Dư nợ là gì? Dư nợ gốc, dư nợ thẻ và dư nợ quá hạn
Dư nợ là con số ngân hàng nhìn vào đầu tiên khi bạn xin vay thêm. Hiểu đúng nó giúp bạn biết mình còn nợ bao nhiêu và đang ở vị trí nào.
Dư nợ là số tiền bạn còn phải trả ngân hàng tại một thời điểm, thường tính trên phần gốc chưa trả của khoản vay hoặc số tiền đã chi tiêu chưa thanh toán của thẻ tín dụng. Dư nợ giảm dần khi bạn trả gốc. Phần dư nợ đến hạn mà chưa trả gọi là dư nợ quá hạn, và số ngày quá hạn quyết định khoản vay bị xếp vào nhóm nợ nào.
Dư nợ nghĩa là gì?
Dư nợ trả lời câu hỏi: tính đến hôm nay, tôi còn nợ ngân hàng bao nhiêu? Với khoản vay, dư nợ thường chỉ phần gốc chưa trả; lãi được tính dựa trên con số này.
Vay 120 triệu đồng trong 24 tháng, mỗi tháng trả 5 triệu gốc cộng lãi. Sau 6 tháng bạn đã trả 30 triệu gốc, dư nợ gốc còn 90 triệu. Lãi tháng tiếp theo tính trên 90 triệu nếu hợp đồng áp dụng dư nợ giảm dần. Con số chỉ minh hoạ.
Xem lịch dư nợ giảm qua từng tháng bằng công cụ lịch trả nợ.
Dư nợ thẻ tín dụng
Với thẻ tín dụng, dư nợ là tổng số tiền bạn đã chi tiêu, rút tiền mặt, cộng lãi và phí phát sinh mà chưa thanh toán. Con số này được chốt trong sao kê mỗi kỳ.
Dư nợ luôn phải nhỏ hơn hoặc bằng hạn mức tín dụng.
Dư nợ quá hạn và nhóm nợ
Khoản đến hạn mà chưa trả trở thành dư nợ quá hạn. Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, tổ chức tín dụng phân loại nợ thành 5 nhóm, chủ yếu theo số ngày quá hạn:
| Nhóm | Tên gọi | Số ngày quá hạn |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | Nợ đủ tiêu chuẩn | Trong hạn hoặc quá hạn dưới 10 ngày |
| Nhóm 2 | Nợ cần chú ý | Từ 10 đến 90 ngày |
| Nhóm 3 | Nợ dưới tiêu chuẩn | Từ 91 đến 180 ngày |
| Nhóm 4 | Nợ nghi ngờ | Từ 181 đến 360 ngày |
| Nhóm 5 | Nợ có khả năng mất vốn | Trên 360 ngày |
Nợ nhóm 3, 4 và 5 được gọi là nợ xấu. Ngoài số ngày quá hạn, thông tư còn có các tiêu chí khác như nợ cơ cấu lại, nên thực tế có thể phức tạp hơn bảng trên. Xem nợ nhóm 2 và CIC là gì.
Tổng dư nợ khi xin vay mới
Khi bạn xin vay, ngân hàng tra cứu thông tin tín dụng để biết tổng dư nợ của bạn ở mọi tổ chức tín dụng và tình trạng từng khoản. Tổng dư nợ lớn so với thu nhập, hoặc có khoản quá hạn, thường khiến hồ sơ khó được duyệt hơn.
Nếu thấy dư nợ trên báo cáo tín dụng không đúng, hãy liên hệ ngân hàng nơi vay hoặc CIC qua kênh chính thức. Không nhờ dịch vụ trung gian và không cung cấp căn cước, OTP cho bên thứ ba.
Ước tính khoản vay còn phù hợp với thu nhập bằng công cụ tính khả năng vay.
Dữ liệu và công cụ liên quan
Bài cùng chủ đề
Câu hỏi thường gặp
Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.
Dư nợ có bao gồm tiền lãi không?
Với khoản vay, dư nợ thường chỉ phần gốc chưa trả; lãi được tính riêng theo kỳ. Với thẻ tín dụng, dư nợ trên sao kê có thể gồm cả lãi và phí phát sinh chưa trả.
Trả chậm vài ngày có bị thành nợ xấu không?
Quá hạn dưới 10 ngày vẫn thuộc nhóm 1 theo tiêu chí số ngày quá hạn, nhưng bạn vẫn có thể bị tính lãi chậm trả. Quá hạn từ 10 ngày trở lên chuyển sang nhóm 2; từ 91 ngày trở lên là nợ xấu.
Làm sao biết dư nợ hiện tại của mình?
Xem trên ứng dụng hoặc sao kê của ngân hàng nơi vay, hoặc tra cứu báo cáo tín dụng qua kênh chính thức của CIC.
Nguồn và cập nhật
- Thông tư 11/2021/TT-NHNN quy định về phân loại tài sản có, trích lập dự phòng rủi ro (và các văn bản sửa đổi, bổ sung).
- Hợp đồng tín dụng và điều khoản thẻ của từng ngân hàng.
Cập nhật lần cuối ngày 24/09/2026.
Bài viết mang tính giải thích chung, không phải tư vấn tài chính cho trường hợp cụ thể. Điều kiện, lãi suất và phí thực tế theo hợp đồng và biểu phí của từng ngân hàng; quy định pháp luật có thể được sửa đổi — hãy kiểm tra văn bản hiện hành trước khi quyết định.
