Tỷ giá Krona Thụy Điển (SEK) hôm nay 16/07/2026: 2.795 đ/SEK
Krona Thụy Điển (SEK) là đồng tiền của Thụy Điển. Xem tỷ giá mua–bán SEK/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 18:00, 16/07/2026
Mua chuyển khoản
2.681
VND / 1 SEK
Bán
2.795
VND / 1 SEK
Chênh lệch mua–bán: 114 đồng
(4.07%)
Ngày: 16/07/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 16/07/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá SEK/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá SEK/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | — | 2.681 | 2.795 | ▲ 13,32 |
| 15/07/2026 | — | 2.668 | 2.781 | ▲ 19,26 |
| 14/07/2026 | — | 2.649 | 2.761 | ▼ 4,62 |
| 13/07/2026 | — | 2.653 | 2.766 | ▼ 14,54 |
| 12/07/2026 | — | 2.668 | 2.781 | — |
| 11/07/2026 | — | 2.668 | 2.781 | — |
| 10/07/2026 | — | 2.668 | 2.781 | ▲ 7,49 |
| 09/07/2026 | — | 2.660 | 2.773 | ▲ 2,59 |
| 08/07/2026 | — | 2.658 | 2.770 | ▼ 18,07 |
| 07/07/2026 | — | 2.676 | 2.789 | ▲ 4,05 |
| 06/07/2026 | — | 2.672 | 2.785 | ▲ 4,37 |
| 05/07/2026 | — | 2.667 | 2.781 | — |
| 04/07/2026 | — | 2.667 | 2.781 | — |
| 03/07/2026 | — | 2.667 | 2.781 | ▲ 13,08 |
| 02/07/2026 | — | 2.654 | 2.767 | ▼ 0,70 |
| 01/07/2026 | — | 2.655 | 2.768 | ▲ 7,72 |
| 30/06/2026 | — | 2.647 | 2.761 | ▲ 1,37 |
| 29/06/2026 | — | 2.646 | 2.758 | ▼ 8,23 |
| 28/06/2026 | — | 2.654 | 2.767 | — |
| 27/06/2026 | — | 2.654 | 2.767 | — |
| 26/06/2026 | — | 2.654 | 2.767 | ▲ 9,30 |
| 25/06/2026 | — | 2.645 | 2.757 | ▲ 1,99 |
| 24/06/2026 | — | 2.643 | 2.755 | ▼ 37,25 |
| 23/06/2026 | — | 2.680 | 2.794 | ▼ 9,00 |
| 22/06/2026 | — | 2.689 | 2.803 | ▼ 2,93 |
| 21/06/2026 | — | 2.692 | 2.806 | — |
| 20/06/2026 | — | 2.692 | 2.806 | — |
| 19/06/2026 | — | 2.692 | 2.806 | ▼ 28,13 |
| 18/06/2026 | — | 2.720 | 2.836 | ▼ 34,89 |
| 17/06/2026 | — | 2.755 | 2.872 | ▲ 14,81 |
| 16/06/2026 | — | 2.740 | 2.856 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Krona Thụy Điển sang VND hôm nay
| SEK | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 SEK | 2.795 ₫ |
| 5 SEK | 13.975 ₫ |
| 10 SEK | 27.949 ₫ |
| 20 SEK | 55.899 ₫ |
| 50 SEK | 139.747 ₫ |
| 100 SEK | 279.494 ₫ |
| 500 SEK | 1.397.470 ₫ |
| 1.000 SEK | 2.794.940 ₫ |
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 SEK.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.