man 200.000 JPY 33.818.000 ₫
30 man 300.000 JPY 50.727.000 ₫
50 man 500.000 JPY 84.545.000 ₫
100 man 1.000.000 JPY 169.090.000 ₫

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Yên Nhật

Tỷ giá Yên Nhật (JPY) hôm nay 26/08/2026 tại ngân hàng thương mại: mua tiền mặt 158 đồng/JPY, mua chuyển khoản 160 đồng/JPY, bán 169 đồng/JPY.

So với ngày 24/08/2026, tỷ giá bán JPY hôm nay giảm 0,54 đồng (0,32%). Xem biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày phía trên để theo dõi xu hướng đầy đủ.

1 JPY = 169 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 26/08/2026.

100 JPY = 16.909 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 26/08/2026.

1.000 JPY = 169.090 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 26/08/2026.

10.000 JPY = 1.690.900 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 26/08/2026.

Trong tiếng Nhật, "man" (万) nghĩa là 10.000. 1 man = 10.000 JPY = 1.690.900 đồng Việt Nam theo tỷ giá bán ngày 26/08/2026. Đây là cách gọi quen thuộc của người Việt đi xuất khẩu lao động, du học tại Nhật khi nói về lương hay chi tiêu (ví dụ: lương 20 man/tháng).

Nên mua JPY tại các ngân hàng thương mại uy tín như Vietcombank, Techcombank, BIDV để đảm bảo tỷ giá cạnh tranh và an toàn. Tỷ giá bán JPY hiện tại là 169 đồng/JPY.

Tỷ giá JPY được cập nhật 3 lần/ngày theo niêm yết của ngân hàng thương mại. Tỷ giá thực tế tại quầy giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm — nên liên hệ trực tiếp ngân hàng nếu cần đổi số lượng lớn.

Lưu ý

  • Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 JPY.
  • Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
  • Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.