Tỷ giá Riyal Ả Rập (SAR) hôm nay 16/07/2026: 7.253 đ/SAR
Riyal Ả Rập Saudi (SAR) là đồng tiền của Ả Rập Saudi, neo theo USD. Xem tỷ giá mua–bán SAR/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 18:00, 16/07/2026
Mua chuyển khoản
6.954
VND / 1 SAR
Bán
7.253
VND / 1 SAR
Chênh lệch mua–bán: 299 đồng
(4.13%)
Ngày: 16/07/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 16/07/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá SAR/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá SAR/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | — | 6.954 | 7.253 | ▲ 2,04 |
| 15/07/2026 | — | 6.952 | 7.251 | ▼ 2,04 |
| 14/07/2026 | — | 6.954 | 7.253 | ▼ 3,58 |
| 13/07/2026 | — | 6.957 | 7.257 | ▼ 3,02 |
| 12/07/2026 | — | 6.960 | 7.260 | — |
| 11/07/2026 | — | 6.960 | 7.260 | — |
| 10/07/2026 | — | 6.960 | 7.260 | ▼ 5,46 |
| 09/07/2026 | — | 6.966 | 7.265 | ▲ 3,00 |
| 08/07/2026 | — | 6.963 | 7.262 | ▼ 1,35 |
| 07/07/2026 | — | 6.964 | 7.264 | ▼ 2,97 |
| 06/07/2026 | — | 6.967 | 7.267 | ▲ 2,41 |
| 05/07/2026 | — | 6.965 | 7.264 | — |
| 04/07/2026 | — | 6.965 | 7.264 | — |
| 03/07/2026 | — | 6.965 | 7.264 | ▲ 2,65 |
| 02/07/2026 | — | 6.962 | 7.262 | ▼ 2,17 |
| 01/07/2026 | — | 6.964 | 7.264 | ▲ 1,77 |
| 30/06/2026 | — | 6.962 | 7.265 | ▼ 1,14 |
| 29/06/2026 | — | 6.963 | 7.263 | ▼ 0,74 |
| 28/06/2026 | — | 6.964 | 7.264 | — |
| 27/06/2026 | — | 6.964 | 7.264 | — |
| 26/06/2026 | — | 6.964 | 7.264 | ▼ 10,20 |
| 25/06/2026 | — | 6.974 | 7.275 | ▲ 0,02 |
| 24/06/2026 | — | 6.974 | 7.275 | ▲ 2,44 |
| 23/06/2026 | — | 6.972 | 7.272 | ▼ 0,53 |
| 22/06/2026 | — | 6.972 | 7.273 | ▼ 2,65 |
| 21/06/2026 | — | 6.975 | 7.275 | — |
| 20/06/2026 | — | 6.975 | 7.275 | — |
| 19/06/2026 | — | 6.975 | 7.275 | ▲ 2,09 |
| 18/06/2026 | — | 6.973 | 7.273 | ▲ 2,10 |
| 17/06/2026 | — | 6.971 | 7.271 | ▲ 5,46 |
| 16/06/2026 | — | 6.965 | 7.265 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Riyal Ả Rập sang VND hôm nay
| SAR | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 SAR | 7.253 ₫ |
| 5 SAR | 36.264 ₫ |
| 10 SAR | 72.529 ₫ |
| 20 SAR | 145.058 ₫ |
| 50 SAR | 362.645 ₫ |
| 100 SAR | 725.289 ₫ |
| 500 SAR | 3.626.445 ₫ |
| 1.000 SAR | 7.252.890 ₫ |
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 SAR.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.