Bảng giá xe 05/2026
Cập nhật lúc: 16:49, 21/05/2026 · Dữ liệu: 21/05/2026
Chọn hãng xe ô tô
Bảng giá xe Volkswagen 05/2026
33 phiên bản| Tên xe / Phiên bản | Giá niêm yết | Phân khúc | Động cơ | Hộp số |
|---|---|---|---|---|
| Polo 2018 1.6AT | 695 triệu | Xe nhỏ hạng B | I4 MPI | — |
| Polo 2022 Sport Edition | 699 triệu | Xe nhỏ hạng B | I4 MPI | — |
| Golf 2025 1.5 eTSI Life | 798 triệu | Xe nhỏ hạng B+/C- | 1.5 eSTI Mild hybrid | — |
| Golf 2025 1.5 eTSI Style | 898 triệu | Xe nhỏ hạng B+/C- | 1.5 eSTI Mild hybrid | — |
| Virtus 2023 Elegancy | 949 triệu | Xe nhỏ hạng B | I4 TSI | — |
| Golf 2025 1.5 eTSI R-Line | 998 triệu | Xe nhỏ hạng B+/C- | 1.5 eSTI Mild hybrid | — |
| Virtus 2023 Luxury | 1,069 tỷ | Xe nhỏ hạng B | I4 TSI | — |
| T-Cross 2022 Elegance | 1,099 tỷ | Xe nhỏ hạng B | TSI 1.0 | — |
| Golf 2025 2.0 GTI Lite | 1,288 tỷ | Xe nhỏ hạng B+/C- | 2.0 TSI | — |
| T-Cross 2022 Luxury | 1,299 tỷ | Xe nhỏ hạng B | TSI 1.0 | — |
| Golf 2025 2.0 TSI GTI Performance | 1,468 tỷ | Xe nhỏ hạng B+/C- | 2.0 TSI | — |
| Passat 2019 BlueMotion High | 1,480 tỷ | Xe cỡ trung hạng D | I4 TSI | — |
| Tiguan 2022 Tiguan Luxury | 1,688 tỷ | Xe cỡ vừa hạng C | 2.0 TSI | — |
| Tiguan 2024 Tiguan Platinum | 1,688 tỷ | Xe cỡ vừa hạng C | 2.0 TSI | — |
| Tiguan 2021 Elegance | 1,699 tỷ | Xe cỡ vừa hạng C | 2.0 TSI | — |
| Golf R Performance 2025 2.0 TSI R Performance | 1,898 tỷ | Siêu xe/Xe thể thao | 2.0 TSI | — |
| Tiguan 2021 Luxury S | 1,929 tỷ | Xe cỡ vừa hạng C | 2.0 TSI | — |
| Teramont X 2024 Luxury | 1,998 tỷ | Xe cỡ trung hạng E | Turbo TSI | — |
| Tiguan 2022 Tiguan 2022 | 1,999 tỷ | Xe cỡ vừa hạng C | 2.0 TSI | — |
| Viloran 2023 Premium | 2,088 tỷ | MPV cỡ trung | TSI 2.0 | — |
| Teramont 2024 Limited Edition | 2,138 tỷ | Xe cỡ trung hạng E | Turbo TSI | — |
| Teramont X 2024 Platinum | 2,168 tỷ | Xe cỡ trung hạng E | Turbo TSI | — |
| Viloran 2023 Luxury | 2,288 tỷ | MPV cỡ trung | TSI 2.0 | — |
| Touareg 2025 Elegance | 2,368 tỷ | Xe cỡ trung hạng E | TSI 2.0L | — |
| Touareg 2023 Elegance | 2,699 tỷ | Xe cỡ trung hạng E | TSI 2.0L | — |
| Touareg 2025 Luxury | 2,768 tỷ | Xe cỡ trung hạng E | TSI 2.0L | — |
| Teramont Pro 2026 Teramont Pro | 2,799 tỷ | Xe cỡ trung hạng E | TFSI | — |
| Teramont Pro 2026 Teramont Pro Max | 2,888 tỷ | Xe cỡ trung hạng E | TFSI | — |
| Touareg 2022 Elegance | 2,999 tỷ | Xe cỡ trung hạng E | TSI 2.0L | — |
| Touareg 2023 Luxury | 3,099 tỷ | Xe cỡ trung hạng E | TSI 2.0L | — |
| Touareg 2025 Highline | 3,099 tỷ | Xe cỡ trung hạng E | TSI 2.0L | — |
| Touareg 2022 Luxury | 3,399 tỷ | Xe cỡ trung hạng E | TSI 2.0L | — |
| Touareg 2025 R-Line | 3,399 tỷ | Xe cỡ trung hạng E | TSI 2.0L | — |
Về bảng giá xe này
Bảng giá xe cập nhật giá niêm yết chính hãng của các thương hiệu ô tô và xe máy đang bán tại Việt Nam. Giá hiển thị là giá niêm yết từ nhà sản xuất/nhà phân phối, chưa bao gồm các loại phí lăn bánh (đăng ký, bảo hiểm, phí trước bạ).
- Giá thực tế tại đại lý có thể chênh lệch do chương trình ưu đãi, chiết khấu theo từng thời điểm.
- Giá lăn bánh thường cao hơn giá niêm yết từ 10–20% tùy tỉnh thành (phí trước bạ, đăng ký biển số).
- Dữ liệu mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ đại lý để biết giá chính xác nhất.