Bảng giá xe 05/2026
Cập nhật lúc: 16:54, 21/05/2026 · Dữ liệu: 21/05/2026
Chọn hãng xe máy
Bảng giá xe Piaggio 05/2026
16 phiên bản| Tên xe / Phiên bản | Giá niêm yết | Phân khúc | Động cơ | Hộp số |
|---|---|---|---|---|
| Liberty 2026 | 58 triệu | Xe tay ga | Xy lanh đơn, 4 thì, 3 van | — |
| Liberty Z | 59 triệu | Xe tay ga | Xy lanh đơn, 4 thì, 3 van | Vô cấp Tự động |
| Medley S 2026 | 80 triệu | Xe tay ga | iGET, 4 van, SOHC, làm mát bằng nước | Vô cấp |
| Vespa Primavera 2026 | 80 triệu | Xe tay ga | iGet, xy lanh đơn, 4 kì, 3 van | Tự động vô cấp |
| Vespa Sprint 2026 | 86 triệu | Xe tay ga | iGet, xy lanh đơn, 4 kì, 3 van | Vô cấp Tự động |
| Primavera Mickey Mouse | 87 triệu | Xe tay ga | iGet, xy lanh đơn, 4 kì, 3 van | Vô Cấp |
| Vespa Sprint S TFT | 97 triệu | Xe tay ga | Piaggio iGet Xi lanh đơn 4 kì, 3 van | Vô cấp Tự động |
| Vespa Sprint Tech 2026 | 104 triệu | Xe tay ga | i-Get , Xi-lanh đơn, 4 thì 3 van | Vô Cấp |
| Vespa GTS 150 ABS | 127 triệu | Xe tay ga | i-Get xi lanh đơn, 4 kì, 4 van, làm mát bằng dung dịch | Vô cấp Tự động |
| Vespa GTS 300 Super Tech ABS | 159 triệu | Xe tay ga | 4 thì 4 van, xy lanh đơn, làm mát bằng dung dịch | Vô cấp, điều khiển tự động |
| Vespa GTV 300 ABS HPE | 160 triệu | Xe tay ga | hpe single cylinder, 4 stroke, 4 valve, electronic injection | Vô Cấp |
| Vespa GTS300 Livrea 80th | 172 triệu | Xe tay ga | 4 thì 4 van, xy lanh đơn, làm mát bằng dung dịch | Vô cấp, điều khiển tự động |
| Beverly S 400 | 235 triệu | Xe tay ga | 4-stroke, 4 valves, Single overhead camshaft (SOHC) | Vô Cấp |
| MP3 400 HPE | 340 triệu | Xe tay ga | 4-stroke, 4 valves, Single overhead camshaft (SOHC) | Vô Cấp |
| Vespa 946 Horse | 550 triệu | Xe tay ga | Xi-lanh đơn, 4 thì 3 van | — |
| Vespa 946 Christian Dior | 698 triệu | Xe tay ga | — | Vô cấp |
Về bảng giá xe này
Bảng giá xe cập nhật giá niêm yết chính hãng của các thương hiệu ô tô và xe máy đang bán tại Việt Nam. Giá hiển thị là giá niêm yết từ nhà sản xuất/nhà phân phối, chưa bao gồm các loại phí lăn bánh (đăng ký, bảo hiểm, phí trước bạ).
- Giá thực tế tại đại lý có thể chênh lệch do chương trình ưu đãi, chiết khấu theo từng thời điểm.
- Giá lăn bánh thường cao hơn giá niêm yết từ 10–20% tùy tỉnh thành (phí trước bạ, đăng ký biển số).
- Dữ liệu mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ đại lý để biết giá chính xác nhất.