Lãi suất %/năm là gì? Gửi 6 tháng thì được bao nhiêu lãi?
Bảng lãi suất ghi 5%/năm cho kỳ hạn 3 tháng khiến nhiều người nghĩ gửi 3 tháng sẽ được 5%. Thực tế chỉ được khoảng một phần tư con số đó.
Lãi suất %/năm là tỷ lệ tiền lãi tính cho một năm tròn. Ngân hàng ghi mọi kỳ hạn theo đơn vị năm để dễ so sánh, dù bạn chỉ gửi hay vay vài tháng. Tiền lãi thực nhận bằng số tiền gốc nhân lãi suất năm, nhân số ngày gửi, rồi chia cho số ngày trong năm (thường quy ước 365).
%/năm nghĩa là gì?
Nói lãi 6%/năm nghĩa là nếu để 100 đồng trong trọn một năm, tiền lãi là 6 đồng. Gửi ngắn hơn một năm thì lãi nhận được tỷ lệ thuận với thời gian gửi.
Ngân hàng công bố lãi theo năm cho mọi kỳ hạn — từ 1 tháng đến 36 tháng — để người dùng so sánh các kỳ hạn và các ngân hàng trên cùng một thước đo.
Quy ước này áp dụng cho cả hai chiều: lãi tiền gửi ngân hàng trả cho bạn và lãi cho vay bạn trả cho ngân hàng. Vì vậy, khi thấy một con số lãi suất, câu hỏi đầu tiên cần đặt ra là: tính theo năm hay theo tháng, và áp cho khoảng thời gian bao lâu. Mặt bằng lãi các kỳ hạn hiện nay xem tại bảng lãi suất tiết kiệm.
Quy đổi ra tiền lãi
Công thức cơ bản với lãi trả cuối kỳ:
Tiền lãi = Tiền gốc × Lãi suất năm × Số ngày gửi / 365
Gửi 200 triệu đồng kỳ hạn 3 tháng (92 ngày), lãi 5%/năm. Tiền lãi = 200.000.000 × 5% × 92/365 ≈ 2.520.000 đồng, tức khoảng 1,26% số gốc — không phải 5%. Mức lãi chỉ minh hoạ, không phải của ngân hàng cụ thể nào.
Muốn tính nhanh với số của mình, dùng công cụ tính lãi tiết kiệm. Cách tính chi tiết hơn, kể cả khi nhận lãi hằng tháng, có ở bài cách tính lãi suất tiết kiệm.
Lãi theo tháng và lãi theo năm
Một số khoản vay tiêu dùng quảng cáo lãi theo tháng. Quy đổi đơn giản: lãi tháng × 12 = lãi năm danh nghĩa. Ví dụ 1,5%/tháng tương đương 18%/năm.
Cũng cần hỏi lãi được tính trên dư nợ ban đầu hay trên dư nợ giảm dần. Cùng một con số, tính trên dư nợ ban đầu khiến chi phí thực tế cao hơn nhiều.
Sai lầm thường gặp
Nghĩ lãi %/năm là lãi của cả kỳ hạn. Gửi 1 tháng với lãi 4%/năm chỉ nhận khoảng 0,33% tiền gốc.
- So lãi tháng của khoản vay với lãi năm của khoản gửi mà không quy đổi.
- Quên rằng khi tái tục, tiền lãi được cộng vào gốc và tiếp tục sinh lãi — xem lãi kép là gì.
- So hai ngân hàng mà không cùng kỳ hạn và cùng cách nhận lãi.
Dữ liệu và công cụ liên quan
Bài cùng chủ đề
Câu hỏi thường gặp
Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.
Vì sao kỳ hạn 1 tháng vẫn ghi lãi theo năm?
Để mọi kỳ hạn dùng chung một thước đo. Nếu ghi lãi của riêng từng kỳ, người dùng rất khó so sánh kỳ hạn 1 tháng với 12 tháng.
Một năm được tính 365 hay 360 ngày?
Với tiền gửi và cho vay bằng đồng Việt Nam, cách tính phổ biến quy ước một năm là 365 ngày theo quy định về phương pháp tính lãi của Ngân hàng Nhà nước. Hợp đồng hoặc điều khoản sản phẩm sẽ ghi rõ cách tính.
Lãi suất năm có phải là lợi nhuận thực tế không?
Không hoàn toàn. Đây là lãi danh nghĩa. Lợi nhuận thực tế còn phụ thuộc cách nhận lãi, việc tái tục và mức tăng giá cả trong thời gian gửi.
Nguồn và cập nhật
- Quy định của Ngân hàng Nhà nước về phương pháp tính lãi trong hoạt động nhận tiền gửi, cấp tín dụng (kiểm tra văn bản hiện hành).
- Biểu lãi suất do từng ngân hàng công bố.
Cập nhật lần cuối ngày 24/09/2026.
Bài viết mang tính giải thích chung, không phải tư vấn tài chính cho trường hợp cụ thể. Điều kiện, lãi suất và phí thực tế theo hợp đồng và biểu phí của từng ngân hàng; quy định pháp luật có thể được sửa đổi — hãy kiểm tra văn bản hiện hành trước khi quyết định.
