Bảo lãnh ngân hàng là gì? Các loại bảo lãnh và cách kiểm tra thư bảo lãnh

Trong đấu thầu và hợp đồng kinh doanh, thư bảo lãnh ngân hàng giúp bên nhận yên tâm rằng cam kết sẽ được thực hiện hoặc được bồi hoàn.

Vay · cập nhật 24/09/2026
Trả lời nhanh

Bảo lãnh ngân hàng là cam kết bằng văn bản của ngân hàng với bên nhận bảo lãnh rằng ngân hàng sẽ trả tiền thay khách hàng nếu khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết. Các loại phổ biến là bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng và bảo lãnh thanh toán. Khách hàng trả phí bảo lãnh và phải hoàn lại cho ngân hàng số tiền ngân hàng đã trả thay.

Bảo lãnh ngân hàng là gì?

Một giao dịch bảo lãnh có ba bên:

  • Bên được bảo lãnh: khách hàng của ngân hàng (thường là doanh nghiệp), có nghĩa vụ với bên kia.
  • Bên bảo lãnh: ngân hàng phát hành cam kết.
  • Bên nhận bảo lãnh: chủ đầu tư, đối tác, người bán… được hưởng cam kết.

Nếu bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ, bên nhận bảo lãnh gửi yêu cầu thanh toán cho ngân hàng theo điều kiện ghi trong thư bảo lãnh. Ngân hàng trả tiền, sau đó khách hàng phải hoàn trả cho ngân hàng; nếu chưa hoàn trả, số tiền đó có thể trở thành khoản nợ của khách hàng.

Các loại bảo lãnh phổ biến

LoạiBảo đảm cho điều gìVí dụ
Bảo lãnh dự thầuNhà thầu không rút hồ sơ, ký hợp đồng khi trúng thầuNộp kèm hồ sơ dự thầu theo yêu cầu bên mời thầu
Bảo lãnh thực hiện hợp đồngBên bán, bên thi công làm đúng hợp đồngNhà thầu xây dựng nộp cho chủ đầu tư sau khi ký hợp đồng
Bảo lãnh thanh toánBên mua trả tiền đúng hạnDoanh nghiệp mua hàng trả chậm nộp cho nhà cung cấp
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trướcHoàn lại tiền tạm ứng nếu không thực hiện hợp đồngChủ đầu tư ứng trước cho nhà thầu

Ngoài ra còn có bảo lãnh vay vốn, bảo lãnh bảo hành và một số loại khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Phí bảo lãnh và điều kiện

  • Phí bảo lãnh thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền bảo lãnh và thời hạn bảo lãnh, có thể kèm mức tối thiểu cho mỗi thư. Mức cụ thể theo biểu phí từng ngân hàng.
  • Ngân hàng thẩm định năng lực khách hàng như khi cho vay, và có thể yêu cầu ký quỹ hoặc tài sản bảo đảm.
  • Nhiều doanh nghiệp được cấp hạn mức bảo lãnh để phát hành nhiều thư trong một thời kỳ. Xem hạn mức tín dụng là gì.
Ví dụ

Minh hoạ: thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng 500 triệu đồng, thời hạn 6 tháng, phí giả định 1,5%/năm. Phí ước tính = 500.000.000 × 1,5% × 6/12 = 3.750.000 đồng. Tỷ lệ chỉ để minh hoạ, không phải mức của ngân hàng cụ thể nào.

Kiểm tra thư bảo lãnh thật hay giả

Bên nhận bảo lãnh nên xác minh mọi thư bảo lãnh trước khi chấp nhận:

  1. Tự tìm số tổng đài, email hoặc địa chỉ chi nhánh trên website chính thức của ngân hàng phát hành. Không dùng số điện thoại, email, mã QR hay đường link in trên chính thư bảo lãnh.
  2. Liên hệ ngân hàng phát hành để xác nhận số thư, số tiền, tên các bên, thời hạn hiệu lực; nhiều ngân hàng có kênh tra cứu bảo lãnh trên website hoặc qua chi nhánh.
  3. Đối chiếu nội dung thư với yêu cầu trong hồ sơ mời thầu hoặc hợp đồng: số tiền, thời hạn, điều kiện yêu cầu thanh toán.
  4. Với thư bảo lãnh điện tử, xác minh qua kênh chính thức của ngân hàng phát hành hoặc ngân hàng của bạn.

Cảnh giác với dịch vụ “làm thư bảo lãnh nhanh không cần thẩm định”. Thư bảo lãnh giả không có giá trị, và việc sử dụng giấy tờ giả có thể bị xử lý theo pháp luật.

Áp dụng

Dữ liệu và công cụ liên quan

Đọc tiếp

Bài cùng chủ đề

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

Cá nhân có thể được ngân hàng bảo lãnh không?

Có thể trong một số trường hợp, ví dụ bảo lãnh thanh toán cho người mua nhà hình thành trong tương lai theo quy định về kinh doanh bất động sản. Đa số thư bảo lãnh được phát hành cho doanh nghiệp.

Hết hạn thư bảo lãnh thì sao?

Sau thời hạn hiệu lực, nghĩa vụ bảo lãnh của ngân hàng thường chấm dứt theo điều kiện ghi trong thư. Nếu cần kéo dài, khách hàng phải đề nghị gia hạn và trả thêm phí.

Ngân hàng trả thay thì khách hàng có phải trả lại không?

Có. Khách hàng phải hoàn trả số tiền ngân hàng đã trả thay theo thoả thuận cấp bảo lãnh; khoản chưa hoàn trả được xử lý như một khoản nợ.

Nguồn

Nguồn và cập nhật

  • Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15.
  • Quy định của Ngân hàng Nhà nước về bảo lãnh ngân hàng (Thông tư 11/2022/TT-NHNN và văn bản sửa đổi, bổ sung; kiểm tra văn bản hiện hành).
  • Biểu phí và mẫu thư bảo lãnh do từng ngân hàng công bố.

Cập nhật lần cuối ngày 24/09/2026.

Bài viết mang tính giải thích chung, không phải tư vấn tài chính cho trường hợp cụ thể. Điều kiện, lãi suất và phí thực tế theo hợp đồng và biểu phí của từng ngân hàng; quy định pháp luật có thể được sửa đổi — hãy kiểm tra văn bản hiện hành trước khi quyết định.