Tỷ giá Krona Thụy Điển (SEK) hôm nay 27/10/2026: 2.650 đ/SEK
Krona Thụy Điển (SEK) là đồng tiền của Thụy Điển. Xem tỷ giá mua–bán SEK/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 18:00, 27/10/2026
Mua chuyển khoản
2.543
VND / 1 SEK
Bán
2.650
VND / 1 SEK
Chênh lệch mua–bán: 108 đồng
(4.07%)
Ngày: 27/10/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Nhận định tỷ giá SEK hôm nay
Tỷ giá bán SEK/VND hôm nay 27/10/2026 giảm 9,41 đồng (0,35%) so với phiên ngày 26/10/2026. Tỷ giá ngân hàng thương mại bám sát tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố hàng ngày; tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm và tùy ngân hàng.
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 27/10/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá SEK/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá SEK/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 27/10/2026 | — | 2.543 | 2.650 | ▼ 9,03 |
| 26/10/2026 | — | 2.552 | 2.660 | ▼ 1,10 |
| 25/10/2026 | — | 2.553 | 2.661 | — |
| 24/10/2026 | — | 2.553 | 2.661 | — |
| 23/10/2026 | — | 2.553 | 2.661 | ▼ 3,78 |
| 22/10/2026 | — | 2.556 | 2.665 | ▼ 2,88 |
| 21/10/2026 | — | 2.559 | 2.668 | ▼ 1,02 |
| 20/10/2026 | — | 2.560 | 2.669 | ▼ 1,68 |
| 19/10/2026 | — | 2.562 | 2.671 | ▼ 3,07 |
| 18/10/2026 | — | 2.565 | 2.674 | — |
| 17/10/2026 | — | 2.565 | 2.674 | — |
| 16/10/2026 | — | 2.565 | 2.674 | ▲ 24,21 |
| 15/10/2026 | — | 2.541 | 2.649 | ▼ 6,52 |
| 14/10/2026 | — | 2.547 | 2.655 | ▲ 8,32 |
| 13/10/2026 | — | 2.539 | 2.647 | ▲ 2,25 |
| 12/10/2026 | — | 2.537 | 2.644 | ▼ 13,37 |
| 11/10/2026 | — | 2.550 | 2.658 | — |
| 10/10/2026 | — | 2.550 | 2.658 | — |
| 09/10/2026 | — | 2.550 | 2.658 | ▲ 10,43 |
| 08/10/2026 | — | 2.540 | 2.648 | ▼ 5,90 |
| 07/10/2026 | — | 2.546 | 2.654 | ▲ 2,10 |
| 06/10/2026 | — | 2.544 | 2.651 | ▲ 14,16 |
| 05/10/2026 | — | 2.529 | 2.637 | ▼ 5,03 |
| 04/10/2026 | — | 2.534 | 2.642 | — |
| 03/10/2026 | — | 2.534 | 2.642 | — |
| 02/10/2026 | — | 2.534 | 2.642 | ▲ 0,59 |
| 01/10/2026 | — | 2.534 | 2.641 | ▼ 13,03 |
| 30/09/2026 | — | 2.547 | 2.655 | ▲ 4,96 |
| 29/09/2026 | — | 2.542 | 2.650 | ▼ 13,94 |
| 28/09/2026 | — | 2.556 | 2.664 | ▼ 13,14 |
| 27/09/2026 | — | 2.569 | 2.678 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Krona Thụy Điển sang VND hôm nay
| SEK | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 SEK | 2.650 ₫ |
| 5 SEK | 13.252 ₫ |
| 10 SEK | 26.504 ₫ |
| 20 SEK | 53.008 ₫ |
| 50 SEK | 132.520 ₫ |
| 100 SEK | 265.040 ₫ |
| 500 SEK | 1.325.200 ₫ |
| 1.000 SEK | 2.650.400 ₫ |
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Krona Thụy Điển
Tỷ giá Krona Thụy Điển (SEK) hôm nay 27/10/2026 tại ngân hàng thương mại: mua chuyển khoản 2.543 đồng/SEK, bán 2.650 đồng/SEK.
So với ngày 26/10/2026, tỷ giá bán SEK hôm nay giảm 9,41 đồng (0,35%). Xem biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày phía trên để theo dõi xu hướng đầy đủ.
1 SEK = 2.650 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 27/10/2026.
10 SEK = 26.504 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 27/10/2026.
100 SEK = 265.040 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 27/10/2026.
1.000 SEK = 2.650.400 đồng Việt Nam (VND) theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 27/10/2026.
Nên mua SEK tại các ngân hàng thương mại uy tín như Vietcombank, Techcombank, BIDV để đảm bảo tỷ giá cạnh tranh và an toàn. Tỷ giá bán SEK hiện tại là 2.650 đồng/SEK.
Tỷ giá SEK được cập nhật 3 lần/ngày theo niêm yết của ngân hàng thương mại. Tỷ giá thực tế tại quầy giao dịch có thể chênh lệch tùy thời điểm — nên liên hệ trực tiếp ngân hàng nếu cần đổi số lượng lớn.
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 SEK.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.