Tỷ giá Ringgit Malaysia (MYR) hôm nay 16/07/2026: 6.522 đ/MYR
Ringgit Malaysia (MYR) là đồng tiền của Malaysia, đối tác thương mại quan trọng của Việt Nam trong ASEAN. Xem tỷ giá mua–bán MYR/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 18:00, 16/07/2026
Mua chuyển khoản
6.383
VND / 1 MYR
Bán
6.522
VND / 1 MYR
Chênh lệch mua–bán: 139 đồng
(2.13%)
Ngày: 16/07/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 16/07/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá MYR/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá MYR/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | — | 6.383 | 6.522 | ▼ 9,43 |
| 15/07/2026 | — | 6.393 | 6.532 | ▲ 17,26 |
| 14/07/2026 | — | 6.376 | 6.514 | ▲ 2,26 |
| 13/07/2026 | — | 6.373 | 6.512 | ▼ 24,39 |
| 12/07/2026 | — | 6.398 | 6.537 | — |
| 11/07/2026 | — | 6.398 | 6.537 | — |
| 10/07/2026 | — | 6.398 | 6.537 | ▲ 8,92 |
| 09/07/2026 | — | 6.389 | 6.528 | ▲ 9,05 |
| 08/07/2026 | — | 6.380 | 6.518 | ▲ 2,27 |
| 07/07/2026 | — | 6.377 | 6.516 | ▼ 20,39 |
| 06/07/2026 | — | 6.398 | 6.537 | ▼ 6,30 |
| 05/07/2026 | — | 6.404 | 6.543 | — |
| 04/07/2026 | — | 6.404 | 6.543 | — |
| 03/07/2026 | — | 6.404 | 6.543 | ▲ 16,59 |
| 02/07/2026 | — | 6.388 | 6.526 | ▼ 1,37 |
| 01/07/2026 | — | 6.389 | 6.528 | ▼ 18,73 |
| 30/06/2026 | — | 6.408 | 6.549 | ▲ 17,67 |
| 29/06/2026 | — | 6.390 | 6.529 | ▲ 20,33 |
| 28/06/2026 | — | 6.370 | 6.508 | — |
| 27/06/2026 | — | 6.370 | 6.508 | — |
| 26/06/2026 | — | 6.370 | 6.508 | ▲ 53,37 |
| 25/06/2026 | — | 6.316 | 6.454 | ▲ 14,95 |
| 24/06/2026 | — | 6.301 | 6.438 | ▲ 17,91 |
| 23/06/2026 | — | 6.283 | 6.420 | ▼ 10,95 |
| 22/06/2026 | — | 6.294 | 6.431 | ▼ 39,14 |
| 21/06/2026 | — | 6.333 | 6.471 | — |
| 20/06/2026 | — | 6.333 | 6.471 | — |
| 19/06/2026 | — | 6.333 | 6.471 | ▼ 37,86 |
| 18/06/2026 | — | 6.371 | 6.510 | ▼ 32,05 |
| 17/06/2026 | — | 6.403 | 6.543 | ▼ 23,10 |
| 16/06/2026 | — | 6.426 | 6.566 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Ringgit Malaysia sang VND hôm nay
| MYR | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 MYR | 6.522 ₫ |
| 5 MYR | 32.611 ₫ |
| 10 MYR | 65.222 ₫ |
| 20 MYR | 130.444 ₫ |
| 50 MYR | 326.111 ₫ |
| 100 MYR | 652.222 ₫ |
| 500 MYR | 3.261.110 ₫ |
| 1.000 MYR | 6.522.220 ₫ |
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 MYR.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.