Tiền gửi không kỳ hạn là gì? Lãi được tính thế nào?
Số dư trong tài khoản thanh toán của bạn cũng là tiền gửi và cũng có lãi — chỉ là rất ít. Hiểu loại tiền gửi này giúp bạn biết để bao nhiêu tiền ở đâu cho hợp lý.
Tiền gửi không kỳ hạn là tiền gửi mà người gửi có thể rút hoặc sử dụng bất cứ lúc nào, không cần báo trước. Số dư trong tài khoản thanh toán là dạng phổ biến nhất. Lãi suất không kỳ hạn rất thấp so với tiền gửi có kỳ hạn, được tính trên số dư thực tế của từng ngày. Đây là mức lãi thường áp dụng khi bạn rút tiết kiệm có kỳ hạn trước hạn.
Tiền gửi không kỳ hạn là gì?
Khác với tiền gửi có kỳ hạn — cam kết để tiền trong một thời gian — tiền gửi không kỳ hạn cho phép bạn rút, chuyển, thanh toán bất cứ lúc nào. Đổi lại, ngân hàng không thể dùng khoản tiền này ổn định lâu dài, nên trả lãi rất thấp.
- Tài khoản thanh toán: dạng phổ biến nhất, dùng để nhận lương, chuyển khoản, thanh toán — xem tài khoản thanh toán là gì.
- Tiết kiệm không kỳ hạn: một số ngân hàng vẫn có sản phẩm tiết kiệm không kỳ hạn, rút gửi linh hoạt.
Lãi suất tiền gửi không kỳ hạn bằng đồng Việt Nam chịu mức tối đa do Ngân hàng Nhà nước quy định; mức cụ thể mỗi ngân hàng tự niêm yết trong giới hạn đó — xem trần lãi suất huy động là gì.
Lãi được tính thế nào?
Lãi tiền gửi không kỳ hạn tính trên số dư thực tế từng ngày, theo số ngày duy trì số dư đó, với một năm là 365 ngày. Tiền lãi thường được cộng vào tài khoản định kỳ, phổ biến là hằng tháng, tuỳ ngân hàng.
Tài khoản có 20 triệu đồng trong 10 ngày đầu tháng, sau đó còn 5 triệu đồng trong 20 ngày còn lại. Lãi giả định 0,2%/năm. Con số chỉ minh hoạ, không phải mức của ngân hàng cụ thể nào.
- 10 ngày đầu: 20 triệu × 0,2% × 10/365 ≈ 1.096 đồng.
- 20 ngày sau: 5 triệu × 0,2% × 20/365 ≈ 548 đồng.
- Cả tháng: khoảng 1.644 đồng.
Nếu để 20 triệu đồng đó ở tiền gửi kỳ hạn 1 tháng với mức lãi cao hơn nhiều lần, tiền lãi sẽ khác hẳn — nhưng không tiêu được giữa kỳ.
Công thức chung cho tiền gửi xem cách tính lãi suất tiết kiệm.
Khi nào nên để tiền ở đây?
- Tiền chi tiêu hằng tháng, tiền chờ thanh toán sắp tới.
- Một phần quỹ dự phòng khẩn cấp cần rút được ngay.
- Tiền đang chờ quyết định gửi kỳ hạn nào — nhưng đừng để quá lâu.
Tiền nhàn rỗi chắc chắn chưa cần trong vài tháng thì để ở tiền gửi không kỳ hạn là bỏ phí lãi. Xem nên chọn kỳ hạn 3, 6 hay 12 tháng.
Tính năng “tài khoản sinh lời” hoặc tự động chuyển số dư có ở một số ngân hàng. Trước khi bật, hãy hỏi rõ tiền được chuyển vào đâu: nếu vẫn là tiền gửi thì thuộc phạm vi bảo hiểm tiền gửi theo quy định; nếu là chứng chỉ quỹ hay sản phẩm đầu tư thì không phải tiền gửi.
Có được bảo hiểm không?
Tiền gửi không kỳ hạn bằng đồng Việt Nam của cá nhân, kể cả số dư tài khoản thanh toán, thuộc diện được bảo hiểm tiền gửi, trong hạn mức chung cho tổng tiền gửi của bạn tại tổ chức đó — xem bảo hiểm tiền gửi là gì.
Dữ liệu và công cụ liên quan
Bài cùng chủ đề
Câu hỏi thường gặp
Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.
Tài khoản thanh toán có được trả lãi không?
Thường có, theo lãi suất không kỳ hạn ngân hàng niêm yết, tính trên số dư thực tế từng ngày. Mức lãi rất thấp nên số tiền lãi thường không đáng kể.
Vì sao lãi không kỳ hạn thấp như vậy?
Vì bạn có thể rút bất cứ lúc nào, ngân hàng không dùng được khoản tiền này ổn định để cho vay dài hạn. Mức lãi còn chịu giới hạn tối đa do Ngân hàng Nhà nước quy định.
Rút tiết kiệm trước hạn có phải chỉ được lãi không kỳ hạn?
Thường là vậy, nhưng mức áp dụng cụ thể theo điều khoản sản phẩm và thoả thuận với ngân hàng. Xem bài rút tiết kiệm trước hạn.
Nguồn và cập nhật
- Quy định của Ngân hàng Nhà nước về phương pháp tính lãi trong hoạt động nhận tiền gửi, cấp tín dụng (Thông tư 14/2017/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi, bổ sung — kiểm tra văn bản hiện hành).
- Quy định của Ngân hàng Nhà nước về lãi suất tối đa đối với tiền gửi bằng đồng Việt Nam (kiểm tra văn bản hiện hành).
- Luật Bảo hiểm tiền gửi số 06/2012/QH13 (và các văn bản sửa đổi, bổ sung, thay thế — kiểm tra văn bản hiện hành).
Cập nhật lần cuối ngày 24/09/2026.
Bài viết mang tính giải thích chung, không phải tư vấn tài chính cho trường hợp cụ thể. Điều kiện, lãi suất và phí thực tế theo hợp đồng và biểu phí của từng ngân hàng; quy định pháp luật có thể được sửa đổi — hãy kiểm tra văn bản hiện hành trước khi quyết định.
