Lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực là gì? Cách tính lãi thực
Gửi tiết kiệm lãi 6%/năm không có nghĩa là bạn giàu thêm 6%. Nếu giá cả cũng tăng trong năm đó, phần giàu thêm thực sự nhỏ hơn nhiều.
Lãi suất danh nghĩa là mức lãi ghi trên hợp đồng hoặc bảng lãi suất, cho biết số tiền của bạn tăng thêm bao nhiêu. Lãi suất thực là mức tăng sức mua sau khi đã tính tới lạm phát. Cách tính gần đúng: lãi suất thực bằng lãi suất danh nghĩa trừ tỷ lệ lạm phát. Nếu lạm phát cao hơn lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực âm và sức mua của khoản tiền giảm đi.
Hai con số khác nhau thế nào?
- Lãi suất danh nghĩa: con số ngân hàng niêm yết, ví dụ 6%/năm. Nó đo số tiền bạn có thêm.
- Lãi suất thực: đo số hàng hoá, dịch vụ bạn mua được thêm, sau khi trừ đi phần giá cả tăng lên (lạm phát).
Mọi con số trên bảng lãi suất tiết kiệm đều là lãi danh nghĩa. Cách quy đổi lãi năm ra tiền lãi theo số ngày gửi có ở bài lãi suất %/năm là gì.
Công thức tính
Gần đúng: Lãi suất thực ≈ Lãi suất danh nghĩa − Tỷ lệ lạm phát.
Chính xác hơn: Lãi suất thực = (1 + lãi danh nghĩa) / (1 + lạm phát) − 1.
Khi lãi suất và lạm phát đều thấp, hai cách cho kết quả gần như nhau. Khi các con số lớn, nên dùng công thức chính xác.
Gửi 100 triệu đồng trong một năm, lãi 6%/năm, nhận cuối kỳ được 106 triệu. Nếu lạm phát trong năm là 4%, thứ trị giá 100 triệu đầu năm nay có giá 104 triệu. Sức mua của bạn tăng 106 / 104 − 1 ≈ 1,92%, gần với phép trừ 6% − 4% = 2%. Các con số chỉ minh hoạ, không phải của ngân hàng cụ thể nào.
Lãi suất thực dương và âm
| Trường hợp | Ý nghĩa với người gửi |
|---|---|
| Lãi danh nghĩa cao hơn lạm phát | Lãi thực dương: sức mua tăng. |
| Lãi danh nghĩa bằng lạm phát | Lãi thực xấp xỉ 0: giữ nguyên sức mua. |
| Lãi danh nghĩa thấp hơn lạm phát | Lãi thực âm: số tiền tăng nhưng mua được ít hơn. |
Với người vay thì ngược lại: lạm phát cao làm giá trị thực của khoản nợ nhẹ đi. Tác động cụ thể của lạm phát lên tiền gửi được phân tích ở bài lạm phát ảnh hưởng thế nào tới tiền gửi.
Lưu ý khi dùng
- Lạm phát thường được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) do cơ quan thống kê công bố. Mức tăng giá của riêng gia đình bạn có thể khác con số bình quân này.
- Lãi suất tiền gửi được chốt khi gửi, còn lạm phát chỉ biết chắc sau khi đã xảy ra. Vì vậy lãi thực của một khoản gửi chỉ tính được chính xác khi nhìn lại.
- Ngân hàng Nhà nước theo dõi lạm phát khi điều hành lãi suất — xem lãi suất điều hành là gì.
Dữ liệu và công cụ liên quan
Bài cùng chủ đề
Câu hỏi thường gặp
Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.
Lãi suất thực âm thì có nên rút tiền gửi không?
Không có câu trả lời chung. Tiền gửi vẫn giữ an toàn khoản gốc và có tính thanh khoản; các kênh khác có thể có lợi suất cao hơn nhưng kèm rủi ro mất vốn. Bài viết chỉ giải thích khái niệm, không phải khuyến nghị đầu tư.
Lãi suất thực có phải là lãi sau thuế, phí không?
Không hẳn. Lãi suất thực trong bài này là lãi sau khi tính tới lạm phát. Thuế, phí nếu có là yếu tố riêng, làm giảm thêm lợi ích thực tế.
Lấy số lạm phát ở đâu?
Dùng chỉ số giá tiêu dùng do cơ quan thống kê nhà nước công bố định kỳ, và so cùng khoảng thời gian với khoản gửi của bạn.
Nguồn và cập nhật
- Biểu lãi suất do từng ngân hàng công bố.
- Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) do cơ quan thống kê nhà nước công bố.
Cập nhật lần cuối ngày 24/09/2026.
Bài viết mang tính giải thích chung, không phải tư vấn tài chính cho trường hợp cụ thể. Điều kiện, lãi suất và phí thực tế theo hợp đồng và biểu phí của từng ngân hàng; quy định pháp luật có thể được sửa đổi — hãy kiểm tra văn bản hiện hành trước khi quyết định.
