Tỷ giá Krona Thụy Điển (SEK) hôm nay 15/09/2026: 2.709 đ/SEK
Krona Thụy Điển (SEK) là đồng tiền của Thụy Điển. Xem tỷ giá mua–bán SEK/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 15:45, 15/09/2026
Mua chuyển khoản
2.599
VND / 1 SEK
Bán
2.709
VND / 1 SEK
Chênh lệch mua–bán: 110 đồng
(4.07%)
Ngày: 15/09/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Nhận định tỷ giá SEK hôm nay
Tỷ giá bán SEK/VND hôm nay 15/09/2026 giảm 14,72 đồng (0,54%) so với phiên ngày 14/09/2026. Tỷ giá ngân hàng thương mại bám sát tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố hàng ngày; tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm và tùy ngân hàng.
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá SEK/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá SEK/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | — | 2.599 | 2.709 | ▼ 14,12 |
| 14/09/2026 | — | 2.613 | 2.724 | ▼ 9,16 |
| 13/09/2026 | — | 2.622 | 2.733 | — |
| 12/09/2026 | — | 2.622 | 2.733 | — |
| 11/09/2026 | — | 2.622 | 2.733 | ▼ 21,92 |
| 10/09/2026 | — | 2.644 | 2.756 | ▼ 5,46 |
| 09/09/2026 | — | 2.649 | 2.762 | ▲ 1,73 |
| 08/09/2026 | — | 2.648 | 2.760 | ▼ 7,22 |
| 07/09/2026 | — | 2.655 | 2.767 | ▼ 20,17 |
| 06/09/2026 | — | 2.675 | 2.788 | — |
| 05/09/2026 | — | 2.675 | 2.788 | — |
| 04/09/2026 | — | 2.675 | 2.788 | ▲ 10,77 |
| 03/09/2026 | — | 2.664 | 2.777 | ▼ 15,82 |
| 02/09/2026 | — | 2.680 | 2.796 | — |
| 01/09/2026 | — | 2.680 | 2.796 | — |
| 31/08/2026 | — | 2.680 | 2.796 | — |
| 30/08/2026 | — | 2.680 | 2.796 | — |
| 29/08/2026 | — | 2.680 | 2.796 | — |
| 28/08/2026 | — | 2.680 | 2.796 | ▼ 0,48 |
| 27/08/2026 | — | 2.681 | 2.794 | ▼ 26,06 |
| 26/08/2026 | — | 2.707 | 2.821 | ▲ 18,14 |
| 25/08/2026 | — | 2.688 | 2.802 | ▼ 12,82 |
| 24/08/2026 | — | 2.701 | 2.816 | ▼ 2,01 |
| 23/08/2026 | — | 2.703 | 2.818 | — |
| 22/08/2026 | — | 2.703 | 2.818 | ▲ 4,16 |
| 21/08/2026 | — | 2.699 | 2.814 | ▼ 9,37 |
| 20/08/2026 | — | 2.708 | 2.823 | ▲ 18,18 |
| 19/08/2026 | — | 2.690 | 2.804 | ▼ 6,37 |
| 18/08/2026 | — | 2.697 | 2.811 | ▼ 3,80 |
| 17/08/2026 | — | 2.700 | 2.815 | ▲ 13,81 |
| 16/08/2026 | — | 2.687 | 2.801 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Krona Thụy Điển sang VND hôm nay
| SEK | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 SEK | 2.709 ₫ |
| 5 SEK | 13.545 ₫ |
| 10 SEK | 27.089 ₫ |
| 20 SEK | 54.178 ₫ |
| 50 SEK | 135.445 ₫ |
| 100 SEK | 270.890 ₫ |
| 500 SEK | 1.354.450 ₫ |
| 1.000 SEK | 2.708.900 ₫ |
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Krona Thụy Điển
Tỷ giá Krona Thụy Điển (SEK) hôm nay 15/09/2026 tại ngân hàng thương mại: mua chuyển khoản 2.599 đồng/SEK, bán 2.709 đồng/SEK.
So với ngày 14/09/2026, tỷ giá bán SEK hôm nay giảm 14,72 đồng (0,54%). Xem biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày phía trên để theo dõi xu hướng đầy đủ.
1 SEK = 2.709 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
10 SEK = 27.089 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
100 SEK = 270.890 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
1.000 SEK = 2.708.900 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 15/09/2026.
Nên mua SEK tại các ngân hàng thương mại uy tín như Vietcombank, Techcombank, BIDV để đảm bảo tỷ giá cạnh tranh và an toàn. Tỷ giá bán SEK hiện tại là 2.709 đồng/SEK.
Tỷ giá SEK được cập nhật 3 lần/ngày theo niêm yết của ngân hàng thương mại. Tỷ giá thực tế tại quầy giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm — nên liên hệ trực tiếp ngân hàng nếu cần đổi số lượng lớn.
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 SEK.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.