Tỷ giá Yên Nhật (JPY) hôm nay 16/07/2026: 167 đ/JPY
Yên Nhật (JPY) là đồng tiền của Nhật Bản, thường được dùng làm tài sản trú ẩn trong thời kỳ biến động. Xem tỷ giá mua–bán JPY/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 18:00, 16/07/2026
Mua tiền mặt
156
VND / 1 JPY
Mua chuyển khoản
158
VND / 1 JPY
Bán
167
VND / 1 JPY
Chênh lệch mua–bán: 9 đồng
(5.51%)
Ngày: 16/07/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 16/07/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá JPY/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá JPY/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | 156 | 158 | 167 | — |
| 15/07/2026 | 156 | 158 | 167 | ▲ 0,27 |
| 14/07/2026 | 156 | 158 | 167 | ▼ 0,35 |
| 13/07/2026 | 156 | 158 | 167 | ▼ 0,52 |
| 12/07/2026 | 157 | 159 | 168 | — |
| 11/07/2026 | 157 | 159 | 168 | — |
| 10/07/2026 | 157 | 159 | 168 | ▲ 0,74 |
| 09/07/2026 | 156 | 158 | 167 | ▼ 0,07 |
| 08/07/2026 | 156 | 158 | 167 | ▼ 0,25 |
| 07/07/2026 | 157 | 158 | 167 | ▼ 0,49 |
| 06/07/2026 | 157 | 159 | 168 | ▼ 1,01 |
| 05/07/2026 | 158 | 160 | 170 | — |
| 04/07/2026 | 158 | 160 | 170 | — |
| 03/07/2026 | 158 | 160 | 170 | ▼ 0,12 |
| 02/07/2026 | 158 | 160 | 168 | ▲ 2,06 |
| 01/07/2026 | 156 | 158 | 166 | ▼ 0,42 |
| 30/06/2026 | 157 | 158 | 167 | ▼ 0,40 |
| 29/06/2026 | 157 | 159 | 167 | ▼ 0,18 |
| 28/06/2026 | 157 | 159 | 167 | — |
| 27/06/2026 | 157 | 159 | 167 | — |
| 26/06/2026 | 157 | 159 | 167 | ▼ 0,06 |
| 25/06/2026 | 157 | 159 | 167 | ▼ 0,01 |
| 24/06/2026 | 157 | 159 | 167 | ▼ 0,07 |
| 23/06/2026 | 157 | 159 | 167 | ▼ 0,02 |
| 22/06/2026 | 157 | 159 | 167 | ▼ 0,51 |
| 21/06/2026 | 158 | 159 | 168 | — |
| 20/06/2026 | 158 | 159 | 168 | — |
| 19/06/2026 | 158 | 159 | 168 | ▼ 0,44 |
| 18/06/2026 | 158 | 160 | 168 | ▼ 0,16 |
| 17/06/2026 | 158 | 160 | 168 | ▼ 0,04 |
| 16/06/2026 | 158 | 160 | 168 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Yên Nhật sang VND hôm nay
| JPY | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 JPY | 167 ₫ |
| 10 JPY | 1.672 ₫ |
| 100 JPY | 16.716 ₫ |
| 500 JPY | 83.580 ₫ |
| 1.000 JPY | 167.160 ₫ |
| 5.000 JPY | 835.800 ₫ |
| 10.000 JPY | 1.671.600 ₫ |
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 JPY.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.