Tỷ giá Baht Thái (THB) hôm nay 16/07/2026: 799 đ/THB
Baht Thái (THB) là đồng tiền của Thái Lan, nước có quan hệ thương mại và du lịch lớn với Việt Nam. Xem tỷ giá mua–bán THB/VND mới nhất, biểu đồ và bảng lịch sử 30 ngày.
Cập nhật lúc: 18:00, 16/07/2026
Mua tiền mặt
689
VND / 1 THB
Mua chuyển khoản
766
VND / 1 THB
Bán
799
VND / 1 THB
Chênh lệch mua–bán: 32 đồng
(4.07%)
Ngày: 16/07/2026 · Nguồn: Ngân hàng thương mại
Công cụ quy đổi tiền tệ
Tính theo tỷ giá bán ngân hàng thương mại ngày 16/07/2026. Kết quả mang tính tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá THB/VND — 30 ngày gần nhất
Lịch sử tỷ giá THB/VND — 30 ngày
| Ngày | Mua TM | Mua CK | Bán | Thay đổi (CK) |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | 689 | 766 | 799 | ▼ 3,43 |
| 15/07/2026 | 693 | 770 | 802 | ▲ 1,15 |
| 14/07/2026 | 692 | 768 | 801 | ▼ 2,60 |
| 13/07/2026 | 694 | 771 | 804 | ▼ 1,68 |
| 12/07/2026 | 695 | 773 | 805 | — |
| 11/07/2026 | 695 | 773 | 805 | — |
| 10/07/2026 | 695 | 773 | 805 | ▲ 2,56 |
| 09/07/2026 | 693 | 770 | 803 | ▼ 1,70 |
| 08/07/2026 | 695 | 772 | 805 | ▼ 2,15 |
| 07/07/2026 | 697 | 774 | 807 | ▼ 3,03 |
| 06/07/2026 | 699 | 777 | 810 | — |
| 05/07/2026 | 699 | 777 | 810 | — |
| 04/07/2026 | 699 | 777 | 810 | — |
| 03/07/2026 | 699 | 777 | 810 | ▲ 2,40 |
| 02/07/2026 | 697 | 775 | 807 | ▲ 0,42 |
| 01/07/2026 | 697 | 774 | 807 | ▲ 0,36 |
| 30/06/2026 | 696 | 774 | 807 | ▲ 2,40 |
| 29/06/2026 | 694 | 771 | 804 | ▼ 0,69 |
| 28/06/2026 | 695 | 772 | 805 | — |
| 27/06/2026 | 695 | 772 | 805 | — |
| 26/06/2026 | 695 | 772 | 805 | ▼ 0,34 |
| 25/06/2026 | 695 | 772 | 805 | ▼ 0,77 |
| 24/06/2026 | 696 | 773 | 806 | ▼ 9,24 |
| 23/06/2026 | 704 | 782 | 816 | ▼ 1,04 |
| 22/06/2026 | 705 | 783 | 817 | ▼ 3,65 |
| 21/06/2026 | 708 | 787 | 821 | — |
| 20/06/2026 | 708 | 787 | 821 | — |
| 19/06/2026 | 708 | 787 | 821 | ▼ 3,07 |
| 18/06/2026 | 711 | 790 | 824 | ▼ 2,62 |
| 17/06/2026 | 714 | 793 | 826 | ▲ 1,64 |
| 16/06/2026 | 712 | 791 | 825 | — |
Xem tỷ giá ngoại tệ khác
📊 Bảng quy đổi Baht Thái sang VND hôm nay
| THB | VND (tỷ giá bán) |
|---|---|
| 1 THB | 799 ₫ |
| 5 THB | 3.993 ₫ |
| 10 THB | 7.986 ₫ |
| 20 THB | 15.972 ₫ |
| 50 THB | 39.929 ₫ |
| 100 THB | 79.858 ₫ |
| 500 THB | 399.290 ₫ |
| 1.000 THB | 798.580 ₫ |
Lưu ý
- Tỷ giá hiển thị là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại tại thời điểm cập nhật, đơn vị VND cho 1 THB.
- Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể khác — liên hệ ngân hàng để được báo giá chính xác.
- Dữ liệu mang tính tham khảo. Không phải báo giá giao dịch chính thức.