Báo cáo từ McKinsey mới đây đã phơi bày một nghịch lý rằng quốc gia sinh ra robot hình người đầu tiên lại đang đứng trước nguy cơ tụt hậu trong cuộc chơi do chính mình tạo ra.
Sự sụp đổ của lằn ranh phần cứng và tham vọng 111 tỷ USD
Trong nhiều thập kỷ, Nhật Bản là một đế chế không thể xâm phạm về cơ khí chính xác và sản xuất. Tuy nhiên, thời kỳ hoàng kim của các cỗ máy công nghiệp đơn lẻ đang dần khép lại. McKinsey dự báo mảng robot công nghiệp truyền thống sẽ chỉ tăng trưởng lay lắt ở mức 3% mỗi năm.
Trái ngược hoàn toàn, Robot đa dụng (General-purpose robotics) đang bùng nổ với tốc độ kinh hoàng 70% mỗi năm. Đây là những cỗ máy không bị nhốt trong lồng kính để lặp đi lặp lại một thao tác như hàn cắt, mà được tích hợp "não bộ AI" để tự học hỏi, tự di chuyển và xử lý vô số tình huống phức tạp từ chăm sóc người bệnh đến dọn dẹp kho bãi.
Đến năm 2040, thị trường này sẽ đạt quy mô 370 tỷ USD – gấp gần 5 lần so với toàn bộ phần còn lại của ngành công nghiệp robot. Đứng trước miếng bánh khổng lồ này, Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) đã đặt mục tiêu phải thâu tóm bằng được 30% thị phần toàn cầu, tương đương cơ hội trị giá 111 tỷ USD.
Nhưng thực tế đang tàn nhẫn hơn những con số mục tiêu. Dù Đại học Waseda (Nhật Bản) đã chế tạo thành công WABOT-1 – robot hình người đầu tiên trên thế giới vào thập niên 1970, nhưng hiện tại không có một công ty Nhật nào lọt top 10 nhà cung cấp robot hình người toàn cầu.
Về mặt sở hữu trí tuệ, Nhật Bản hiện chỉ nộp khoảng 1.100 bằng sáng chế robot mỗi năm. Con số này hoàn toàn bị đè bẹp bởi 7.700 bằng sáng chế của Trung Quốc - một khối lượng R&D lớn gấp 7 lần, và cũng bị Mỹ bỏ xa. Nếu không sớm tìm ra lối thoát, các ông lớn công nghệ Nhật Bản sẽ chỉ còn là những xưởng gia công xác máy vô hồn cho các công ty phần mềm.
Thế chân vạc Mỹ - Trung - Nhật và điểm huyệt của kỷ nguyên máy học
Trong cuộc chạy đua vũ trang công nghệ mới này, thế giới đang chứng kiến sự phân cực rõ rệt trong chiến lược của ba siêu cường. Theo giới quan sát quốc tế, các công ty Mỹ đang chọn cách tiếp cận AI-centric (Lấy AI làm trung tâm). Họ dồn lực phát triển phần mềm và các mô hình thuật toán khổng lồ trước, coi phần cứng chỉ là lớp vỏ có thể mua từ bất kỳ chuỗi cung ứng toàn cầu nào.
Trong khi đó, Trung Quốc lại áp dụng chiến lược Hardware-first (Ưu tiên phần cứng). Lợi dụng khả năng sản xuất quy mô lớn, họ tung hàng loạt robot giá rẻ ra thị trường thực tế. Mục đích cốt lõi không phải để bán máy, mà để thu thập dữ liệu khổng lồ nhằm huấn luyện AI - một chu trình khép kín giúp họ hạ giá thành và tối ưu hóa hệ thống nhanh chóng. Gần đây, công ty AgiBot của Trung Quốc đã xuất xưởng con robot hình người thứ 10.000, đánh dấu một cột mốc sản xuất khiến toàn thế giới phải dè chừng.
Đứng giữa hai gã khổng lồ, Nhật Bản buộc phải tung ra con bài tẩy mang tên Suriawase - nghệ thuật tinh chỉnh và tích hợp hệ thống hoàn hảo. Điểm huyệt của robot do Mỹ hay Trung Quốc sản xuất thường nằm ở độ an toàn khi tương tác trực tiếp với con người. Đây lại chính là thế mạnh tuyệt đối của Nhật Bản.
Thay vì chạy đua làm những robot chung chung, các tập đoàn Nhật Bản như Toyota đang tập trung vào các ngách đòi hỏi sự tin cậy tuyệt đối: y tế, chăm sóc người cao tuổi và an ninh quốc phòng. Bằng cách kết hợp phần cứng bền bỉ với hệ sinh thái dữ liệu mở (Open API), Nhật Bản đang cố gắng chuyển đổi từ mô hình bán máy móc sang bán Dịch vụ Robot (RaaS - Robotics as a Service).
Vượt ra khỏi một bản báo cáo công nghiệp, cuộc chiến Robot đa dụng chính là lăng kính phản chiếu trật tự thế giới mới, nơi dữ liệu và khả năng tự học của máy móc quyết định vị thế quốc gia. Khi một hệ thống AI có thể tự lái xe nâng ở Mỹ và đồng thời chia sẻ kinh nghiệm đó cho một robot đang phân loại hàng hóa ở châu Âu chỉ trong vài mili-giây, ranh giới về lực lượng lao động toàn cầu chính thức bị xóa nhòa.
Với Việt Nam, làn sóng này mang theo một cảnh báo đỏ: lợi thế nhân công giá rẻ của chúng ta sẽ bị vô hiệu hóa hoàn toàn trong chưa đầy một thập kỷ tới. Khi các nhà máy chuyển sang sử dụng robot đa dụng với chi phí khấu hao chỉ bằng một phần mười lương công nhân, dòng vốn FDI sẽ tự động rút về các quốc gia phát triển.
Ngay lúc này, thay vì tiếp tục dựa vào mô hình gia công lắp ráp, Việt Nam bắt buộc phải chọn một ngách nhỏ nhưng sắc bén trong chuỗi giá trị mới. Chúng ta có thể không sản xuất được các khớp nối cơ khí như Nhật Bản, không có nền tảng thuật toán lõi như Mỹ, nhưng hoàn toàn có thể trở thành trạm huấn luyện dữ liệu AI (Data Labeling & Training), hoặc phát triển các phần mềm ứng dụng robot đặc thù cho nông nghiệp nhiệt đới. Cuộc cách mạng AI không chờ đợi bất kỳ ai, và những quốc gia chậm chân sẽ vĩnh viễn trở thành người làm thuê trong thời đại số.