Bảng giá xe 05/2026
Cập nhật lúc: 16:47, 21/05/2026 · Dữ liệu: 21/05/2026
Chọn hãng xe ô tô
Bảng giá xe Nissan 05/2026
21 phiên bản| Tên xe / Phiên bản | Giá niêm yết | Phân khúc | Động cơ | Hộp số |
|---|---|---|---|---|
| Almera 2021 E | 469 triệu | Xe nhỏ hạng B | HRA0, DOHC, 12 van với Turbo | — |
| Almera 2024 EL | 489 triệu | Xe nhỏ hạng B | HRA0, DOHC, 12 van với Turbo | — |
| Almera 2021 EL | 529 triệu | Xe nhỏ hạng B | HRA0, DOHC, 12 van với Turbo | — |
| Almera 2024 V | 529 triệu | Xe nhỏ hạng B | HRA0, DOHC, 12 van với Turbo | — |
| Almera 2022 CVT | 539 triệu | Xe nhỏ hạng B | HRA0, 1.0 DOHC, 12 van với Turbo | — |
| Almera 2024 VL | 569 triệu | Xe nhỏ hạng B | HRA0, DOHC, 12 van với Turbo | — |
| Almera 2021 VL | 579 triệu | Xe nhỏ hạng B | HRA0, DOHC, 12 van với Turbo | — |
| Almera 2022 CVT Cao cấp | 595 triệu | Xe nhỏ hạng B | HRA0, 1.0 DOHC, 12 van với Turbo | — |
| Navara 2024 EL 2WD | 685 triệu | Bán tải cỡ trung | YS23 DDTT | — |
| Navara 2022 EL 2WD | 699 triệu | Bán tải cỡ trung | YS23 DDTT | — |
| Navara 2024 EL 2WD Nâng cấp | 699 triệu | Bán tải cỡ trung | YS23 DDTT | — |
| Navara 2021 2WD Tiêu chuẩn | 748 triệu | Bán tải cỡ trung | YD25 DDTi | — |
| Kicks 2022 E | 789 triệu | Xe nhỏ hạng B | Hybrid | — |
| Navara 2021 2WD Cao cấp | 845 triệu | Bán tải cỡ trung | YD25 DDTi | — |
| Kicks 2022 V | 858 triệu | Xe nhỏ hạng B | Hybrid | — |
| Navara 2021 4WD Cao cấp | 895 triệu | Bán tải cỡ trung | YD25 DDTi | — |
| Navara 2024 VL 4WD | 936 triệu | Bán tải cỡ trung | YS23 DDTT | — |
| Navara 2021 PRO4X | 945 triệu | Bán tải cỡ trung | YD25 DDTi | — |
| Navara 2022 4WD Cao cấp | 945 triệu | Bán tải cỡ trung | YS23 DDTT | — |
| Navara 2024 Pro4X | 960 triệu | Bán tải cỡ trung | YS23 DDTT | — |
| Navara 2022 PRO4X | 970 triệu | Bán tải cỡ trung | YS23 DDTT | — |
Về bảng giá xe này
Bảng giá xe cập nhật giá niêm yết chính hãng của các thương hiệu ô tô và xe máy đang bán tại Việt Nam. Giá hiển thị là giá niêm yết từ nhà sản xuất/nhà phân phối, chưa bao gồm các loại phí lăn bánh (đăng ký, bảo hiểm, phí trước bạ).
- Giá thực tế tại đại lý có thể chênh lệch do chương trình ưu đãi, chiết khấu theo từng thời điểm.
- Giá lăn bánh thường cao hơn giá niêm yết từ 10–20% tùy tỉnh thành (phí trước bạ, đăng ký biển số).
- Dữ liệu mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ đại lý để biết giá chính xác nhất.