Bảng giá xe 05/2026
Cập nhật lúc: 16:47, 21/05/2026 · Dữ liệu: 21/05/2026
Chọn hãng xe ô tô
Bảng giá xe Mercedes 05/2026
51 phiên bản| Tên xe / Phiên bản | Giá niêm yết | Phân khúc | Động cơ | Hộp số |
|---|---|---|---|---|
| C-Class 2021 C 180 AMG | 1,499 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | I4 1.5 | — |
| C-Class 2021 C 200 Exclusive 2.0 | 1,699 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | I4 2.0 | — |
| C-Class 2022 C200 Avantgarde | 1,709 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | 1.5 I4 Turbo | — |
| GLC 2021 200 | 1,909 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | I4 2.0 | — |
| C-Class 2022 C200 Avantgarde Plus | 1,914 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | 1.5 I4 Turbo | — |
| C-Class 2021 C 300 AMG | 1,969 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | I4 2.0 | — |
| GLB 2021 200 AMG | 2,089 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | I4 1.4 | — |
| E-Class 2021 E 180 | 2,159 tỷ | Xe sang cỡ trung | I4 1.5 | — |
| GLC 2021 200 4MATIC | 2,189 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | I4 2.0 | — |
| C-Class 2022 C300 AMG | 2,199 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | 2.0 I4 Turbo | — |
| EQB 250 | 2,289 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | Điện | — |
| GLC 2021 GLC 200 | 2,299 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | Mild-Hybrid I4 Turbo | — |
| GLC 2023 GLC 200 | 2,299 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | Mild-Hybrid I4 Turbo | — |
| EQB 2025 250+ | 2,309 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | Điện | — |
| C-Class 2022 C300 AMG First Edition | 2,399 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | 2.0 I4 Turbo | — |
| A-class 2021 A 35 AMG 4MATIC Sedan | 2,429 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | I4 2.0 | — |
| E-Class 2025 E 200 Avantgarde | 2,449 tỷ | Xe sang cỡ trung | M254 2.0 mild-hybrid 48V | — |
| E-Class 2021 E 200 Exclusive | 2,540 tỷ | Xe sang cỡ trung | I4 2.0 | — |
| E-Class 2025 E 200 Exclusive | 2,589 tỷ | Xe sang cỡ trung | M254 2.0 mild-hybrid 48V | — |
| GLC 2021 300 4MATIC | 2,639 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | I4 2.0 | — |
| GLC 2023 GLC 300 | 2,799 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | Mild-Hybrid I4 Turbo | — |
| V-Class 2021 V 250 LUXURY | 2,845 tỷ | MPV hạng sang | I4 2.0 | — |
| GLB 2021 35 AMG 4MATIC | 2,849 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | I4 2.0 | — |
| E-Class 2021 E 300 AMG | 3,209 tỷ | Xe sang cỡ trung | I4 2.0 | — |
| E-Class 2025 E 300 AMG | 3,209 tỷ | Xe sang cỡ trung | M254 2.0 mild-hybrid 48V | — |
| GLC 2021 300 4MATIC Coupe | 3,430 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | I4 2.0 | — |
| GLA 2022 45 S 4MATIC+ | 3,430 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | 2.0 I4 | — |
| V-Class 2021 V 250 AMG | 3,445 tỷ | MPV hạng sang | I4 2.0 | — |
| EQE SUV 2023 500 | 3,999 tỷ | Xe sang cỡ trung | 2 động cơ điện ở phía trước và sau | — |
| S-Class 2021 S 450 L | 4,299 tỷ | Xe sang cỡ lớn | 3.0 V6 | — |
| GLE 2021 450 4Matic | 4,509 tỷ | Xe sang cỡ trung | I6 3.0 | — |
| GLE 2025 400 e 4Matic | 4,669 tỷ | Xe sang cỡ trung | Hybrid I4 | — |
| EQS 2022 450+ | 4,839 tỷ | Xe sang cỡ lớn | Điện | — |
| S-Class 2021 S 450 L LUXURY | 4,969 tỷ | Xe sang cỡ lớn | 3.0 V6 | — |
| EQS SUV 2023 500 | 4,999 tỷ | Xe sang cỡ nhỏ | Điện | — |
| S-Class 2022 S 450 4Matic | 5,039 tỷ | Xe sang cỡ lớn | 3.0 V6, có EQ Boost | — |
| GLS 2021 450 4MATIC | 5,249 tỷ | Xe sang cỡ lớn | I6 3.0 | — |
| S-Class 2022 S 450 4Matic Luxury | 5,559 tỷ | Xe sang cỡ lớn | 3.0 V6, có EQ Boost | — |
| GLE 2021 AMG 53 4Matic+ Coupe | 5,679 tỷ | Xe sang cỡ trung | I6 3.0 | — |
| GLS 2025 450 4 Matic | 5,689 tỷ | Xe sang cỡ lớn | I6 3.0 | — |
| EQS 2022 580 4MATIC | 5,959 tỷ | Xe sang cỡ lớn | Điện | — |
| GT-Coupe 2021 AMG GT 53 4MATIC+ | 6,719 tỷ | Xe sang cỡ lớn | I6 3.0 | — |
| AMG SL 2024 SL 43 | 6,959 tỷ | Siêu xe/Xe thể thao | I4 Turbo | — |
| S-Class 2021 MAYBACH S 450 4MATIC | 7,469 tỷ | Xe sang cỡ lớn | 3.0 V6 | — |
| Maybach EQS SUV 2024 680 | 7,610 tỷ | Xe sang cỡ trung | Hai môtơ điện | — |
| G 580 2025 G 580 | 7,750 tỷ | Xe sang cỡ lớn | Thuần điện | — |
| G 580 2025 G 580 Edition One | 8,680 tỷ | Xe sang cỡ lớn | Thuần điện | — |
| GT-Coupe 2021 AMG GT R | 11,590 tỷ | Xe sang cỡ lớn | V8 4.0 | — |
| G-Class 2021 G 63 AMG | 11,750 tỷ | Xe sang cỡ lớn | V8 4.0 | — |
| AMG SL 2024 SL 63 S E Performance | 12,290 tỷ | Siêu xe/Xe thể thao | V8 Biturbo | — |
| GLS 2025 Maybach 600 | 12,379 tỷ | Xe sang cỡ lớn | I6 3.0 | — |
Về bảng giá xe này
Bảng giá xe cập nhật giá niêm yết chính hãng của các thương hiệu ô tô và xe máy đang bán tại Việt Nam. Giá hiển thị là giá niêm yết từ nhà sản xuất/nhà phân phối, chưa bao gồm các loại phí lăn bánh (đăng ký, bảo hiểm, phí trước bạ).
- Giá thực tế tại đại lý có thể chênh lệch do chương trình ưu đãi, chiết khấu theo từng thời điểm.
- Giá lăn bánh thường cao hơn giá niêm yết từ 10–20% tùy tỉnh thành (phí trước bạ, đăng ký biển số).
- Dữ liệu mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ đại lý để biết giá chính xác nhất.